Kết quả thi đấu
Kết quả
T4 22/05/2019 · 24 trận · 1 giải
Vòng sơ loại PQ· 24 trận
Lý Thế VinhAVG 1.200 · HR 930Jeong Sung-ilAVG 1.120 · HR 828Sorensen JacobAVG 1.034 · HR 530Nguyễn Trần Thanh TựAVG 0.759 · HR 322Do Nguyen Trung HauAVG 0.694 · HR 425Le Thanh TienAVG 0.833 · HR 430Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 2.143 · HR 730Duc Kien HuaAVG 0.571 · HR 38Murat TuzulAVG 2.727 · HR 1330Do Pham Thi Ngoc My DuyenAVG 0.727 · HR 48Trần Đức MinhAVG 1.579 · HR 630Pham Quoc ThuanAVG 1.474 · HR 528Truong Quang HaoAVG 1.100 · HR 522Trần Thanh LựcAVG 1.500 · HR 430Ahmed EmamAVG 0.708 · HR 317Dinh Quang HaiAVG 1.250 · HR 830Ma Xuan CuongAVG 1.304 · HR 730Lindemann RonnyAVG 1.043 · HR 524Cho Chi-yeonAVG 0.889 · HR 424Nguyễn Trần Thanh TựAVG 1.111 · HR 630Juan David Garcia ZapataAVG 1.111 · HR 430Nguyễn Trần Thanh TựAVG 0.704 · HR 419Nam Chang-wooAVG 1.000 · HR 723Do Nguyen Trung HauAVG 1.304 · HR 630Goren MehmetAVG 0.950 · HR 319Duc Kien HuaAVG 1.500 · HR 630Mori YusukeAVG 1.167 · HR 821Do Pham Thi Ngoc My DuyenAVG 1.667 · HR 630Arai TatsuoAVG 1.167 · HR 421Pham Quoc ThuanAVG 1.667 · HR 630Tolgahan KirazAVG 0.632 · HR 312Truong Quang HaoAVG 1.579 · HR 530Nakajima HironoriAVG 2.000 · HR 1030Lý Thế VinhAVG 1.733 · HR 726Nam Chang-wooAVG 1.143 · HR 924Le Thanh TienAVG 1.429 · HR 530Goren MehmetAVG 0.889 · HR 524Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 1.111 · HR 630Arai TatsuoAVG 1.048 · HR 622Trần Đức MinhAVG 1.429 · HR 830Tolgahan KirazAVG 1.353 · HR 523Trần Thanh LựcAVG 1.765 · HR 830Lee Seung-jinAVG 1.600 · HR 924Dinh Quang HaiAVG 2.000 · HR 830Van Beers BarryAVG 1.667 · HR 630Ma Xuan CuongAVG 1.333 · HR 524Kobayashi HideakiAVG 1.111 · HR 530Nguyễn Trần Thanh TựAVG 1.111 · HR 630
Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).