Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
Trực tiếp1

banhnho — dữ liệu có nguồn, tin có dẫn link. Không thuộc UMB hay PBA.

Lịch sử giảiLuật thi đấuThư viện nút sốCLBGiới thiệuNguồn dữ liệuQuyền riêng tưĐiều khoảnLiên hệ

UMB · Thế giới

Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB)

#±PlayerQuốc tịchĐiểmHạng trướcAVGHRDanh hiệuTuổi
10 Hàn Quốc46611,83121628
2▲ +1 Bỉ40411,81121358
3▲ +3
SSameh Sidhom
Ai Cập
345
0
1,617
19
—
39
40MMartin Horn Đức34541,61720155
5▲ +6BBao Phương Vinh Việt Nam306-11,66425131
6▲ +3TTayfun Taşdemir Thổ Nhĩ Kỳ29731,76520150
7▼ −5FFrédéric Caudron Bỉ291121,86515258
8▼ −3BBerkay Karakurt Thổ Nhĩ Kỳ290111,559141—
9▼ −2MMarco Zanetti Italy278111,85619—64
100PPeter Ceulemans Bỉ266101,52719—46
11▼ −3DDick Jaspers Hà Lan258141,92124261
120HHeo Jung-han Hàn Quốc254121,65022—49
13▲ +2GGlenn Hofman Hà Lan220111,58817—36
14▼ −1TTrần Thanh Lực Việt Nam212151,56816136
15▼ −1KKim Haeng-jik Hàn Quốc210161,70019—34
16▲ +1RRubén Legazpi Tây Ban Nha188151,57920—44
17▼ −1TThái Hồng Chiêm Việt Nam186181,51015—27
18▲ +1TTrần Quyết Chiến Việt Nam145171,68022—42
19▼ −1JJérémy Bury Pháp135201,57518—45
20▲ +3CCatano Huberney Colombia134171,35312——
21▲ +1TTorbjörn Blomdahl Thụy Điển133201,62526—63
22▼ −1TTolgahan Kiraz Thổ Nhĩ Kỳ130231,41417——
23▲ +1PPiedrabuena Pedro Hoa Kỳ125221,29612——
24▲ +2BBirol Uymaz Thổ Nhĩ Kỳ116221,42414——
25▲ +2DDevogelaere Mikael Pháp106231,32818—43
26▼ −6NNikos Polychronopoulos Hy Lạp105321,62325—48
27▲ +1JJimenez Sergio Tây Ban Nha105261,40424——
28▲ +1RRoland Forthomme Bỉ104271,48518—55
29▲ +1CChoi Wan-young Hàn Quốc93281,46515——
30▲ +1GGökhan Salman Thổ Nhĩ Kỳ92291,43116—42
Cập nhật 27/09/2026
Xem thêm

Player Việt Nam

UMBPBATất cả
#PlayerĐiểmAVGHREloDH
5▲ +6BBao Phương Vinh3061,6642519072
14▼ −1TTrần Thanh Lực2121,5681618011
17▼ −1TThái Hồng Chiêm1861,5101517931
18▲ +11451,6802217985
45▼ −7691,4612117141
570501,257131702
580501,3622017511
70▼ −2451,320111645
92▼ −3351,453141667
93▼ −3351,482121656
103▼ −2311,307121651
125▲ +3230,83841577
Cập nhật 27/09/2026

#PlayerĐiểm
1▲ +1121.000
2117.000
3100.500
466.000
565.000
654.000
750.000
8

#PlayerTiền
1≈1,97 tỷ ₫106,5 Tr ₩
2≈1,97 tỷ ₫106 Tr ₩
3≈1,85 tỷ ₫100 Tr ₩
4≈723 triệu ₫39 Tr ₩

#PlayerĐiểm
132.000
224.000
320.500
415.300
512.200
69.000
78.600
85.900

#PlayerTiền
10≈1,13 tỷ ₫61 Tr ₩
2≈784 triệu ₫42,3 Tr ₩
3≈750 triệu ₫40,5 Tr ₩
4≈314 triệu ₫17 Tr ₩
CCho Myung-woo
EEddy Merckx

Bảng Elo-3C

UMB

740/1202 đủ tin cậy|đến trận 27/09/2026

  1. 1C2050▼20
    • |Form
42.000
9CChoi Sung-won41.000
9NNguyen Phuong-linh41.000
9SShin Jung-ju41.000
Cập nhật 04/10/2026
5
CCho Jae-ho
≈705 triệu ₫38 Tr ₩
6NNgô Đình Nại≈667 triệu ₫36 Tr ₩
7DDavid Zapata≈324 triệu ₫17,5 Tr ₩
8KKim Jun-tae≈297 triệu ₫16 Tr ₩
9NNguyen Phuong-linh≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9SShin Jung-ju≈260 triệu ₫14 Tr ₩
9CChoi Sung-won≈260 triệu ₫14 Tr ₩
Cập nhật 04/10/2026
9
LLee Hwa-yeon
5.800
10CChoi Hye-mi5.600
10YYong Hyun-ji5.600
Cập nhật 04/10/2026
5KKang You-jin≈210 triệu ₫11,3 Tr ₩
6SSeo Han-sol≈140 triệu ₫7,6 Tr ₩
7HHan Seul-gi≈126 triệu ₫6,8 Tr ₩
8KKwon Bal-hae≈108 triệu ₫5,9 Tr ₩
9LLee Hwa-yeon≈106 triệu ₫5,7 Tr ₩
10LLee Mi-rae≈91,8 triệu ₫5 Tr ₩
Cập nhật 04/10/2026
68▼
  • |Ổn định83%
  • |AVG1,831
  • |trận237 · 160–69
  • |BXH#1
    • |HR21
    • |30 ngày−14
    • |Đỉnh2070
    • |Gần nhất26/09 B 26–50 Eddy Merckx
    • |Bản lĩnh+0,194
  • 2EEddy Merckx1981▲25
    • |Form68▲
    • |Ổn định84%
    • |AVG1,811
    • |trận227 · 149–71
    • |
    • |HR21
    • |Chuỗi6 thắng
    • |30 ngày+45
    • |
    • |Bản lĩnh+0,096
  • 3DDick Jaspers1936▼18
    • |Form53▼
    • |Ổn định87%
    • |AVG1,921
    • |trận250 · 181–58
    • |
    • |HR24
    • |30 ngày−20
    • |Đỉnh2030
    • |
    • |Bản lĩnh+0,051
  • 4DDaniel Sánchez1908
    • |Ổn định89%
    • |AVG1,847
    • |trận104 · 75–25
    • |
    • |HR18
    • |Đỉnh1933
    • |
    • |Bản lĩnh−0,101
  • 5BBao Phương Vinh1907▼5
    • |Form68▬
    • |Ổn định81%
    • |AVG1,664
    • |trận169 · 102–61
    • |
    • |HR25
    • |30 ngày+26
    • |Đỉnh1921
    • |
    • |Bản lĩnh+0,109
  • 6FFrédéric Caudron1898▼9
    • |Form61▼
    • |Ổn định89%
    • |AVG1,865
    • |trận129 · 92–33
    • |
    • |HR15
    • |30 ngày+6
    • |Đỉnh1952
    • |
    • |Bản lĩnh−0,014
  • 7MMarco Zanetti1895▼25
    • |Form66▼
    • |Ổn định86%
    • |AVG1,856
    • |trận226 · 141–71
    • |
    • |HR19
    • |30 ngày−15
    • |Đỉnh1932
    • |
    • |Bản lĩnh−0,028
  • 8MMartin Horn1891▼7
    • |Form64▼
    • |Ổn định85%
    • |AVG1,617
    • |trận203 · 124–75
    • |
    • |HR20
    • |30 ngày+5
    • |Đỉnh1925
    • |
    • |Bản lĩnh+0,085
  • 9SSameh Sidhom1885▼10
    • |Form65▬
    • |Ổn định86%
    • |AVG1,617
    • |trận201 · 114–74
    • |
    • |HR19
    • |30 ngày+31
    • |Đỉnh1911
    • |
    • |Bản lĩnh−0,124
  • 10HHeo Jung-han1877▲20
    • |Form62▬
    • |Ổn định85%
    • |AVG1,650
    • |trận204 · 110–88
    • |
    • |HR22
    • |30 ngày+13
    • |Đỉnh1891
    • |
    • |Bản lĩnh+0,036
  • 11BBerkay Karakurt1851▼21
    • |Form75▲
    • |Ổn định85%
    • |AVG1,559
    • |trận162 · 91–59
    • |
    • |HR14
    • |30 ngày−29
    • |Đỉnh1893
    • |
    • |Bản lĩnh+0,108
  • 12PPeter Ceulemans1827▼11
    • |Form70▼
    • |Ổn định87%
    • |AVG1,527
    • |trận181 · 102–65
    • |
    • |HR19
    • |30 ngày+6
    • |Đỉnh1846
    • |
    • |Bản lĩnh−0,057
  • 13TTayfun Taşdemir1824▼9
    • |Form54▼
    • |Ổn định84%
    • |AVG1,765
    • |trận218 · 130–75
    • |
    • |HR20
    • |30 ngày+38
    • |Đỉnh1914
    • |
    • |Bản lĩnh−0,004
  • 14RRubén Legazpi1805▼12
    • |Form60▼
    • |Ổn định85%
    • |AVG1,579
    • |trận154 · 87–59
    • |
    • |HR20
    • |30 ngày+14
    • |Đỉnh1817
    • |
    • |Bản lĩnh+0,159
  • 15GGlenn Hofman1803▼12
    • |Form55▼
    • |Ổn định88%
    • |AVG1,588
    • |trận135 · 77–53
    • |
    • |HR17
    • |30 ngày−2
    • |Đỉnh1869
    • |
    • |Bản lĩnh+0,037
  • 16TTrần Thanh Lực1801▼9
    • |Form56▼
    • |Ổn định84%
    • |AVG1,568
    • |trận133 · 75–52
    • |
    • |HR16
    • |30 ngày−18
    • |Đỉnh1913
    • |
    • |Bản lĩnh−0,023
  • 17TTrần Quyết Chiến1798▼8
    • |Form52▼
    • |Ổn định86%
    • |AVG1,680
    • |trận194 · 116–69
    • |
    • |HR22
    • |30 ngày+4
    • |Đỉnh1941
    • |
    • |Bản lĩnh+0,015
  • 18TThái Hồng Chiêm1793▼9
    • |Form62▬
    • |Ổn định85%
    • |AVG1,510
    • |trận165 · 87–63
    • |
    • |HR15
    • |Chuỗi5 thua
    • |30 ngày−38
    • |Đỉnh1843
    • |
    • |Bản lĩnh+0,051
  • 19KKim Jun-tae1786
    • |Ổn định87%
    • |AVG1,593
    • |trận173 · 105–59
    • |
    • |HR28
    • |Đỉnh1884
    • |
    • |Bản lĩnh+0,044
  • 20ĐĐào Văn Ly1780
    • |Form53▼
    • |Ổn định86%
    • |AVG1,504
    • |trận80 · 51–25
    • |
    • |HR14
    • |Đỉnh1790
    • |
    • |Bản lĩnh−0,221
  • 21TTolgahan Kiraz1772▲10
    • |Form62▼
    • |Ổn định83%
    • |AVG1,414
    • |trận164 · 86–69
    • |
    • |HR17
    • |30 ngày−2
    • |Đỉnh1814
    • |
    • |Bản lĩnh+0,137
  • 22Trần Đức Minh1767
    • |Ổn định91%
    • |AVG1,568
    • |trận51 · 37–13
    • |
    • |HR14
    • |Đỉnh1804
    • |
    • |Bản lĩnh−0,127
  • 23CChoi Wan-young1764
    • |Form63▬
    • |Ổn định85%
    • |AVG1,465
    • |trận109 · 59–44
    • |
    • |HR15
    • |Đỉnh1794
    • |
    • |Bản lĩnh−0,191
  • 24JJérémy Bury1758
    • |Form52▼
    • |Ổn định87%
    • |AVG1,575
    • |trận201 · 107–84
    • |
    • |HR18
    • |30 ngày−9
    • |Đỉnh1890
    • |
    • |Bản lĩnh+0,066
  • 25GGökhan Salman1753
    • |Form70▲
    • |Ổn định86%
    • |AVG1,431
    • |trận153 · 80–67
    • |
    • |HR16
    • |Đỉnh1781
    • |
    • |Bản lĩnh+0,132
  • 26Nguyễn Chí Long1751
    • |Form47▲
    • |Ổn định86%
    • |AVG1,362
    • |trận96 · 67–24
    • |
    • |HR20
    • |Đỉnh1795
    • |
  • 27NNikos Polychronopoulos1748
    • |Form52▲
    • |Ổn định83%
    • |AVG1,623
    • |trận197 · 109–82
    • |
    • |HR25
    • |Chuỗi3 thua
    • |Đỉnh1812
    • |
    • |Bản lĩnh−0,107
  • 28TTorbjörn Blomdahl1742▼17
    • |Form50▼
    • |Ổn định85%
    • |AVG1,625
    • |trận192 · 107–77
    • |
    • |HR26
    • |30 ngày−7
    • |Đỉnh1881
    • |
    • |Bản lĩnh+0,050
  • 29KKim Haeng-jik1740▼9
    • |Form52▲
    • |Ổn định87%
    • |AVG1,700
    • |trận212 · 111–87
    • |
    • |HR19
    • |30 ngày−20
    • |Đỉnh1855
    • |
    • |Bản lĩnh+0,055
  • 30BBirol Uymaz1740
    • |Form64▲
    • |Ổn định80%
    • |AVG1,424
    • |trận91 · 50–37
    • |
    • |HR14
    • |Chuỗi3 thua
    • |Đỉnh1784
    • |
    • |Bản lĩnh−0,150
  • Cách tính Elo-3C →tính 11/10/2026 00:06
    TTrần Quyết Chiến
    NNguyễn Trần Thanh Tự
    NNguyen Dinh Quoc
    NNguyễn Chí Long
    NNguyễn Hoàn Tất
    LLe Thanh Tien
    NNguyen Van Tai
    DDoan Minh Kiet
    VVo Hao Tri
    Xem thêm
    PBA Tour · Điểm
    KKim Young-won
    CCho Keon-hwi
    NNguyễn Trần Thanh Tạo
    CCho Jae-ho
    SSemih Saygıner
    NNgô Đình Nại
    DDavid Zapata
    KKim Jun-tae
    PBA Tour · Tiền thưởng
    KKim Young-won
    CCho Keon-hwi
    NNguyễn Trần Thanh Tạo
    SSemih Saygıner
    LPBA Tour · Điểm
    KKim Ga-young
    PPark Jeong-hyun
    SSruong Pheavy
    KKim Min-a
    KKang You-jin
    HHan Seul-gi
    SSeo Han-sol
    KKwon Bal-hae
    LPBA Tour · Tiền thưởng
    KKim Ga-young
    PPark Jeong-hyun
    SSruong Pheavy
    KKim Min-a
    Cho Myung-woo
    BXH#2▲1
    Gần nhất27/09 T 50–39 Bao Phương Vinh
    BXH#11▼3
    Gần nhất26/09 B 38–50 Heo Jung-han
    BXH#3505▼2
    Gần nhất03/03 B 31–50 Kim Haeng-jik
    BXH#5▲6
    Gần nhất27/09 B 39–50 Eddy Merckx
    BXH#7▼5
    Gần nhất26/09 B 47–50 Sameh Sidhom
    BXH#9▼2
    Gần nhất26/09 B 34–50 Son Jun-hyuk
    BXH#4
    Gần nhất26/09 B 23–50 Tayfun Taşdemir
    BXH#3▲3
    Gần nhất27/09 B 47–50 Eddy Merckx
    BXH#12
    Gần nhất26/09 B 47–50 Bao Phương Vinh
    BXH#8▼3
    Gần nhất26/09 B 36–50 Alexander Salazar
    BXH#10
    Gần nhất26/09 B 31–50 Heo Jung-han
    BXH#6▲3
    Gần nhất27/09 B 48–50 Bao Phương Vinh
    BXH#16▲1
    Gần nhất26/09 B 29–50 Martin Horn
    BXH#13▲2
    Gần nhất26/09 B 32–50 Sameh Sidhom
    BXH#14▼1
    Gần nhất25/09 B 47–50 Martin Horn
    BXH#18▲1
    Gần nhất25/09 B 47–50 Glenn Hofman
    BXH#17▼1
    Gần nhất25/09 B 34–40 Jérémy Bury
    BXH#233▲2
    Gần nhất23/05 T 40–25 Nguyen Dinh Quoc
    BXH#150▲4
    Gần nhất08/11 B 25–50 Cho Myung-woo
    BXH#22▼1
    Gần nhất25/09 T 40–37 Glenn Hofman
    BXH#3462▼2
    Gần nhất22/05 T 40–26 Choi Wan-young
    BXH#29▲1
    Gần nhất05/09 B 31–40 Trần Quyết Chiến
    BXH#19▼1
    Gần nhất25/09 B 44–50 Sameh Sidhom
    BXH#30▲1
    Gần nhất04/09 B 21–40 Dick Jaspers
    BXH#58
    Gần nhất03/09 B 35–40 Kim Haeng-jik
    BXH#26▼6
    Gần nhất04/09 B 27–40 Heo Jung-han
    BXH#21▲1
    Gần nhất25/09 B 33–50 Jeong Ye-sung
    BXH#15▼1
    Gần nhất25/09 B 47–50 Frédéric Caudron
    BXH#24▲2
    Gần nhất04/09 B 38–40 Cho Myung-woo