Union Mondiale de Billard
Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB)
UMB
02Tháng 11→ 08/11
22 ngày nữa
World Cup Yanggu 2026
UMB World Cup Yanggu 2026
Yanggu, Hàn QuốcUMB
06Tháng 12→ 12/12
56 ngày nữa
UMB World Cup 3 băng Hurghada 2026
UMB World Cup Hurghada 2026
Hurghada, Ai CậpUMB
17Tháng 5→ 23/05
218 ngày nữa
UMB World Cup 3 băng Ho Chi Minh City 2027
UMB World Cup Ho Chi Minh City 2027
Ho Chi Minh City, Việt NamUMB
07Tháng 6→ 13/06
239 ngày nữa
UMB World Cup 3 băng Ankara 2027
UMB World Cup Ankara 2027
AnkaraNhiều danh hiệu nhất
- 4🇧🇪 Frédéric Caudron1992–202626
- 5🇧🇪 Eddy Merckx1997–202619
- 6🇪🇸 Daniel Sánchez1994–202219
- 7🇰🇷 Cho Myung-woo2022–20267
Danh hiệu theo quốc gia
- Bỉ10 nhà VĐ88
- Hà Lan5 nhà VĐ50
- Thụy Điển1 nhà VĐ49
- Tây Ban Nha5 nhà VĐ23
- Hàn Quốc8 nhà VĐ18
- Thổ Nhĩ Kỳ7 nhà VĐ17
- Nhật Bản5 nhà VĐ13
🇻🇳 Danh hiệu Việt Nam
7
Danh hiệu
13
Chung kết
11
Kỳ tại VN
VĐ gần nhất
HR 16AVG 4.000Á quân Tayfun Taşdemir
Chuỗi vô địch dài nhất
11
🇧🇪 Raymond Ceulemans
1963–1973
Thập niên thống trị
1970s
Raymond Ceulemans
9/10 kỳ trong thập niên
Chung kết kinh điển
12
Raymond Ceulemans × Nobuaki Kobayashi
lần gặp · gần nhất 1993
Vô địch trên sân nhà
35
🇰🇷 Cho Myung-woo
11 % · Gwangju, Hàn Quốc 2025
Giải vô địch thế giới 3 băng UMB27/09/2026
Giải vô địch thế giới 3 băng 2026
🇻🇳 Bao Phương Vinh
50–39Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ20/09/2026
Giải vô địch thế giới 3 băng trẻ 2026
Chưa có dữ liệu
Giải vô địch thế giới 3 băng nữ17/09/2026
Giải vô địch thế giới 3 băng nữ 2026
Chưa có dữ liệu
UMB World Cup 3 băng07/09/2026
World Cup Lier 2026
🇳🇱 Dick Jaspers
50–38UMB World Cup 3 băng19/07/2026
World Cup Porto 2026
🇰🇷 Heo Jung-han
50–23UMB World Cup 3 băng14/06/2026
World Cup Ankara 2026
🇳🇱 Dick Jaspers
50–49Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB) · Thế giới27/09/2026
| # | Player | Điểm | ± |
|---|---|---|---|
| 1 | 466 | • | |
| 2 | 404 | ▲1 | |
| 3 | 345 | ▲3 | |
| 4 | 345 | • | |
| 5 | 306 | ▲6 | |
| 6 | 297 | ▲3 | |
| 7 | 291 | ▼5 | |
| 8 | 290 | ▼3 | |
| 9 | 278 | ▼2 | |
| 10 | 266 | • |
Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB) · Nữ17/09/2026
| # | Player | Điểm | ± |
|---|---|---|---|
| 1 | Klompenhouwer Therese | 172 | • |
| 2 | Karakasli Guzin Mujde | 166 | ▲20 |
| 3 | Nguyễn Đức Yến Sinh | 149 | ▲4 |
| 4 | Jetten Karina | 119 | ▲7 |
| 5 | Sandoval Johana | 113 | ▼2 |
| 6 | Miyashita Ayaka | 95 | ▲3 |
| 7 | Eskandar Joyce | 92 | ▲3 |
| 8 | Declunder Magali | 85 | ▲8 |
| 9 | Heo Chae-won | 84 | ▲22 |
| 10 | Lalinde Claudia | 82 | ▲5 |
| # | Player | Danh hiệu sự nghiệp | AVG sự nghiệp | HR |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 | 1,625 | 26 | |
| 2 | 41 | 1,921 | 24 | |
| 3 | 28 | 1,865 | 15 | |
| 4 | 25 | 1,847 | 18 | |
| 5 | 20 | 1,811 | 21 | |
| 6 | 10 | 1,856 | 19 | |
| 7 | 8 | 1,667 | 17 | |
| 8 | 7 | 1,831 | 21 |