Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Trực tiếp1
Kết quả thi đấu

Kết quả

T6 21/06/2019 · 9 trận · 1 giải

  1. Th5 · 2019T502·
  2. T603·
  3. T704·
  4. CN05·
  5. T206·
  6. T307·
  7. T408·
  8. T509·
  9. T610·
  10. T711·
  11. CN12·
  12. T213·
  13. T314·
  14. T415·
  15. T516·
  16. T617·
  17. T718·
  18. CN19·
  19. T22034
  20. T32129
  21. T42224
  22. T52312
  23. T62420
  24. T7253
  25. CN26·
  26. T227·
  27. T328·
  28. T429·
  29. T530·
  30. T631·
  31. Th6 · 2019T701·
  32. CN02·
  33. T203·
  34. T304·
  35. T405·
  36. T506·
  37. T607·
  38. T708·
  39. CN09·
  40. T210·
  41. T311·
  42. T412·
  43. T513·
  44. T614·
  45. T715·
  46. CN16·
  47. T217·
  48. T318·
  49. T4194
  50. T5208
  51. T6219
  52. T7223
  53. CN23·
  54. T224·
  55. T325·
  56. T426·
  57. T527·
  58. T628·
  59. T729·
  60. CN30·
  61. Th7 · 2019T201·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Blankenberge 2019

Blankenberge, Bỉ9 trậnXem giải

Vòng bảng· 9 trận

Ngô Đình NạiAVG 1.393 · HR 839Roland ForthommeAVG 1.429 · HR 540Tayfun TaşdemirAVG 2.353 · HR 1040Mã Minh CẩmAVG 1.941 · HR 833Trần Quyết ChiếnAVG 2.857 · HR 1840Torbjörn BlomdahlAVG 1.214 · HR 417Nguyễn Quốc NguyệnAVG 1.526 · HR 529Choi Sung-wonAVG 2.105 · HR 740Cho Jae-hoAVG 1.500 · HR 739Ngô Đình NạiAVG 1.538 · HR 940Heo Jung-hanAVG 2.105 · HR 940Mã Minh CẩmAVG 1.263 · HR 524Trần Quyết ChiếnAVG 1.000 · HR 631De Backer PeterAVG 1.290 · HR 540Eddy MerckxAVG 2.353 · HR 1240Nguyễn Quốc NguyệnAVG 1.529 · HR 526Javier PalazónAVG 2.105 · HR 1240Ngô Đình NạiAVG 1.579 · HR 830

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Chung Su-bin
  • Park Jeong-hyun
  • Daniel Sánchez
  • Frédéric Caudron
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com