Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Trực tiếp1
Kết quả thi đấu

Kết quả

T4 30/03/2022 · 8 trận · 1 giải

  1. Th2 · 2022T308·
  2. T409·
  3. T510·
  4. T611·
  5. T712·
  6. CN13·
  7. T214·
  8. T315·
  9. T416·
  10. T517·
  11. T618·
  12. T719·
  13. CN20·
  14. T2212
  15. T3222
  16. T4236
  17. T5247
  18. T6252
  19. T7263
  20. CN272
  21. T228·
  22. Th3 · 2022T301·
  23. T402·
  24. T503·
  25. T604·
  26. T705·
  27. CN06·
  28. T207·
  29. T308·
  30. T409·
  31. T510·
  32. T611·
  33. T712·
  34. CN13·
  35. T214·
  36. T315·
  37. T416·
  38. T517·
  39. T618·
  40. T719·
  41. CN20·
  42. T221·
  43. T322·
  44. T423·
  45. T524·
  46. T625·
  47. T726·
  48. CN273
  49. T2282
  50. T3292
  51. T4308
  52. T5315
  53. Th4 · 2022T6013
  54. T702·
  55. CN03·
  56. T204·
  57. T305·
  58. T406·
  59. T507·
  60. T608·
  61. T709·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Las Vegas 2022

Las Vegas, Hoa Kỳ8 trậnXem giải

Vòng loại· 7 trận

Antonio MontesAVG 1.667 · HR 940Dang Dihn TienAVG 1.167 · HR 628Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 1.600 · HR 1240Szivacz HerbertAVG 1.560 · HR 739Nguyễn Quốc NguyệnAVG 1.667 · HR 840Arnim KahoferAVG 1.125 · HR 627Do Nguyen Trung HauAVG 1.818 · HR 1040Jorissen JeffreyAVG 1.818 · HR 640Can CapakAVG 1.379 · HR 640Dang Dihn TienAVG 0.897 · HR 426Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 1.310 · HR 538Orak TurgayAVG 1.379 · HR 540Nguyễn Quốc NguyệnAVG 2.222 · HR 1140Rahmet MuammerAVG 1.667 · HR 630

Vòng sơ loại PQ· 1 trận

Vera JavierAVG 1.733 · HR 426Dang Dihn TienAVG 2.000 · HR 530

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Chung Su-bin
  • Park Jeong-hyun
  • Daniel Sánchez
  • Frédéric Caudron
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com