Kết quả thi đấu
Kết quả
T4 25/05/2022 · 19 trận · 1 giải
Vòng sơ loại PQ· 19 trận
Nikolaus KogelbauerAVG 0.692 · HR 318Cao Phan Triet LuanAVG 1.154 · HR 630Truong Quang HaoAVG 1.304 · HR 530Thón Viết Hoàng MinhAVG 0.739 · HR 317Minaoglu ManolisAVG 1.500 · HR 530Nguyen Van TaiAVG 1.450 · HR 429Takeshima OAVG 0.778 · HR 521Nguyen Ngoc TriAVG 1.111 · HR 630Jan AlesAVG 0.615 · HR 416Nguyen Van Phuoc HieuAVG 1.154 · HR 730Alp AhmetAVG 0.765 · HR 413Nguyễn Chí LongAVG 1.765 · HR 930Goren MehmetAVG 0.538 · HR 27Thái Hồng ChiêmAVG 2.308 · HR 1430Vasseur KevinAVG 0.524 · HR 311Trần Thanh LựcAVG 1.429 · HR 730Đào Văn LyAVG 1.100 · HR 422Van Beers BarryAVG 1.500 · HR 530Ma Xuan CuongAVG 1.200 · HR 530Thón Viết Hoàng MinhAVG 1.160 · HR 529Mas Jose MariaAVG 1.571 · HR 622Nguyen Van TaiAVG 2.143 · HR 930Kang Ja-inAVG 1.250 · HR 730Cao Phan Triet LuanAVG 0.958 · HR 523Đào Văn LyAVG 1.875 · HR 930De Kok JoeyAVG 0.688 · HR 311Ma Xuan CuongAVG 0.900 · HR 318Truong Quang HaoAVG 1.500 · HR 630Tolgahan KirazAVG 1.500 · HR 730Nguyen Ngoc TriAVG 1.500 · HR 830Szivacz HerbertAVG 1.250 · HR 830Nguyen Van Phuoc HieuAVG 1.208 · HR 629Maurer ClausAVG 0.828 · HR 424Nguyễn Chí LongAVG 1.034 · HR 430Cha Myeong-jongAVG 2.143 · HR 630Thái Hồng ChiêmAVG 0.857 · HR 512Kostistansky GerhardAVG 1.667 · HR 430Trần Thanh LựcAVG 1.611 · HR 629
Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).