Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Kết quả thi đấu

Kết quả

T4 24/08/2022 · 8 trận · 1 giải

  1. Th7 · 2022T305·
  2. T406·
  3. T507·
  4. T608·
  5. T709·
  6. CN10·
  7. T211·
  8. T312·
  9. T413·
  10. T514·
  11. T615·
  12. T716·
  13. CN17·
  14. T218·
  15. T319·
  16. T420·
  17. T521·
  18. T622·
  19. T723·
  20. CN24·
  21. T225·
  22. T326·
  23. T427·
  24. T528·
  25. T629·
  26. T730·
  27. CN31·
  28. Th8 · 2022T201·
  29. T302·
  30. T403·
  31. T504·
  32. T605·
  33. T706·
  34. CN07·
  35. T208·
  36. T309·
  37. T410·
  38. T511·
  39. T612·
  40. T713·
  41. CN14·
  42. T215·
  43. T316·
  44. T417·
  45. T518·
  46. T619·
  47. T720·
  48. CN21·
  49. T22210
  50. T3236
  51. T4248
  52. T52514
  53. T62611
  54. T7271
  55. CN28·
  56. T229·
  57. T330·
  58. T431·
  59. Th9 · 2022T501·
  60. T602·
  61. T703·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Seoul 2022

Seoul, Hàn Quốc8 trậnXem giải

Vòng sơ loại PQ· 8 trận

Thái Hồng ChiêmAVG 1.111 · HR 630Han Ji EunAVG 0.704 · HR 419Truong Quang HaoAVG 2.000 · HR 730Rahmet MuammerAVG 1.000 · HR 515Vasseur KevinAVG 0.625 · HR 210Bao Phương VinhAVG 1.875 · HR 1430Ma Xuan CuongAVG 1.077 · HR 1128Goksu VolkanAVG 1.154 · HR 430Burak HaşhaşAVG 0.963 · HR 626Thái Hồng ChiêmAVG 1.111 · HR 330Ma Xuan CuongAVG 1.111 · HR 530Degener GulsenAVG 0.778 · HR 521Kim Dong-hoonAVG 0.826 · HR 319Truong Quang HaoAVG 1.304 · HR 530Cengiz KaracaAVG 0.857 · HR 312Bao Phương VinhAVG 2.143 · HR 930

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Chung Su-bin
  • Park Jeong-hyun
  • Daniel Sánchez
  • Frédéric Caudron
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com