Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Trực tiếp1
Kết quả thi đấu

Kết quả

T5 27/10/2022 · 6 trận · 1 giải

  1. Th9 · 2022T407·
  2. T508·
  3. T609·
  4. T710·
  5. CN11·
  6. T212·
  7. T313·
  8. T414·
  9. T515·
  10. T616·
  11. T717·
  12. CN18·
  13. T219·
  14. T3203
  15. T4212
  16. T522·
  17. T6234
  18. T7242
  19. CN251
  20. T226·
  21. T327·
  22. T428·
  23. T529·
  24. T630·
  25. Th10 · 2022T701·
  26. CN02·
  27. T203·
  28. T304·
  29. T405·
  30. T506·
  31. T607·
  32. T708·
  33. CN09·
  34. T210·
  35. T311·
  36. T412·
  37. T513·
  38. T614·
  39. T715·
  40. CN16·
  41. T217·
  42. T318·
  43. T419·
  44. T520·
  45. T621·
  46. T722·
  47. CN23·
  48. T2241
  49. T3254
  50. T4264
  51. T5276
  52. T6282
  53. T729·
  54. CN30·
  55. T231·
  56. Th11 · 2022T301·
  57. T402·
  58. T503·
  59. T604·
  60. T705·
  61. CN06·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Veghel 2022

Veghel, Hà Lan6 trậnXem giải

Vòng bảng· 5 trận

Trần Quyết ChiếnAVG 1.467 · HR 422Murat Naci ÇokluAVG 2.667 · HR 940Jérémy BuryAVG 2.105 · HR 740Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 1.263 · HR 624Trần Quyết ChiếnAVG 1.545 · HR 834Cha Myeong-jongAVG 1.818 · HR 640Martin HornAVG 1.833 · HR 1133Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 2.222 · HR 1140Trần Quyết ChiếnAVG 1.667 · HR 1340Seo Chang-hoonAVG 0.917 · HR 522

Vòng loại· 1 trận

Nilsson MichaelAVG 2.222 · HR 1540Do Nguyen Trung HauAVG 1.000 · HR 318

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Chung Su-bin
  • Park Jeong-hyun
  • Daniel Sánchez
  • Frédéric Caudron
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com