Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Kết quả thi đấu

Kết quả

T3 07/11/2023 · 9 trận · 1 giải

  1. Th9 · 2023T218·
  2. T319·
  3. T420·
  4. T521·
  5. T622·
  6. T723·
  7. CN24·
  8. T225·
  9. T326·
  10. T427·
  11. T528·
  12. T629·
  13. T730·
  14. Th10 · 2023CN01·
  15. T202·
  16. T303·
  17. T404·
  18. T505·
  19. T606·
  20. T707·
  21. CN08·
  22. T209·
  23. T310·
  24. T411·
  25. T512·
  26. T613·
  27. T714·
  28. CN15·
  29. T216·
  30. T317·
  31. T418·
  32. T519·
  33. T620·
  34. T721·
  35. CN22·
  36. T2232
  37. T3244
  38. T4259
  39. T52612
  40. T6276
  41. T728·
  42. CN29·
  43. T230·
  44. T331·
  45. Th11 · 2023T401·
  46. T502·
  47. T603·
  48. T704·
  49. CN05·
  50. T2069
  51. T3079
  52. T4089
  53. T5096
  54. T6109
  55. T7111
  56. CN12·
  57. T213·
  58. T314·
  59. T415·
  60. T516·
  61. T617·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Seoul 2023

Seoul, Hàn Quốc9 trậnXem giải

Vòng sơ loại PPQ· 9 trận

Đào Văn LyAVG 2.308 · HR 730Nguyễn Hoàn TấtAVG 1.692 · HR 522Thón Viết Hoàng MinhAVG 1.200 · HR 730Park Duk-youngAVG 0.560 · HR 314Kim Ha-eunAVG 0.938 · HR 315Nguyễn Hoàn TấtAVG 1.875 · HR 630Nguyen Van TriAVG 0.732 · HR 530Basegmez EmrullahAVG 0.683 · HR 528Lam Han ThanhAVG 1.500 · HR 830Hagiwara TakamasaAVG 0.800 · HR 316Kim Ha-eunAVG 0.667 · HR 414Đào Văn LyAVG 1.429 · HR 530Takeshima OAVG 0.880 · HR 222Thón Viết Hoàng MinhAVG 1.200 · HR 430Nguyen Van TriAVG 0.900 · HR 718Yavuz TarikAVG 1.500 · HR 830Lam Han ThanhAVG 1.111 · HR 330Nakajima HironoriAVG 1.000 · HR 527

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Chung Su-bin
  • Park Jeong-hyun
  • Daniel Sánchez
  • Frédéric Caudron
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com