Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Kết quả thi đấu

Kết quả

T2 24/02/2025 · 8 trận · 1 giải

  1. Th1 · 2025CN05·
  2. T206·
  3. T307·
  4. T408·
  5. T509·
  6. T610·
  7. T711·
  8. CN12·
  9. T213·
  10. T314·
  11. T415·
  12. T516·
  13. T617·
  14. T718·
  15. CN19·
  16. T220·
  17. T321·
  18. T422·
  19. T523·
  20. T624·
  21. T725·
  22. CN26·
  23. T227·
  24. T328·
  25. T429·
  26. T530·
  27. T631·
  28. Th2 · 2025T701·
  29. CN02·
  30. T203·
  31. T304·
  32. T405·
  33. T506·
  34. T607·
  35. T708·
  36. CN09·
  37. T210·
  38. T311·
  39. T412·
  40. T513·
  41. T614·
  42. T715·
  43. CN16·
  44. T217·
  45. T318·
  46. T419·
  47. T520·
  48. T621·
  49. T722·
  50. CN23·
  51. T2248
  52. T32548
  53. T42647
  54. T52752
  55. T62832
  56. Th3 · 2025T70144
  57. CN029
  58. T2032
  59. T304·
  60. T405·
  61. T506·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Bogotá 2025

Bogotá, Colombia8 trậnXem giải

Vòng sơ loại PPPQ· 8 trận

Insignares MarioAVG 1.154 · HR 530Gutierrez MauricioAVG 1.154 · HR 530Ayala JulioAVG 1.034 · HR 630Camilo GamezAVG 0.931 · HR 627Martinez LuisAVG 1.083 · HR 926Ordonez FabianAVG 1.250 · HR 530Ramirez EleazarAVG 1.111 · HR 530Lizarazo AndresAVG 0.667 · HR 418Seung Kwon HongAVG 0.968 · HR 730Edward GomezAVG 0.677 · HR 321Dillema Feije MientAVG 0.414 · HR 212Llano GeovanyAVG 1.034 · HR 430Santiago AlejandroAVG 1.154 · HR 530Oscar CastanoAVG 0.962 · HR 325Jimenez Arroyo DavidAVG 0.563 · HR 318Montoya ArleyAVG 0.938 · HR 430

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Young-won
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
  • Daniel Sánchez
  • Park Jeong-hyun
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com