Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Kết quả thi đấu

Kết quả

T5 29/01/2026 · 5 trận · 1 giải

  1. Th12 · 2025T410·
  2. T511·
  3. T612·
  4. T713·
  5. CN14·
  6. T215·
  7. T316·
  8. T417·
  9. T518·
  10. T619·
  11. T720·
  12. CN21·
  13. T222·
  14. T323·
  15. T424·
  16. T525·
  17. T626·
  18. T727·
  19. CN28·
  20. T229·
  21. T330·
  22. T431·
  23. Th1 · 2026T501·
  24. T602·
  25. T703·
  26. CN04·
  27. T205·
  28. T306·
  29. T407·
  30. T508·
  31. T609·
  32. T710·
  33. CN11·
  34. T212·
  35. T313·
  36. T414·
  37. T515·
  38. T616·
  39. T717·
  40. CN18·
  41. T219·
  42. T320·
  43. T421·
  44. T522·
  45. T623·
  46. T724·
  47. CN25·
  48. T226·
  49. T3273
  50. T4283
  51. T5295
  52. T6303
  53. T7312
  54. Th2 · 2026CN012
  55. T2023
  56. T303·
  57. T404·
  58. T505·
  59. T606·
  60. T707·
  61. CN08·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
PBA

PBA Tour 2025-26 · Chặng 9 · Welcome Savings Bank

Goyang, Hàn Quốc5 trậnXem giải

Vòng 64· 5 trận

Mã Minh CẩmAVG 1.167 · HR 52Park In-suAVG 1.190 · HR 5315:10 · 12:15 · 15:8 · 6:15 · 1:2Kim Ki-hyokAVG 1.480 · HR 61Nguyễn Đức Anh ChiếnAVG 2.269 · HR 12315:14 · 0:15 · 12:15 · 10:15Kim Jong-wonAVG 1.543 · HR 83Nguyen Phuong-linhAVG 1.088 · HR 5115:10 · 9:15 · 15:10 · 15:2Shin Jung-juAVG 1.565 · HR 112Nguyễn Quốc NguyệnAVG 2.087 · HR 835:15 · 15:7 · 1:15 · 15:10 · 0:1Park Han-kiAVG 1.167 · HR 51Ngô Đình NạiAVG 1.677 · HR 11315:7 · 13:15 · 2:15 · 5:15

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
  • Daniel Sánchez
  • Park Jeong-hyun
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com