Guri, Hàn QuốcNgày 1/748 trậnFive&Six
09:00KST 11:00Mai Dang Phu26Nguyen Thi Thu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Nguyen Bich Tram15Pham Van Anh Huy30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Nguyen Huu Tri23Le Cuong Quoc30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00To Tu Thanh24Nguyen Huu Nhon30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Truong Tay Dien30Phùng Kiến Tường29Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Nguyen Hoang Duy30Phung Minh Hung26Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Engin Kurtulan27Le Dung Dinh30Vòng sơ loại PPPQKết thúc09:00KST 11:00Huseyin Gursoy11Kim Kap-se30Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Ivan Mayor30Woo Chul27Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Tim Gorrebeeck13Tran Hoang Hai30Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Giovan Battista Basile14Bui Viet Dung30Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Ilbay Dagdelen30Kim Jae-jung26Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Kabak Gurhan12Kim Jung-mi30Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Jung Hae-sol30Han Jieun15Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Lee Dae-woong30Jeon Ki-won28Vòng sơ loại PPPQKết thúc10:30KST 12:30Lee Taeyeon30Ko Jun-sang29Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Adria Garcia30Huseyin Gursoy30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Vo Tan Hoi29Mai Dang Phu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Phan Minh Viet30Nguyen Bich Tram13Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Nguyen Ngoc Son22Nguyen Huu Tri30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Oh Jeong-su30To Tu Thanh28Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Tran Ngoc Huy30Phùng Kiến Tường28Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Inoue Makiko8Phung Minh Hung30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:00KST 14:00Raul Cuenca26Engin Kurtulan30Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Kim Jung-sub30Ko Jun-sang25Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Hida Orie29Woo Chul30Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Daniel Pena30Tim Gorrebeeck22Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Christian Latorre30Giovan Battista Basile26Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Kang Ja-in0Kim Jae-jung0Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Nishimoto Yuko19Kabak Gurhan30Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Tran Huu Dat13Han Jieun30Vòng sơ loại PPPQKết thúc13:30KST 15:30Uludaglilar Gokhan30Jeon Ki-won29Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Raul Cuenca30Le Dung Dinh27Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Adria Garcia30Kim Kap-se17Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Vo Tan Hoi22Nguyen Thi Thu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Phan Minh Viet22Pham Van Anh Huy30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Nguyen Ngoc Son30Le Cuong Quoc26Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Oh Jeong-su30Nguyen Huu Nhon8Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Tran Ngoc Huy15Truong Tay Dien30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:00KST 17:00Inoue Makiko19Nguyen Hoang Duy30Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Uludaglilar Gokhan30Lee Dae-woong30Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Kim Jung-sub19Lee Taeyeon30Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Hida Orie30Ivan Mayor25Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Daniel Pena30Tran Hoang Hai24Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Christian Latorre30Bui Viet Dung26Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Kang Ja-in30Ilbay Dagdelen22Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Nishimoto Yuko26Kim Jung-mi30Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:30KST 18:30Tran Huu Dat26Jung Hae-sol30Vòng sơ loại PPPQKết thúc

Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.