Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T5 02/12/2021 · 40 trận
15:00EET 10:00Choi Sung-won40Nady Riad23Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Marechal Gwendal40Tellez Erick31Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Marco Zanetti40Youssef Ossama20Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Lee Choong-bok40Kim Dong-hoon30Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Eddy Merckx40Can Capak38Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Dick Jaspers32Peter Ceulemans40Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Tayfun Taşdemir40Lütfi Çenet20Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Nikos Polychronopoulos39Seo Chang-hoon40Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Kim Haeng-jik29Robinson Morales40Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Jérémy Bury40Choi Wan-young25Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Daniel Sánchez40Martin Horn33Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Heo Jung-han29Kim Jun-tae40Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Torbjörn Blomdahl40Abdin Mohamed29Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Murat Naci Çoklu34Dion Nelin40Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Sameh Sidhom40Mas Jose Maria39Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Semih Saygıner40Gökhan Salman25Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Marco Zanetti39Lee Choong-bok40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Seo Chang-hoon40Tayfun Taşdemir40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Dick Jaspers40Tellez Erick16Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Peter Ceulemans40Marechal Gwendal23Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Youssef Ossama14Kim Dong-hoon40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Lütfi Çenet29Nikos Polychronopoulos40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Can Capak40Nady Riad21Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Eddy Merckx40Choi Sung-won31Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Martin Horn40Heo Jung-han25Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Sameh Sidhom40Semih Saygıner29Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Abdin Mohamed40Choi Wan-young33Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Torbjörn Blomdahl40Jérémy Bury35Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Mas Jose Maria18Gökhan Salman40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Daniel Sánchez32Kim Jun-tae40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Kim Haeng-jik40Murat Naci Çoklu32Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Robinson Morales35Dion Nelin40Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Lütfi Çenet40Seo Chang-hoon23Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Can Capak12Choi Sung-won40Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Tayfun Taşdemir30Nikos Polychronopoulos40Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Eddy Merckx40Nady Riad28Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Peter Ceulemans40Tellez Erick13Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Dick Jaspers40Marechal Gwendal18Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Marco Zanetti40Kim Dong-hoon25Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Youssef Ossama22Lee Choong-bok40Vòng bảngKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.