Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T6 25/02/2022 · 40 trận
14:00TRT 10:00Cho Myung-woo16Garcia Jose Juan40Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Dick Jaspers40Antonio Montes23Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Marco Zanetti27Roland Forthomme40Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Rubén Legazpi40Lütfi Çenet36Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Daniel Sánchez40Lindemann Ronny22Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Torbjörn Blomdahl40Can Capak33Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Kim Haeng-jik40Nady Riad30Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Semih Saygıner36Nikos Polychronopoulos40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Eddy Merckx34Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Jorissen Jeffrey35Jean van Erp40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Trần Quyết Chiến40Dion Nelin37Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Sameh Sidhom40Robinson Morales17Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Tayfun Taşdemir40Tolgahan Kiraz36Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Jérémy Bury28Peter Ceulemans40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Martin Horn40Nilsson Michael33Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Murat Naci Çoklu14Van Beers Barry40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Kim Haeng-jik40Nikos Polychronopoulos36Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Antonio Montes24Cho Myung-woo40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Nady Riad17Semih Saygıner40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Dick Jaspers35Garcia Jose Juan40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Marco Zanetti40Lütfi Çenet28Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Roland Forthomme40Rubén Legazpi32Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Lindemann Ronny31Can Capak40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Daniel Sánchez40Torbjörn Blomdahl25Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Trần Quyết Chiến40Sameh Sidhom37Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Martin Horn40Van Beers Barry38Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Eddy Merckx40Jorissen Jeffrey19Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Heo Jung-han40Jean van Erp27Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Dion Nelin29Robinson Morales40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Nilsson Michael40Murat Naci Çoklu40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Tolgahan Kiraz40Jérémy Bury28Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Tayfun Taşdemir26Peter Ceulemans40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Daniel Sánchez40Can Capak38Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Torbjörn Blomdahl40Lindemann Ronny28Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Kim Haeng-jik40Semih Saygıner37Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Nady Riad23Nikos Polychronopoulos40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Dick Jaspers40Cho Myung-woo38Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Antonio Montes18Garcia Jose Juan40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Roland Forthomme40Lütfi Çenet39Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Marco Zanetti40Rubén Legazpi25Vòng bảngKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.