Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T6 01/04/2022 · 26 trận
01:00ET 14:00Cha Myeong-jong34Trần Quyết Chiến40Vòng bảngKết thúc01:00ET 14:00Gonzalez Pedro38Torbjörn Blomdahl40Vòng bảngKết thúc01:00ET 14:00Daniel Sánchez40Patino Hugo30Vòng bảngKết thúc01:00ET 14:00Semih Saygıner40Kang Ja-in26Vòng bảngKết thúc01:00ET 14:00Dick Jaspers40Teran Javier30Vòng bảngKết thúc01:00ET 14:00Piedrabuena Pedro40Dion Nelin40Vòng bảngKết thúc01:00ET 14:00Marco Zanetti40Nguyễn Quốc Nguyện33Vòng bảngKết thúc01:00ET 14:00Sorensen Jacob35Can Capak40Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Martin Horn22Choi Sung-won40Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Orak Turgay37Cho Myung-woo40Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Tayfun Taşdemir36Jérémy Bury40Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Murat Naci Çoklu35Lee Choong-bok40Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Heo Jung-han40Aveiga Luis25Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Kim Haeng-jik40Antonio Montes35Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Roland Forthomme33Sameh Sidhom40Vòng bảngKết thúc03:00ET 16:00Eddy Merckx40Catano Huberney19Vòng bảngKết thúc18:00ET 07:00Heo Jung-han40Catano Huberney50Vòng 16Kết thúc18:00ET 07:00Jérémy Bury50Can Capak38Vòng 16Kết thúc18:00ET 07:00Piedrabuena Pedro50Torbjörn Blomdahl38Vòng 16Kết thúc18:00ET 07:00Sameh Sidhom50Trần Quyết Chiến38Vòng 16Kết thúc20:30ET 09:30Lee Choong-bok39Marco Zanetti50Vòng 16Kết thúc20:30ET 09:30Semih Saygıner20Kim Haeng-jik50Vòng 16Kết thúc20:30ET 09:30Daniel Sánchez50Cho Myung-woo41Vòng 16Kết thúc20:30ET 09:30Dick Jaspers50Murat Naci Çoklu48Vòng 16Kết thúc23:00ET 12:00Piedrabuena Pedro43Sameh Sidhom50Tứ kếtKết thúc23:00ET 12:00Catano Huberney36Jérémy Bury50Tứ kếtKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.