Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T5 10/11/2022 · 24 trận
08:00KST 10:00Semih Saygıner40Novak Radek31Vòng loạiKết thúc08:00KST 10:00Umeda Ryuuji33Kim Haeng-jik40Vòng loạiKết thúc08:00KST 10:00Eddy Merckx40Dion Nelin23Vòng loạiKết thúc08:00KST 10:00Jérémy Bury37Nilsson Michael40Vòng loạiKết thúc10:00KST 12:00Heo Jung-han20Cho Myung-woo40Vòng loạiKết thúc10:00KST 12:00Murat Naci Çoklu25Morales Daniel40Vòng loạiKết thúc10:00KST 12:00Choi Sung-won35Thái Hồng Chiêm40Vòng loạiKết thúc10:00KST 12:00Kim Jun-tae37Nikos Polychronopoulos40Vòng loạiKết thúc12:00KST 14:00Daniel Sánchez40Piedrabuena Pedro24Vòng loạiKết thúc12:00KST 14:00Dick Jaspers40Marechal Gwendal12Vòng loạiKết thúc12:00KST 14:00Trần Quyết Chiến40Abousaleh Fadi25Vòng loạiKết thúc12:00KST 14:00Marco Zanetti40Abdin Mohamed25Vòng loạiKết thúc14:00KST 16:00Tayfun Taşdemir40Hwang Bong-joo21Vòng loạiKết thúc14:00KST 16:00Torbjörn Blomdahl40Vera Javier40Vòng loạiKết thúc14:00KST 16:00Sameh Sidhom40De Bruijn Jean Paul27Vòng loạiKết thúc14:00KST 16:00Martin Horn40Soares Jose Miguel13Vòng loạiKết thúc16:00KST 18:00Umeda Ryuuji24Lee Choong-bok40Vòng loạiKết thúc16:00KST 18:00Eddy Merckx40Orak Turgay34Vòng loạiKết thúc16:00KST 18:00Jérémy Bury40Cengiz Karaca36Vòng loạiKết thúc16:00KST 18:00Semih Saygıner40Abu Tayeh Mashhour17Vòng loạiKết thúc18:00KST 20:00Choi Sung-won40Nguyễn Đức Anh Chiến30Vòng loạiKết thúc18:00KST 20:00Kim Jun-tae22D Agata Alessio40Vòng loạiKết thúc18:00KST 20:00Heo Jung-han40Cha Myeong-jong37Vòng loạiKết thúc18:00KST 20:00Murat Naci Çoklu22Gonzalez Pedro40Vòng loạiKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.