Ankara, Thổ Nhĩ KỳNgày 5/740 trậnFive&Six
14:00TRT 10:00Trần Quyết Chiến40Van Etten Sam27Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Nikos Polychronopoulos40Rubén Legazpi40Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Dick Jaspers40Glenn Hofman29Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Tolgahan Kiraz40Jérémy Bury40Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Cho Myung-woo40Seo Chang-hoon27Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Berkay Karakurt30Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Torbjörn Blomdahl40Thái Hồng Chiêm24Vòng bảngKết thúc14:00TRT 10:00Cha Myeong-jong27Karakurt Omer40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Kim Jun-tae40Akkoca Denizcan27Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Bao Phương Vinh40Trần Thanh Lực29Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Eddy Merckx39Gökhan Salman40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Martin Horn30Peter Ceulemans40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Kim Haeng-jik40Rahmet Muammer22Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Tayfun Taşdemir40Cimentepe Volkan18Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Marco Zanetti32Kokkoris Kostantinos40Vòng bảngKết thúc16:00TRT 12:00Sameh Sidhom40Orak Turgay24Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Thái Hồng Chiêm40Cha Myeong-jong37Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Torbjörn Blomdahl31Karakurt Omer40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Seo Chang-hoon31Berkay Karakurt40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Dick Jaspers40Rubén Legazpi40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Van Etten Sam34Jérémy Bury40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Trần Quyết Chiến26Tolgahan Kiraz40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Glenn Hofman39Nikos Polychronopoulos40Vòng bảngKết thúc18:00TRT 14:00Cho Myung-woo29Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Kim Haeng-jik40Tayfun Taşdemir38Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Kokkoris Kostantinos34Sameh Sidhom40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Rahmet Muammer35Cimentepe Volkan40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Marco Zanetti40Orak Turgay17Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Akkoca Denizcan29Martin Horn40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Kim Jun-tae37Peter Ceulemans40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Eddy Merckx31Trần Thanh Lực40Vòng bảngKết thúc20:00TRT 16:00Gökhan Salman25Bao Phương Vinh40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Cho Myung-woo36Berkay Karakurt40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Seo Chang-hoon24Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Torbjörn Blomdahl36Cha Myeong-jong40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Thái Hồng Chiêm40Karakurt Omer36Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Dick Jaspers32Nikos Polychronopoulos40Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Glenn Hofman40Rubén Legazpi37Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Trần Quyết Chiến40Jérémy Bury35Vòng bảngKết thúc22:00TRT 18:00Van Etten Sam40Tolgahan Kiraz38Vòng bảngKết thúc

Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.