Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Lịch thi đấu & phát sóng

Lịch thi đấu

T2 21/10/2024 · 7 trận

  1. Th9 · 2024T721·
  2. CN22·
  3. T223·
  4. T324·
  5. T4257
  6. T5266
  7. T6276
  8. T7286
  9. CN292
  10. T230·
  11. Th10 · 2024T301·
  12. T402·
  13. T503·
  14. T604·
  15. T705·
  16. CN06·
  17. T207·
  18. T308·
  19. T409·
  20. T510·
  21. T611·
  22. T712·
  23. CN13·
  24. T214·
  25. T315·
  26. T416·
  27. T517·
  28. T618·
  29. T719·
  30. CN201
  31. T2217
  32. T3227
  33. T42312
  34. T52414
  35. T6257
  36. T7264
  37. CN27·
  38. T228·
  39. T329·
  40. T430·
  41. T531·
  42. Th11 · 2024T601·
  43. T702·
  44. CN03·
  45. T2046
  46. T3057
  47. T4068
  48. T5079
  49. T60812
  50. T7095
  51. CN10·
  52. T211·
  53. T312·
  54. T413·
  55. T514·
  56. T615·
  57. T716·
  58. CN17·
  59. T218·
  60. T319·
  61. T420·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Veghel 2024

Veghel, Hà LanNgày 2/77 trậnFive&Six
00:30CET 19:30Egert Lucas30Luan Nguyen Dinh29Vòng sơ loại PPPQKết thúc16:00CET 11:00Nguyễn Hoàn Tất30Cin Aygun18Vòng sơ loại PPQKết thúc19:00CET 14:00Nguyễn Chí Long30Felix Wittkopf5Vòng sơ loại PPQKết thúc21:30CET 16:30Le Thanh Tien30Crespo Carlos12Vòng sơ loại PPQKết thúc21:30CET 16:30Thón Viết Hoàng Minh26Papakonstantinou Kostas30Vòng sơ loại PPQKết thúc23:00CET 18:00Brouwers Reggy10Nguyễn Hoàn Tất30Vòng sơ loại PPQKết thúc23:00CET 18:00Nguyễn Chí Long30Jetten Karina8Vòng sơ loại PPQKết thúc

Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Chung Su-bin
  • Park Jeong-hyun
  • Daniel Sánchez
  • Frédéric Caudron
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com