Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Lịch thi đấu & phát sóng

Lịch thi đấu

T7 11/10/2025 · 7 trận

  1. Th9 · 2025T511·
  2. T612·
  3. T713·
  4. CN14·
  5. T215·
  6. T316·
  7. T417·
  8. T518·
  9. T619·
  10. T720·
  11. CN21·
  12. T222·
  13. T3232
  14. T4242
  15. T5251
  16. T626·
  17. T727·
  18. CN28·
  19. T229·
  20. T330·
  21. Th10 · 2025T401·
  22. T502·
  23. T603·
  24. T704·
  25. CN05·
  26. T2062
  27. T30710
  28. T40810
  29. T50910
  30. T61010
  31. T7117
  32. CN121
  33. T213·
  34. T3142
  35. T4157
  36. T5164
  37. T6173
  38. T718·
  39. CN19·
  40. T220·
  41. T321·
  42. T422·
  43. T523·
  44. T624·
  45. T725·
  46. CN26·
  47. T227·
  48. T328·
  49. T429·
  50. T530·
  51. T631·
  52. Th11 · 2025T701·
  53. CN02·
  54. T20312
  55. T30410
  56. T4059
  57. T50611
  58. T60718
  59. T7082
  60. CN09·
  61. T210·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Lint 2025

Lint, BỉNgày 6/77 trậnFive&Six
01:00CET 20:00Thái Hồng Chiêm40Jérémy Bury37Vòng bảngKết thúc01:00CET 20:00Bao Phương Vinh34Rubén Legazpi40Vòng bảngKết thúc01:00CET 20:00Trần Thanh Lực40Tolgahan Kiraz38Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Rubén Legazpi50Thái Hồng Chiêm36Vòng 16Kết thúc17:00CET 12:00Gökhan Salman36Bao Phương Vinh50Vòng 16Kết thúc19:30CET 14:30Martin Horn50Trần Quyết Chiến45Vòng 16Kết thúc22:00CET 17:00Bao Phương Vinh50Sameh Sidhom27Tứ kếtKết thúc

Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Young-won
  • Kim Ga-young
  • Dick Jaspers
  • Cho Keon-hwi
  • Daniel Sánchez
  • Park Jeong-hyun
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com