Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T3 04/11/2025 · 63 trận
09:41KST 11:41Kim Seong-eun0Jeong Da-hye1Vòng 128Kết thúc09:49KST 11:49Kim Seong-eun0Jeon JI-woo1Vòng 128Kết thúc09:50KST 11:50Jeon Eo-ram0Hayashi Namiko1Vòng 128Kết thúc09:50KST 11:50Park Jeong-hyun1Son Su-min0Vòng 128Kết thúc09:50KST 11:50Lee Hwa-yeon0Choi Hye-jung1Vòng 128Kết thúc09:51KST 11:51Jo Ye-eun1Nguyễn Hoàng Yến Nhi0Vòng 128Kết thúc09:51KST 11:51Kim Hyeong-kon0Jun Ae-rin1Vòng 128Kết thúc09:51KST 11:51Kim Hyo-ju1Lee Yu-joo0Vòng 128Kết thúc10:48KST 12:48Lee Yun-ae1Seo You-lee0Vòng 128Kết thúc11:02KST 13:02Ji-eun Lee0Lee Ji-youn1Vòng 128Kết thúc11:04KST 13:04Kim Kyung-ja0Kang You-jin1Vòng 128Kết thúc11:04KST 13:04Park Ye-won1Lee Sook-young0Vòng 128Kết thúc11:05KST 13:05Hwang Jin-seon0Lee Sun-young1Vòng 128Kết thúc11:05KST 13:05Jeon Ji-yeon1Oh So-yeon0Vòng 128Kết thúc11:05KST 13:05Kim Yong-won0Lee Dasom1Vòng 128Kết thúc11:06KST 13:06Kim Bo-mi1Oh Do-hee0Vòng 128Kết thúc12:14KST 14:14Go Eun-kyung0Jang Ga-yeon1Vòng 128Kết thúc12:19KST 14:19Oh Su-min1Yang Hye-young0Vòng 128Kết thúc12:19KST 14:19Seo Jee-yeun0Park Da-som1Vòng 128Kết thúc12:20KST 14:20Oh Ji-youn1Kim Ji-yeon0Vòng 128Kết thúc12:20KST 14:20Kang Seung-hyun0Oh Su-jung1Vòng 128Kết thúc12:20KST 14:20Kim Sa-rang0Kim Han-gil1Vòng 128Kết thúc12:22KST 14:22Kobayashi Ryoko0Jang Hye-ri1Vòng 128Kết thúc12:23KST 14:23Sim Ji-you1Kim Do-kyoung0Vòng 128Kết thúc13:35KST 15:35Han Su-a0Kim Jung-mi1Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Song Min-ji1Choi Yeon-ju0Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Ha Yoon-jung1Jeong Ye jin0Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Lee Dasom0Park Su-hyang1Vòng 128Kết thúc13:36KST 15:36Sun Ju-a0Choi Jung-sun1Vòng 128Kết thúc13:37KST 15:37Seo Han-sol0Yun Yeong-mi1Vòng 128Kết thúc13:37KST 15:37Jung Eun-young0Lee Ji-yeon1Vòng 128Kết thúc13:37KST 15:37Kim Bo-reum1Lee Sun-kyung0Vòng 128Kết thúc14:57KST 16:57Hida Orie1Choi Hye-jung0Vòng 64Kết thúc15:10KST 17:10Chung Su-bin1Park Jeong-hyun0Vòng 64Kết thúc15:11KST 17:11Kim Da-hee1Jeon JI-woo0Vòng 64Kết thúc15:15KST 17:15Choi Ji-min1Hayashi Namiko0Vòng 64Kết thúc15:15KST 17:15Kim Ga-young1Kim Hyo-ju0Vòng 64Kết thúc15:15KST 17:15Hwang Min-ji1Jo Ye-eun0Vòng 64Kết thúc15:16KST 17:16Kwon Bal-hae0Jeong Da-hye1Vòng 64Kết thúc15:17KST 17:17Lee Mi-rae1Jun Ae-rin0Vòng 64Kết thúc16:14KST 18:14Kim Jin-ah1Jeon Ji-yeon0Vòng 64Kết thúc16:20KST 18:20Kim Min-young1Kang You-jin0Vòng 64Kết thúc16:28KST 18:28Baek Min-ju1Lee Sun-young0Vòng 64Kết thúc16:29KST 18:29Lee Ma-rie0Lee Ji-youn1Vòng 64Kết thúc16:29KST 18:29Kim Bo-mi1Lee Yun-ae0Vòng 64Kết thúc16:30KST 18:30Kim Bo-ra0Park Ye-won1Vòng 64Kết thúc16:31KST 18:31Sakai Ayako1Kim Bo-mi0Vòng 64Kết thúc16:32KST 18:32Kim Sang-a1Lee Dasom0Vòng 64Kết thúc17:41KST 19:41Choi Hye-mi1Kim Han-gil0Vòng 64Kết thúc17:44KST 19:44Lim Jung-suk1Sim Ji-you0Vòng 64Kết thúc17:45KST 19:45Kim Min-a0Jang Ga-yeon1Vòng 64Kết thúc17:45KST 19:45Higashiuchi Natsumi0Oh Ji-youn1Vòng 64Kết thúc17:46KST 19:46Han Ji-eun1Park Da-som0Vòng 64Kết thúc17:46KST 19:46Lim Kyoung-jin1Oh Su-min0Vòng 64Kết thúc17:46KST 19:46Cha Yu-ram0Oh Su-jung1Vòng 64Kết thúc18:49KST 20:49Kim Se-yeon0Song Min-ji1Vòng 64Kết thúc18:51KST 20:51Kim Ye-eun1Kim Bo-reum0Vòng 64Kết thúc18:54KST 20:54Kang Ji-eun1Park Su-hyang0Vòng 64Kết thúc18:55KST 20:55Han Seul-gi1Yun Yeong-mi0Vòng 64Kết thúc19:00KST 21:00Lee Woo-kyung1Lee Ji-yeon0Vòng 64Kết thúc19:00KST 21:00Lee Shin-young1Choi Jung-sun0Vòng 64Kết thúc19:01KST 21:01Sruong Pheavy0Ha Yoon-jung1Vòng 64Kết thúc19:01KST 21:01Jung Bo-yoon1Kim Jung-mi0Vòng 64Kết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.