So sánh player
Tìm cơ thủ khácĐối đầu · Thanh Lực 4–2 D. Jaspers
Trần Thanh Lực
Tổng điểm đối đầu: 265 · AVG đối đầu: 1,688
Đối đầu
4–2
6 trậnDick Jaspers
Tổng điểm đối đầu: 246 · AVG đối đầu: 1,577
Thanh LựcGiải đấu · Vòng · NgàyD. Jaspers
Thanh LựcAVG 2,222
40World Cup Hồ Chí Minh 2026Vòng 16 · 23/05/2026 · 40–48
48
AVG 2,667Thắng ★D. Jaspers
Thanh Lực★ ThắngAVG 1,515
50World Cup Bogotá 2026Tứ kết · 12/04/2026 · 50–48
48
AVG 1,500D. Jaspers
Thanh Lực★ ThắngAVG 1,852
50World Cup Bogotá 2025Bán kết · 02/03/2025 · 50–37
37
AVG 1,370D. Jaspers
Thanh Lực★ ThắngAVG 3,125
50Giải vô địch thế giới 3 băng 2024Bán kết · 29/09/2024 · 50–32
32
AVG 2,000D. Jaspers
Thanh LựcAVG 1,061
35World Cup Porto 2024Tứ kết · 13/07/2024 · 35–50
50
AVG 1,515Thắng ★D. Jaspers
Thanh Lực★ ThắngAVG 1,333
40World Cup Sharm El Sheikh 2023Vòng bảng · 07/12/2023 · 40–31
31
AVG 1,033D. Jaspers
Dự đoánUMB
18Thanh Lực:D. Jaspers82
Cán cânDanh hiệu & bục vinh quang · D. JaspersElo-3C · D. JaspersPhong độ 12 tháng · D. JaspersAVG 12 tháng · D. Jaspers
Tỉ lệ
Thanh Lực+10,5
D. Jaspers−10,5
Thanh Lực
vs
D. Jaspers
Thứ hạng
Điểm & sê-ri
Phong độ
Năng lực 6 trục
Thanh LựcD. Jaspers
Elo-3C
1.8001.936
AVG 12T
1,6181,830
HR 12T
1315
Thắng 12T
53,1%72,2%
BK + CK
57,1%63,9%
Danh hiệu
138
Đường Elo-3C
Thanh LựcHiện tại 1.800 · Cao nhất 1.845
D. JaspersHiện tại 1.936 · Cao nhất 1.970
Đường hạng BXH
Thanh LựcHiện tại #8 · Cao nhất #2
D. JaspersHiện tại #2 · Cao nhất #2
Đối thủ chung
Ưu thế đối thủ chung: Thanh Lực (1) · D. Jaspers (9)
Thanh Lực: 1D. Jaspers: 9