Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
Trực tiếp1

banhnho — dữ liệu có nguồn, tin có dẫn link. Không thuộc UMB hay PBA.

Lịch sử giảiLuật thi đấuThư viện nút sốCLBGiới thiệuNguồn dữ liệuQuyền riêng tưĐiều khoảnLiên hệ
M

Đức·Sinh 28/01/1971 · 55 tuổi

Martin Horn

UMB
Danh hiệu
5
15 chung kết
AVG
1,617
HR
20
Từ
1997
UMB · Thế giới27/09/2026
#40so với 06/09/2026
Đỉnh#3
12/04/2026
12 tháng

Hành trình theo năm

  1. 2026
    • #3UMB ·Bogotá, Colombia
  2. 2025
    • #1UMB ·Lint, Bỉ
    • #1UMB World Cup 3 băng Antwerp 2025UMB ·Antwerp, Bỉ
#11▲ +703/09/2025
Ổn định
±0,5
Elo-3C
1891▼7
  • |Form64 ▼
  • |Trận203 · 124–75
  • |Cách tính→
Nguồn · UMB ↗
UMB

Phong độ

Hiện tạiCao nhấtThấp nhất #1895TB hạng #203,1
#1
Giải vô địch châu Âu 3 băng 2025CEB ·Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ
  • 2024
    • #2Giải vô địch châu Âu 3 băng 2024CEB ·Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ
  • 2023
    • #2UMB World Cup 3 băng Veghel 2023UMB ·Veghel, Hà Lan
  • 2019
    • #2UMB World Cup 3 băng Blankenberge 2019UMB ·Blankenberge, Bỉ
  • 2018
    • #1UMB World Cup 3 băng La Baule 2018UMB ·La Baule, Pháp
  • 2010
    • #2UMB World Cup 3 băng Matosinhos 2010UMB ·Matosinhos, Bồ Đào Nha
  • 2009
    • #1UMB World Cup 3 băng Antalya 2009UMB ·Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ
  • 2007
    • #2UMB World Cup 3 băng Hurghada 2007UMB ·Hurghada, Ai Cập
  • 2004
    • #2Giải vô địch châu Âu 3 băng 2004CEB ·Ölüdeniz, Thổ Nhĩ Kỳ
  • 1999
    • #2UMB World Cup 3 băng Berlin 1999UMB ·Berlin, Đức
  • 1998
    • #2Giải vô địch châu Âu 3 băng 1998CEB ·Aubagne, Pháp
  • 1997
    • #2UMB World Cup 3 băng Hooglede 1997UMB ·Hooglede, Bỉ
    • #2UMB World Cup 3 băng Salsomaggiore Terme 1997UMB ·Salsomaggiore Terme, Italy
  • Tủ danh hiệu

    4

    4 Vô địch · 7 Á quân · 1 Hạng ba

    UMB World Cup 3 băng

    2009 · 2018 · 2025

    1

    1 Vô địch · 3 Á quân

    Giải vô địch châu Âu 3 băng

    2025

    Sổ tiền thưởng

    Tổng (≈ VND)
    172 triệu ₫
    1 giải có thưởng
    Theo giải (gần nhất)
    • umb-world-cup-bogota-2026≈ 172 triệu ₫· 6,7 N US$

    Trận gần đây

    Martin Horn🇩🇪
    26 lượt cơ · HR 4
    23:50
    🇹🇷Tayfun Taşdemir
    26 lượt cơ · HR 8
    Tứ kết · 26/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Martin Horn🇩🇪
    35 lượt cơ · HR 8
    50:29
    🇪🇸Rubén Legazpi
    35 lượt cơ · HR 4
    Vòng 16 · 26/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Martin Horn🇩🇪
    36 lượt cơ · HR 9
    50:47
    🇻🇳Trần Thanh Lực
    36 lượt cơ · HR 8
    Vòng 32 · 25/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Martin Horn🇩🇪
    27 lượt cơ · HR 5
    40:38
    🇵🇹Soares Jose Miguel
    27 lượt cơ · HR 8
    Vòng loại · 24/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Martin Horn🇩🇪
    23 lượt cơ · HR 6
    40:28
    Tellez Erick
    23 lượt cơ · HR 8
    Vòng loại · 24/09/2026

    Giải vô địch thế giới 3 băng 2026

    Martin Horn🇩🇪
    13 lượt cơ · HR 19
    40:28
    🇹🇷Berkay Karakurt
    13 lượt cơ · HR 6
    Vòng bảng · 05/09/2026

    World Cup Lier 2026

    Martin Horn🇩🇪
    20 lượt cơ · HR 6
    28:40
    🇪🇸Rubén Legazpi
    20 lượt cơ · HR 8
    Vòng bảng · 04/09/2026

    World Cup Lier 2026

    Martin Horn🇩🇪
    19 lượt cơ · HR 6
    27:40
    🇻🇳Bao Phương Vinh
    19 lượt cơ · HR 9
    Vòng bảng · 04/09/2026

    World Cup Lier 2026

    Martin Horn🇩🇪
    22 lượt cơ · HR 7
    33:50
    🇻🇳Thái Hồng Chiêm
    22 lượt cơ · HR 10
    Tứ kết · 18/07/2026

    World Cup Porto 2026

    Martin Horn🇩🇪
    22 lượt cơ · HR 12
    50:45
    🇳🇱Dick Jaspers
    22 lượt cơ · HR 13
    Vòng 16 · 17/07/2026

    World Cup Porto 2026

    Martin Horn🇩🇪
    24 lượt cơ · HR 8
    40:31
    🇪🇸Jimenez Sergio
    24 lượt cơ · HR 7
    Vòng bảng · 17/07/2026

    World Cup Porto 2026

    Martin Horn🇩🇪
    20 lượt cơ · HR 7
    40:36
    🇧🇪Frédéric Caudron
    20 lượt cơ · HR 10
    Vòng bảng · 16/07/2026

    World Cup Porto 2026

    Liên đoàn

    • UMBĐang thi đấu

      Liên đoàn Billiards Thế giới (UMB)

      từ 03/04/2025

    Gặp nhiều nhất

    TTayfun Taşdemir10 trận · AVG 1,7214–6
    • 23–50 · Tứ kết · Blois, PhápAVG 0,885 · HR 4 · 26/09/2026
    • 50–36 · Chung kết · Lint, BỉAVG 1,613 · HR 9 · 12/10/2025
    • 40–33 · Vòng bảng · Porto, Bồ Đào NhaAVG 1,905 · HR 8 · 03/07/2025
    • 33–40 · Vòng bảng · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 1,435 · HR 10 · 14/06/2025
    • 30–40 · Vòng bảng · Bogotá, ColombiaAVG 1,579 · HR 6 · 01/03/2025
    • +5 trận khác
    2–7
    • 50–45 · Vòng 16 · Porto, Bồ Đào NhaAVG 2,273 · HR 12 · 17/07/2026
    • 44–50 · Tứ kết · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 2,316 · HR 9 · 13/06/2026
    • 28–50 · Vòng 16 · Sharm El Sheikh, Ai CậpAVG 1,400 · HR 7 · 12/12/2025
    • 35–50 · Tứ kết · Seoul, Hàn Quốc
    6–2
    • 43–50 · Vòng 16 · Ho Chi Minh City, Việt NamAVG 1,720 · HR 10 · 23/05/2026
    • 50–45 · Bán kết · Veghel, Hà LanAVG 1,786 · HR 10 · 28/10/2023
    • 40–33 · Vòng bảng · Hồ Chí Minh, Việt NamAVG 1,250 · HR 4 · 26/05/2023
    • 40–39 · Vòng bảng · Las Vegas, Hoa KỳAVG 1,600 · HR 7 · 02/03/2023
    • 40–38
    6–1
    • 40–36 · Vòng bảng · Porto, Bồ Đào NhaAVG 2,000 · HR 7 · 16/07/2026
    • 50–42 · Vòng 16 · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 2,381 · HR 10 · 13/06/2026
    • 40–28 · Vòng bảng · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 2,667 · HR 8 · 12/06/2026
    • 40–36 · Vòng bảng · Ho Chi Minh City, Việt NamAVG 1,538 · HR 7 · 22/05/2026
    • 50–40 · Vòng 16 · Bogotá, ColombiaAVG 1,471 · HR 8 · 12/04/2026
    5–1
    • 40–39 · Vòng bảng · Porto, Bồ Đào NhaAVG 2,222 · HR 7 · 16/07/2026
    • 50–33 · Vòng 16 · Gwangju, Hàn QuốcAVG 2,381 · HR 10 · 08/11/2025
    • 37–50 · Bán kết · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 1,121 · HR 7 · 15/06/2024
    • 40–25 · Vòng bảng · Sharm El Sheikh, Ai CậpAVG 1,667 · HR 7 · 02/12/2021
    • 40–39 · Bán kết · Blankenberge, BỉAVG 2,000 · HR 8 · 23/06/2019
    • +1 trận khác
    5–1
    • 40–31 · Vòng bảng · Sharm El Sheikh, Ai CậpAVG 1,538 · HR 6 · 11/12/2025
    • 40–5 · Vòng bảng · Gwangju, Hàn QuốcAVG 3,333 · HR 12 · 07/11/2025
    • 50–45 · Vòng 16 · Lint, BỉAVG 1,852 · HR 7 · 11/10/2025
    • 40–29 · Vòng bảng · Lint, BỉAVG 2,500 · HR 10 · 10/10/2025
    • 29–50 · Tứ kết · Ankara, Thổ Nhĩ KỳAVG 1,318 · HR 7 · 26/02/2022
    • +1 trận khác

    Theo liên đoàn

    UMB

    AVG 1,617 · HR 20 · 124–75 · 4 danh hiệu

    CEB

    0–0 · 1 danh hiệu

    Theo năm

    MùaTrậnAVGHR
    202618–101,68919
    202521–121,69914
    202415–121,49816
    202326–111,57714
    20229–131,53016
    20217–51,65620
    20202–21,4898
    201926–101,69318

    Ảnh: Founder cấp · Founder 3C · founder-owned · Cập nhật 04/10/2026

    World Cup Bogotá 2026
    World Cup Lint 2025
    AVG 1,296 · HR 6 · 09/11/2024
  • 41–50 · Tứ kết · Sharm El SheikhAVG 1,206 · HR 5 · 08/12/2023
  • +4 trận khác
  • · Vòng bảng · Antalya, Thổ Nhĩ Kỳ
    AVG 1,667 · HR 5 · 21/02/2020
  • +3 trận khác
  • +2 trận khác
  • Giải vô địch thế giới 3 băng 2026
    World Cup Lint 2025
    World Cup Porto 2025
    World Cup Ankara 2025
    World Cup Bogotá 2025
    DDick Jaspers9 trận · AVG 1,589
    World Cup Porto 2026
    World Cup Ankara 2026
    World Cup Sharm El Sheikh 2025
    EEddy Merckx8 trận · AVG 1,631
    World Cup Hồ Chí Minh 2026
    World Cup Veghel 2023
    World Cup Hồ Chí Minh 2023
    World Cup Las Vegas 2023
    FFrédéric Caudron7 trận · AVG 1,809
    World Cup Porto 2026
    World Cup Ankara 2026
    World Cup Ankara 2026
    World Cup Hồ Chí Minh 2026
    World Cup Bogotá 2026
    HHeo Jung-han6 trận · AVG 1,790
    World Cup Porto 2026
    World Cup Gwangju 2025
    World Cup Ankara 2024
    World Cup Sharm El Sheikh 2021
    World Cup Blankenberge 2019
    TTrần Quyết Chiến6 trận · AVG 1,927
    World Cup Sharm El Sheikh 2025
    World Cup Gwangju 2025
    World Cup Lint 2025
    World Cup Lint 2025
    World Cup Ankara 2022
    World Cup Seoul 2024
    World Cup Sharm El Sheikh 2023
    World Cup Antalya 2020