So sánh player

Tìm cơ thủ khác

Đối đầu · D. Jaspers 3–1 B. Haşhaş

Dự đoánUMB
88D. Jaspers:B. Haşhaş12
Cán cânElo-3C · D. JaspersDanh hiệu & bục vinh quang · D. JaspersAVG 12 tháng · D. JaspersPhong độ 12 tháng · D. Jaspers
Tỉ lệ
D. Jaspers−16
B. Haşhaş+16

Năng lực 6 trục

Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
D. JaspersB. Haşhaş
Elo-3C
1.9361.702
AVG 12T
1,830Chưa có dữ liệu
HR 12T
15Chưa có dữ liệu
Thắng 12T
72,2%Chưa có dữ liệu
BK + CK
63,9%50,0%
Danh hiệu
391

Đường Elo-3C

197018191668
D. JaspersHiện tại 1.936 · Cao nhất 1.970
B. HaşhaşHiện tại 1.713 · Cao nhất 1.726

Đối thủ chung