So sánh player

Máy nhận định
62B. Karakurt:Thanh Lực38
Cán cânAVG 12 tháng · B. KarakurtElo-3C · B. KarakurtTrận sát nút · Thanh Lực
Tỉ lệ
B. Karakurt−5
Thanh Lực+5

Năng lực 6 trục

Elo-3CAVG 12THR 12TThắng 12TBK + CKDanh hiệu
B. KarakurtThanh Lực
Elo-3C
1.8511.800
AVG 12T
1,8201,618
HR 12T
1313
Thắng 12T
63,9%53,1%
BK + CK
40,0%50,0%
Danh hiệu
11

Đường Elo-3C

189318371780
B. KarakurtHiện tại 1.851 · Cao nhất 1.893
Thanh LựcHiện tại 1.800 · Cao nhất 1.845

Đường hạng BXH

#2#7#11
B. KarakurtHiện tại #6 · Cao nhất #6
Thanh LựcHiện tại #8 · Cao nhất #2

Đối đầu · B. Karakurt 3–2 Thanh Lực

Đối thủ chung

Danh hiệu theo giải