PBAVòng 64·Trận 85
Kết thúc · 19:44 · 01/01/2022
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kang Seung-yung | 9 5 · 4 | 15 11 · 9 | 12 16 · 3 | 15 6 · 6 | 0 0 · 0 | 2 | 1.342 | 9 |
Ko Do-young | 15 6 · 9 | 12 10 · 3 | 15 17 · 3 | 7 5 · 5 | 1 1 · 1 | 3 | 1.282 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Kang Seung-yungKo Do-young
2Séc thắng3
51Điểm50
1.342AVG1.282
9Lượt cao nhất9
38Lượt39