PBAChung kết·Trận 1
Kết thúc · 18:00 · 04/04/2022
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Jong-wan | 15 6 · 8 | 15 8 · 9 | 12 10 · 5 | 15 10 · 6 | 15 9 · 6 | 4 | 1.674 | 9 |
Choi Myung-jin | 7 5 · 3 | 13 8 · 9 | 15 10 · 4 | 9 10 · 2 | 10 8 · 4 | 1 | 1.317 | 9 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Kim Jong-wanChoi Myung-jin
4Séc thắng1
72Điểm54
1.674AVG1.317
9Lượt cao nhất9
43Lượt41