PBAChung kết·Trận 1
Kết thúc · 18:00 · 17/10/2022
Diễn biến các séc
| S1 | S2 | S3 | S4 | S5 | S6 | S7 | Séc | AVG | HR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kim Tae-yoong | 14 8 · 5 | 15 11 · 7 | 13 6 · 6 | 8 14 · 3 | 15 11 · 10 | 15 10 · 6 | 11 15 · 3 | 4 | 1.213 | 10 |
Lee Young-joo | 15 9 · 5 | 10 10 · 5 | 15 7 · 5 | 15 14 · 5 | 11 11 · 3 | 10 9 · 3 | 8 15 · 2 | 3 | 1.120 | 5 |
Số nhỏ dưới mỗi ô: lượt cơ · lượt cao nhất (HR) của séc
So sánh chỉ số
Kim Tae-yoongLee Young-joo
4Séc thắng3
91Điểm84
1.213AVG1.120
10Lượt cao nhất5
75Lượt75