Liên đoàn
  • UMBLiên đoàn Billiards Thế giới (UMB)Union Mondiale de Billard
  • PBALiên đoàn Billiards Hàn Quốc (PBA)Professional Billiards Association (PBA)
  • CEBLiên đoàn Billiards châu Âu (CEB)Confédération Européenne de Billard
  • ACBCLiên đoàn Carom châu Á (ACBC)Asian Carom Billiard Confederation
  • VBSFLiên đoàn Billiards & Snooker Việt NamVietnam Billiards & Snooker Federation
  • HBSFLiên đoàn Billiards & Snooker TP.HCMHo Chi Minh City Billiards & Snooker Federation
  • SEAGFSEA Games (Liên đoàn Thể thao Đông Nam Á)Southeast Asian Games Federation
UMB
  • WCUMB World Cup 3 băngUMB Three-Cushion World Cup
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng UMBUMB World Three-Cushion Championship
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng trẻUMB World Three-Cushion Championship for Juniors
  • WCHGiải vô địch thế giới 3 băng nữUMB World Three-Cushion Championship Ladies
  • MSTUMB World MastersUMB 3-Cushion World Masters
PBA
  • WCHPBA World ChampionshipPBA World Championship
  • TOURLPBA TourLPBA Tour
  • TOURPBA Dream TourPBA Dream Tour
  • TOURPBA TourPBA Tour
  • GIẢIPBA Q-SchoolPBA Q-School
  • GIẢIPBA Team LeaguePBA Team League
Lịch thi đấuKết quảBXHThống kêPlayer ProfileTin 3C
  • Thư viện nút sốBetaHệ thống nút số trên băng
  • Sắp biBetaĐặt bi, xem đường đánh gợi ý
  • So sánh cơ thủBetaĐặt hai cơ thủ cạnh nhau
  • Trắc nghiệm 3CBeta3 phút, ra thẻ lối chơi của bạn
  • Tìm kèo giao lưuBetaTìm người đánh giao lưu theo Elo, gần CLB — không tiền
  • Cộng đồngBetaĐường bi, tài liệu, thảo luận
  • CLBBetaCâu lạc bộ carom gần bạn
Kết quả thi đấu

Kết quả

CN 03/03/2024 · 9 trận · 1 giải

  1. Th1 · 2024T713·
  2. CN14·
  3. T215·
  4. T316·
  5. T417·
  6. T518·
  7. T619·
  8. T720·
  9. CN21·
  10. T222·
  11. T323·
  12. T424·
  13. T525·
  14. T626·
  15. T727·
  16. CN28·
  17. T229·
  18. T330·
  19. T431·
  20. Th2 · 2024T501·
  21. T602·
  22. T703·
  23. CN04·
  24. T205·
  25. T306·
  26. T407·
  27. T508·
  28. T609·
  29. T710·
  30. CN11·
  31. T212·
  32. T313·
  33. T414·
  34. T515·
  35. T616·
  36. T717·
  37. CN18·
  38. T219·
  39. T320·
  40. T421·
  41. T522·
  42. T623·
  43. T724·
  44. CN25·
  45. T2268
  46. T32748
  47. T42848
  48. T52952
  49. Th3 · 2024T60132
  50. T70244
  51. CN039
  52. T2042
  53. T305·
  54. T406·
  55. T507·
  56. T608·
  57. T709·
  58. CN10·
  59. T211·
  60. T312·
  61. T413·
Tất cảUMBPBALPBAViệt NamChỉ player Việt Nam
UMB

World Cup Bogotá 2024

Bogotá, Colombia9 trậnXem giải

Bán kết· 1 trận

Sameh SidhomAVG 1.667 · HR 950Robinson MoralesAVG 1.172 · HR 434

Tứ kết· 4 trận

Dick JaspersAVG 1.947 · HR 737Sameh SidhomAVG 2.632 · HR 1150Robinson MoralesAVG 1.786 · HR 850Seo Chang-hoonAVG 1.000 · HR 528Trần Quyết ChiếnAVG 1.471 · HR 650Tolgahan KirazAVG 1.000 · HR 433Glenn HofmanAVG 1.852 · HR 1050Hwang Bong-jooAVG 1.148 · HR 431

Vòng 16· 4 trận

Trần Quyết ChiếnAVG 1.667 · HR 850Tayfun TaşdemirAVG 1.633 · HR 849Trần Thanh LựcAVG 1.219 · HR 539Tolgahan KirazAVG 1.515 · HR 950Eddy MerckxAVG 1.406 · HR 645Glenn HofmanAVG 1.515 · HR 850Kim Jun-taeAVG 1.333 · HR 544Hwang Bong-jooAVG 1.515 · HR 650

Kết quả lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; người thắng in đậm. Ngày theo GMT+7 (giờ Việt Nam).

Giải đấu

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả
  • Trực tiếp
  • UMB
  • PBA
  • Liên đoàn
  • Lịch sử giải
  • Luật thi đấu

Cơ thủ & số liệu

  • Player Profile
  • BXH
  • Thống kê
  • Dashboard

Cộng đồng

  • Tin 3C
  • CLB
  • Đường bi
  • Tài liệu

banhnho

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Nguồn dữ liệu
  • Quyền riêng tư
  • Điều khoản

Việt NamUMB

  • Bao Phương Vinh
  • Trần Thanh Lực
  • Thái Hồng Chiêm
  • Trần Quyết Chiến
  • Nguyễn Trần Thanh Tự
  • Nguyen Dinh Quoc
  • Nguyễn Chí Long
  • Nguyễn Hoàn Tất

Việt NamPBA

  • Nguyễn Trần Thanh Tạo
  • Ngô Đình Nại
  • Nguyen Phuong-linh
  • Nguyễn Quốc Nguyện
  • Thón Viết Hoàng Minh
  • Mã Minh Cẩm
  • Đào Văn Ly
  • Trần Đức Minh

Quốc tế

  • Cho Myung-woo
  • Eddy Merckx
  • Kim Ga-young
  • Kim Young-won
  • Dick Jaspers
  • Park Jeong-hyun
  • Cho Keon-hwi
  • Daniel Sánchez
© 2026 banhnhosupport@banhnho.com