Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T5 12/12/2019 · 40 trận
15:00EET 10:00Heo Jung-han40Seo Chang-hoon30Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Cho Myung-woo40Sacco Guido37Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Marco Zanetti40Nady Riad17Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Ngô Đình Nại40Do Nguyen Trung Hau40Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Tayfun Taşdemir40Choi Wan-young28Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Torbjörn Blomdahl40Hesham Saad12Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Semih Saygıner40Nguyễn Quốc Nguyện37Vòng bảngKết thúc15:00EET 10:00Dick Jaspers40Ma Xuan Cuong25Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Kim Haeng-jik38Choi Sung-won40Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Martin Horn40Can Capak30Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Cho Jae-ho34De Backer Peter40Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Eddy Merckx40Kim Bora27Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Trần Quyết Chiến40Lütfi Çenet16Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Jérémy Bury40Dustin Jaeschke35Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Sameh Sidhom31Kim Jun-tae40Vòng bảngKết thúc17:00EET 12:00Murat Naci Çoklu40Nilsson Michael40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Dick Jaspers37Cho Myung-woo40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Semih Saygıner34Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Ma Xuan Cuong33Sacco Guido40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Nguyễn Quốc Nguyện40Seo Chang-hoon32Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Nady Riad29Do Nguyen Trung Hau40Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Marco Zanetti40Ngô Đình Nại14Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Choi Wan-young40Hesham Saad20Vòng bảngKết thúc19:00EET 14:00Tayfun Taşdemir30Torbjörn Blomdahl40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00De Backer Peter36Choi Sung-won40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Kim Jun-tae39Nilsson Michael40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Kim Bora40Can Capak17Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Eddy Merckx24Martin Horn40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Cho Jae-ho29Kim Haeng-jik40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Sameh Sidhom33Murat Naci Çoklu40Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Lütfi Çenet40Dustin Jaeschke19Vòng bảngKết thúc21:00EET 16:00Trần Quyết Chiến40Jérémy Bury27Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Choi Wan-young40Torbjörn Blomdahl34Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Tayfun Taşdemir40Hesham Saad33Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Semih Saygıner40Seo Chang-hoon14Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Nguyễn Quốc Nguyện32Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Dick Jaspers40Sacco Guido18Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Ma Xuan Cuong37Cho Myung-woo40Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Marco Zanetti40Do Nguyen Trung Hau19Vòng bảngKết thúc23:00EET 18:00Ngô Đình Nại29Nady Riad40Vòng bảngKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.