Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T2 23/05/2022 · 48 trận
11:00Jung Jaein29Kang Ki-woong30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Park Jihyun30Kim Hannuri30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Jang Sung-won14Kim Young-ho30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Huyen Mai Tan30Ko Hyun-woo29Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Kim Hyun-seok24Le Nguyen Nhu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Inci Cihan24Nguyễn Chí Long30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Choi Mi-reu25Tran Quang Hung30Vòng sơ loại PPPQKết thúc11:00Esen Ismet12Trần Văn Ngân30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Malkadi Ahmet30Minh Trung Nguyen25Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Lee Beom-yeol30Truong Nam Be21Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Tran Vuong Bao9Nguyen Van Phuoc Hieu30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Thón Viết Hoàng Minh30Phuc Nguyen Van20Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Choi Sung-bo19Thanh Pham Duy30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Mochizuki Toshio25Vu Trinh Nhi30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Jose Paniagua8Bao Phương Vinh30Vòng sơ loại PPPQKết thúc12:30Kazuo Yoshizaki14Phan Phong Thanh30Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Cao Phan Triet Luan30Esen Ismet12Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Eiji Ihara9Jung Jaein30Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Koshiba Itsuo30Park Jihyun26Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Yasuma Kaori15Jang Sung-won30Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Funaki Shouta15Ko Hyun-woo30Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Burak Haşhaş30Kim Hyun-seok18Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Thomas Kerl30Inci Cihan23Vòng sơ loại PPPQKết thúc14:00Nguyen Ngoc Tri30Choi Mi-reu19Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Nguyễn Trần Thanh Tạo30Kazuo Yoshizaki17Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Lim Hyung-mook30Minh Trung Nguyen13Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Nguyen Huu Thanh30Truong Nam Be12Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Angel Pascual27Tran Vuong Bao30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Tran Moc Tai17Phuc Nguyen Van30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Arley Castrillon30Choi Sung-bo14Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Duson Thierry24Mochizuki Toshio30Vòng sơ loại PPPQKết thúc15:30Jung Dong-keun15Jose Paniagua30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Nguyen Ngoc Tri30Tran Quang Hung18Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Cao Phan Triet Luan30Trần Văn Ngân27Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Eiji Ihara30Kang Ki-woong21Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Koshiba Itsuo8Kim Hannuri30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Yasuma Kaori4Kim Young-ho30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Funaki Shouta23Huyen Mai Tan30Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Burak Haşhaş30Le Nguyen Nhu26Vòng sơ loại PPPQKết thúc17:00Thomas Kerl19Nguyễn Chí Long30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Jung Dong-keun16Bao Phương Vinh30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Nguyễn Trần Thanh Tạo30Phan Phong Thanh26Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Lim Hyung-mook30Malkadi Ahmet27Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Nguyen Huu Thanh30Lee Beom-yeol27Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Angel Pascual30Nguyen Van Phuoc Hieu22Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Tran Moc Tai15Thón Viết Hoàng Minh30Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Arley Castrillon30Thanh Pham Duy15Vòng sơ loại PPPQKết thúc18:30Duson Thierry17Vu Trinh Nhi30Vòng sơ loại PPPQKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.