Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T5 27/10/2022 · 46 trận
00:00CET 19:00Peter Ceulemans40Andersen Thomas30Vòng loạiKết thúc00:00CET 19:00Seo Chang-hoon40Berkay Karakurt32Vòng loạiKết thúc00:00CET 19:00Lütfi Çenet40Stamm Lukas20Vòng loạiKết thúc00:00CET 19:00Kokkoris Kostantinos27Cha Myeong-jong40Vòng loạiKết thúc00:00CET 19:00Nilsson Michael40Do Nguyen Trung Hau18Vòng loạiKết thúc00:00CET 19:00Garcia Jose Juan40Wilkowski Huub34Vòng loạiKết thúc15:00CET 10:00Dick Jaspers18Lee Choong-bok40Vòng bảngKết thúc15:00CET 10:00Novak Radek35Abu Tayeh Mashhour40Vòng bảngKết thúc15:00CET 10:00Daniel Sánchez40Rubén Legazpi34Vòng bảngKết thúc15:00CET 10:00Nilsson Michael40De Bruijn Jean Paul30Vòng bảngKết thúc15:00CET 10:00Marco Zanetti35Jorissen Jeffrey40Vòng bảngKết thúc15:00CET 10:00Heo Jung-han40Cho Myung-woo30Vòng bảngKết thúc15:00CET 10:00Trần Quyết Chiến22Murat Naci Çoklu40Vòng bảngKết thúc15:00CET 10:00Cha Myeong-jong24Seo Chang-hoon40Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Semih Saygıner40Choi Sung-won38Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Kim Haeng-jik40Nikos Polychronopoulos27Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Martin Horn39Sorensen Jacob40Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Jérémy Bury40Nguyễn Đức Anh Chiến24Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Tayfun Taşdemir37Lütfi Çenet40Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Eddy Merckx40Andersen Thomas35Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Torbjörn Blomdahl40Garcia Jose Juan29Vòng bảngKết thúc17:00CET 12:00Sameh Sidhom40Dave Christiani23Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Jorissen Jeffrey38Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Murat Naci Çoklu40Seo Chang-hoon25Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Dick Jaspers40Novak Radek26Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Lee Choong-bok40Abu Tayeh Mashhour33Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Rubén Legazpi40De Bruijn Jean Paul22Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Daniel Sánchez40Nilsson Michael36Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Marco Zanetti40Cho Myung-woo40Vòng bảngKết thúc19:00CET 14:00Trần Quyết Chiến34Cha Myeong-jong40Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Sameh Sidhom38Kim Haeng-jik40Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Torbjörn Blomdahl40Semih Saygıner35Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Dave Christiani22Nikos Polychronopoulos40Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Garcia Jose Juan40Choi Sung-won24Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Martin Horn33Nguyễn Đức Anh Chiến40Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Sorensen Jacob40Jérémy Bury32Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Tayfun Taşdemir37Andersen Thomas40Vòng bảngKết thúc21:00CET 16:00Lütfi Çenet27Eddy Merckx40Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Daniel Sánchez40De Bruijn Jean Paul16Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Marco Zanetti22Heo Jung-han40Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Murat Naci Çoklu35Cha Myeong-jong40Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Trần Quyết Chiến40Seo Chang-hoon22Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Lee Choong-bok40Novak Radek28Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Dick Jaspers40Abu Tayeh Mashhour9Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Jorissen Jeffrey40Cho Myung-woo36Vòng bảngKết thúc23:00CET 18:00Rubén Legazpi40Nilsson Michael33Vòng bảngKết thúc
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.