Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
T7 08/11/2025 · 28 trận
10:00KST 12:00Eddy Merckx50Morales Daniel38Vòng 16Kết thúc10:00KST 12:00Jimenez Sergio43Frédéric Caudron50Vòng 16Kết thúc10:00KST 12:00Sameh Sidhom48Choi Wan-young50Vòng 16Kết thúc10:00KST 12:00Đào Văn Ly25Cho Myung-woo50Vòng 16Kết thúc12:30KST 14:30Martin Horn50Heo Jung-han33Vòng 16Kết thúc12:30KST 14:30Glenn Hofman50Nguyễn Chí Long27Vòng 16Kết thúc12:30KST 14:30Hwang Bong-joo48Tayfun Taşdemir50Vòng 16Kết thúc12:30KST 14:30Kim Haeng-jik26Marco Zanetti50Vòng 16Kết thúc15:00KST 17:00Choi Wan-young23Cho Myung-woo50Tứ kếtKết thúc15:00KST 17:00Eddy Merckx50Frédéric Caudron37Tứ kếtKết thúc17:30KST 19:30Tayfun Taşdemir49Marco Zanetti50Tứ kếtKết thúc17:30KST 19:30Martin Horn42Glenn Hofman50Tứ kếtKết thúc
11:04KST 13:04Shin Nam-ho3Park Ji-ho0Vòng 32Kết thúc12:03KST 14:03Lee Jung-ik1Nguyễn Quốc Nguyện3Vòng 32Kết thúc12:07KST 14:07Shin Jung-ju2Lee Seung-jin3Vòng 32Kết thúc12:17KST 14:17David Martínez2Im Sung-gyun3Vòng 32Kết thúc13:50KST 15:50Kang Sang-goo0Choi Sung-won3Vòng 32Kết thúc14:24KST 16:24Mã Minh Cẩm3Ngô Đình Nại2Vòng 32Kết thúc16:30KST 18:30Lim Wan-seop1Lee Choong-bok3Vòng 32Kết thúc16:45KST 18:45Woo Tae-ha3Savas Bulut2Vòng 32Kết thúc17:05KST 19:05Park Joo-sun2Choi Won-jun3Vòng 32Kết thúc17:08KST 19:08Kim Hong-min2Daniel Sánchez3Vòng 32Kết thúc18:50KST 20:50Kim Won-sup0Choi Myung-jin3Vòng 32Kết thúc19:23KST 21:23No Jong-hyun1Jang Hyun-jun3Vòng 32Kết thúc21:03KST 23:03Cho Jae-ho3Nguyễn Đức Anh Chiến0Vòng 32Kết thúc21:39KST 23:39Lee Sang-yong3Lütfi Çenet1Vòng 32Kết thúc21:42KST 23:42Kang Dong-koong3Kim Hyun-woo2Vòng 32Kết thúc21:45KST 23:45Bang Jeong-geuk1Kim Young-won3Vòng 32Kết thúc
Cặp đấu: theo ban tổ chức — sẽ hiện khi nguồn công bố.
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.