Lịch thi đấu & phát sóng
Lịch thi đấu
CN 25/01/2026 · 30 trận
15:42KST 17:42Jeon JI-woo1Kim Kyung-ja0Vòng 128Kết thúc15:47KST 17:47Lee Eun-hee1Kim Hye-jung0Vòng 128Kết thúc15:48KST 17:48Oh Su-jung1Ryu Se-jeong0Vòng 128Kết thúc15:50KST 17:50Oh Do-hee1Han Su-a0Vòng 128Kết thúc15:50KST 17:50Jeon Eo-ram1Park Chun-woo0Vòng 128Kết thúc15:51KST 17:51Park Da-som1Sun Ju-a0Vòng 128Kết thúc15:52KST 17:52Lee Yun-hui0Kim Jung-mi1Vòng 128Kết thúc15:52KST 17:52Seo You-lee0Jung Eun-young1Vòng 128Kết thúc16:54KST 18:54Song Min-ji1Kim Seong-eun0Vòng 128Kết thúc16:58KST 18:58Park Eun-kyoung0Park Ye-won1Vòng 128Kết thúc16:59KST 18:59Han Eun-se0Lee Hwa-yeon1Vòng 128Kết thúc16:59KST 18:59Jo Ye-eun1Im Hye-won0Vòng 128Kết thúc17:01KST 19:01Ha Yoon-jung1Kim Myeong-hee0Vòng 128Kết thúc17:02KST 19:02Lee Hyo-je0Lee Sun-kyung1Vòng 128Kết thúc17:04KST 19:04Kim Jin-ah1Kim Bo-mi0Vòng 128Kết thúc17:40KST 19:40Kim An-na0Nguyễn Hoàng Yến Nhi1Vòng 128Kết thúc18:07KST 20:07Lee Sun-young0Park Hye-rin1Vòng 128Kết thúc18:10KST 20:10Seo Han-sol1Lee Dasom0Vòng 128Kết thúc18:11KST 20:11Sim Ji-you1Lee Sook-young0Vòng 128Kết thúc18:12KST 20:12Jun Ae-rin1Kim Myoung-hwa0Vòng 128Kết thúc18:13KST 20:13Park Hyo-seon0Higashiuchi Natsumi1Vòng 128Kết thúc18:14KST 20:14Choi Bo-ram1Lee Dasom0Vòng 128Kết thúc19:11KST 21:11Kim Bora0Kim Chae-yeon1Vòng 128Kết thúc19:17KST 21:17Lee Eun-kyoung0Choi Yeon-ju1Vòng 128Kết thúc19:21KST 21:21Olivia Lee0Oh Ji-youn1Vòng 128Kết thúc19:21KST 21:21Jeong Ye jin1Kim Bo-reum0Vòng 128Kết thúc19:21KST 21:21Kang Seung-hyun1Lee Ji-youn0Vòng 128Kết thúc19:21KST 21:21Lee Yu-joo0Kim Han-gil1Vòng 128Kết thúc19:22KST 21:22Jang Ga-yeon1Hwang Da-yeon0Vòng 128Kết thúc19:22KST 21:22Park Su-hyang0Ji-eun Lee1Vòng 128Kết thúc
Cặp đấu: theo ban tổ chức — sẽ hiện khi nguồn công bố.
Giờ theo GMT+7 (giờ Việt Nam); giờ nơi thi đấu in nhỏ bên dưới khi khác múi. Lịch lấy từ nguồn chính thức của liên đoàn; kênh xem dẫn sang trang phát chính thức.