Công cụ banhnho · tầng 1: hình học
Sắp bi — hỏi máy đánh thế nào
Kéo bi bằng ngón tay hoặc chuột · phím mũi tên ±1 mm (Shift ±10)
Số đo (mm)
| Bi | Băng dài trên | Băng ngắn phải | Băng dài dưới | Băng ngắn trái |
|---|---|---|---|---|
| Bi cái | 86,2 | 209,9 | 49,7 | 67,9 |
| Bi 1 | 67,9 | 67,9 | 67,9 | 209,9 |
| Bi 2 | 67,9 | 209,9 | 67,9 | 67,9 |
| Cặp bi | Tâm–tâm | Mép–mép |
|---|---|---|
| Bi cái – Bi 1 | 143,2 | 137 |
| Bi cái – Bi 2 | 18,3 | 12,1 |
| Bi 1 – Bi 2 | 142 | 135,9 |
Bàn 2840 × 1420 mm, bi Ø 61,5 mm. Khoảng cách tới băng tính từ mép bi.
Đường bi tới điểm 42
Đường dựng theo phản xạ gương, xếp theo độ dài (ngắn thường dễ hơn). Chưa tính ép-phê, lực, ma sát — tầng 2 sẽ thêm vật lý; tầng 3 thêm xác suất trúng.
Cách dùng
- Kéo bi cái (trắng), bi 1 (vàng) và bi 2 (đỏ) tới vị trí thật trên bàn của bạn. Toạ độ mm hiện ngay trên bi.
- Đọc bảng số đo: cách từng băng, khoảng cách tâm–tâm và mép–mép; dính băng/dính bi được đánh dấu đỏ.
- Chọn một đường trong danh sách để vẽ lên bàn: «chạm bi 1 trước» (bi cái → bi 1 → ≥ 3 băng → bi 2) hoặc «băng trước» (xổ).
- Bấm «Chia sẻ thế bi» để gửi link cho bạn bè/HLV — link chứa toạ độ ba bi.