Bộ lọc
Thư viện
Xổ dàiHọc viên
Hệ 50: bi cái 80, nhắm 15, về 65
Độ khó ●●●○○
Trả băngMiễn phí
Trả băng: nút 2.5 trả về nút 5
Độ khó ●●●○○
Ba băng conHọc viên
Ba băng con ở góc: nút 6 → 1
Độ khó ●●○○○
Cúp dàiMiễn phí
Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 5 đầu bàn kia
Độ khó ●●○○○
Cúp băngHọc viên
Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 6.5
Độ khó ●○○○○
Xổ dàiHọc viên
Hệ 50: bi cái 80, nhắm 10, về 70
Độ khó ●●●○○
Trả băngHọc viên
Trả băng: nút 2.5 trả về nút 4.5
Độ khó ●●●○○
Cúp dàiMiễn phí
Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 4.5 đầu bàn kia
Độ khó ●●○○○
Cúp băngHọc viên
Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 6
Độ khó ●○○○○
Xổ dàiHọc viên
Hệ 50: bi cái 70, nhắm 70, về 0
Độ khó ●●○○○
Trả băngHọc viên
Trả băng: nút 2.5 trả về nút 4
Độ khó ●●●○○
Cúp dàiMiễn phí
Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 4 đầu bàn kia
Độ khó ●●○○○
Cúp băngHọc viên
Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 5.5
Độ khó ●○○○○
Xổ dàiHọc viên
Hệ 50: bi cái 70, nhắm 60, về 10
Độ khó ●●○○○
Trả băngHọc viên
Trả băng: nút 2.5 trả về nút 3.5
Độ khó ●●●○○
Ba băng conMiễn phí
Ba băng con ở góc: nút 5.5 → 3.5
Độ khó ●●○○○
Cúp dàiHọc viên
Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 3.5 đầu bàn kia
Độ khó ●●○○○
Cúp băngMiễn phí
Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 5
Độ khó ●○○○○
Xổ dàiHọc viên
Hệ 50: bi cái 70, nhắm 55, về 15
Độ khó ●●○○○
Trả băngHọc viên
Trả băng: nút 2.5 trả về nút 1.5
Độ khó ●●●○○
Ba băng conMiễn phí
Ba băng con ở góc: nút 5.5 → 3
Độ khó ●●○○○
Cúp dàiHọc viên
Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 1.5 đầu bàn kia
Độ khó ●●○○○
Cúp băngMiễn phí
Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 4.5
Độ khó ●○○○○
Xổ dàiMiễn phí
Hệ 50: bi cái 70, nhắm 50, về 20
Độ khó ●●○○○