Thư viện nút số

Thử công cụ sắp bi →
Bài học
140
Miễn phí
53
Loại đường bi
5

Bộ lọc

Thư viện

Hệ 50: 80 − 15 = 651234567801565
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 80, nhắm 15, về 65

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 512345672.55
Trả băngMiễn phí

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 5

Độ khó ●●●○○

Ba băng con ở góc: nút 6 → 1123456761
Ba băng conHọc viên

Ba băng con ở góc: nút 6 → 1

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 5 đầu bàn kia12345672.55
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 6.512345672.56.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 6.5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 80 − 10 = 701234567801070
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 80, nhắm 10, về 70

Độ khó ●●●○○

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 4.512345672.54.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 4.5

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 4.5 đầu bàn kia12345672.54.5
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 4.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 612345672.56
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 6

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 70 − 70 = 0123456770700
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 70, nhắm 70, về 0

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 412345672.54
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 4

Độ khó ●●●○○

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 4 đầu bàn kia12345672.54
Cúp dàiMiễn phí

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 4 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 5.512345672.55.5
Cúp băngHọc viên

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 5.5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 70 − 60 = 101234567706010
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 70, nhắm 60, về 10

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 3.512345672.53.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 3.5

Độ khó ●●●○○

Ba băng con ở góc: nút 5.5 → 3.512345675.53.5
Ba băng conMiễn phí

Ba băng con ở góc: nút 5.5 → 3.5

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 3.5 đầu bàn kia12345672.53.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 3.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 512345672.55
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 70 − 55 = 151234567705515
Xổ dàiHọc viên

Hệ 50: bi cái 70, nhắm 55, về 15

Độ khó ●●○○○

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 1.512345672.51.5
Trả băngHọc viên

Trả băng: nút 2.5 trả về nút 1.5

Độ khó ●●●○○

Ba băng con ở góc: nút 5.5 → 312345675.53
Ba băng conMiễn phí

Ba băng con ở góc: nút 5.5 → 3

Độ khó ●●○○○

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 1.5 đầu bàn kia12345672.51.5
Cúp dàiHọc viên

Cúp dài: từ nút 2.5 tới nút 1.5 đầu bàn kia

Độ khó ●●○○○

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 4.512345672.54.5
Cúp băngMiễn phí

Cúp băng: từ nút 2.5 về nút 4.5

Độ khó ●○○○○

Hệ 50: 70 − 50 = 201234567705020
Xổ dàiMiễn phí

Hệ 50: bi cái 70, nhắm 50, về 20

Độ khó ●●○○○