Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 2,000
- Sruong Pheavy
- HR cao nhất
- 9
- Choi Hye-mi
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
Vòng 168 trận
- 18/09 · 11-10 10-11 9-2Cú sốcSécAVGHRChoi Ji-min111090,61242Kim Sang-a101120,46941
- 18/09 · 9-11 11-9 9-6SécAVGHRLee Ji-youn91190,96762Hayashi Namiko11960,89741
- 18/09 · 3-11 11-10 9-2SécAVGHRYong Hyun-ji31190,92042Baek Min-ju111020,92041
- 18/09 · 10-11 11-4 9-6Cú sốcSécAVGHRChoi Yeon-ju101190,53652Ji-eun Lee11460,38241
- 18/09 · 11-2 11-2SécAVGHRSruong Pheavy11112,00052Kim Su-youn220,40020
- 18/09 · 11-10 7-11 2-9SécAVGHRKim Han-gil11720,45531Kim Se-yeon101190,68262
- 18/09 · 9-11 7-11SécAVGHRLim Kyoung-jin970,64040Choi Hye-mi11110,84632
- 18/09 · 11-7 8-11 9-6SécAVGHRKim Ga-young11891,12062Lee Mi-rae71161,00051