Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,692
- Sruong Pheavy
- HR cao nhất
- 8
- Yoon Kyung-nam
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
Vòng 168 trận
- 10/12 · 11-9 9-11 9-8SécAVGHRKang Ji-eun11990,74442Lee Woo-kyung91180,73731
- 10/12 · 2-11 7-11Cú sốcSécAVGHRBaek Min-ju270,60020Yoon Kyung-nam11111,37582
- 10/12 · 11-6 10-11 9-7Cú sốcSécAVGHRJang Hye-ri111090,58842Lee Ji-youn61170,47131
- 10/12 · 11-7 11-3SécAVGHRJi-eun Lee11110,78632Kim Ji-yeon730,37030
- 10/12 · 4-11 8-11SécAVGHRLee Da-som480,35320Kim Ga-young11110,62952
- 10/12 · 11-5 11-0SécAVGHRSruong Pheavy11111,69272Choi Bo-ram500,41740
- 10/12 · 11-8 11-3SécAVGHRLee Yu-joo11111,00042Kim Han-gil830,52430
- 10/12 · 11-8 6-11 9-6Cú sốcSécAVGHRKim Ye-eun11690,81342Kim Bo-mi81160,78151