Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 31
- Cơ thủ
- 32
- AVG cao nhất
- 1,467
- Sruong Pheavy
- HR cao nhất
- 8
- Kim Ye-eun
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
31 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
Vòng 168 trận
- 24/12 · 11-8 11-6SécAVGHRKim Ga-young11111,22232Choi Bo-bi860,82440
- 24/12 · 11-3 11-1SécAVGHRSruong Pheavy11111,46752Choi Yeon-ju310,28630
- 24/12 · 5-11 3-11SécAVGHRKim Min-jeong530,26710Kang Ji-eun11110,71042
- 24/12 · 3-11 3-11SécAVGHRJi-eun Lee330,30020Baek Min-ju11111,04852
- 24/12 · 4-11 11-2 8-9Cú sốcSécAVGHRLee Mi-rae41180,92061Lim Kyoung-jin11290,88042
- 24/12 · 4-11 4-11SécAVGHRKim Han-gil440,26720Oh Su-jung11110,71032
- 24/12 · 6-11 3-11SécAVGHRHayashi Namiko630,45020Kim Ye-eun11111,04882
- 24/12 · 2-11 2-11Cú sốcSécAVGHRHan Seul-gi220,21120Kim Gap-sun11111,10042
Vòng 3216 trận
- 23/12 · 11-7 11-7SécAVGHRKim Ga-young11111,04832Kim Myeong-hee770,70040
- 23/12 · 2-11 6-11SécAVGHRLee Dam260,40030Choi Bo-bi11111,04842
- 23/12 · 11-4 10-11 9-3SécAVGHRSruong Pheavy111091,15442Yun Yeong-mi41130,72071
- 23/12 · 11-8 8-11 9-3SécAVGHRChoi Yeon-ju11891,12072Kim Min-young81130,88061
- 23/12 · 11-6 7-11 2-9SécAVGHRKim Jung-mi11720,45531Kim Min-jeong61190,57832
- 23/12 · 11-2 11-10SécAVGHRKang Ji-eun11110,73332Baek Seung-yeon2100,41440
- 23/12 · 6-11 10-11Cú sốcSécAVGHRYong Hyun-ji6100,80030Ji-eun Lee11111,04872
- 23/12 · 11-6 6-11 9-2SécAVGHRBaek Min-ju11690,78842Higashiuchi Natsumi61120,57651
- 23/12 · 9-11 4-11SécAVGHRKim Sang-a940,65020Lee Mi-rae11111,04862
- 23/12 · 11-6 11-8SécAVGHRLim Kyoung-jin11110,78642Hong Yeon-jeong680,51940
- 23/12 · 11-4 11-5Cú sốcSécAVGHRKim Han-gil11110,84642Choi Bo-ram450,36030
- 23/12 · 6-11 7-11SécAVGHRJang Hye-ri670,52030Oh Su-jung11110,84632
- 23/12 · 6-11 3-11SécAVGHRSong Min-jung630,45020Hayashi Namiko11111,04852
- 23/12 · 0-11 9-11SécAVGHRHa Yoon-jung090,47420Kim Ye-eun11111,10042
- 23/12 · 11-6 11-6SécAVGHRHan Seul-gi11111,04842Lee Yu-joo660,60040
- 23/12 · 9-11 11-7 9-6Cú sốcSécAVGHRKim Gap-sun91190,59262Choi Hye-mi11760,49031