Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,692
- Kim Ga-young
- HR cao nhất
- 7
- Choi Hye-mi
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
Vòng 168 trận
- 01/01 · 8-11 7-11SécAVGHRKim Se-yeon870,55660Lee Ma-rie11110,78632
- 01/01 · 2-11 9-11SécAVGHRKim Min-young290,40760Cha Yu-ram11110,78652
- 01/01 · 2-11 10-11SécAVGHRJeong Bo-Ra2100,85740Kim Ga-young11111,46752
- 01/01 · 11-3 5-11 9-7SécAVGHRSakai Ayako11590,75842Choi Yeon-ju31170,65641
- 01/01 · 2-11 11-4 9-7SécAVGHROh Su-jung21190,64732Jun Ae-rin11470,64741
- 01/01 · 6-11 11-2 9-3SécAVGHRLee Woo-kyung61191,00042Kim Gap-sun11230,61551
- 01/01 · 9-11 6-11SécAVGHRKim Myeong-hee960,55630Kang Ji-eun11110,78632
- 01/01 · 1-11 11-10 9-1SécAVGHRKim Ye-eun11191,05062Choi Hye-mi111011,10071