Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,611
- Kim Ga-young
- HR cao nhất
- 8
- Kim Ga-young
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 01/03 · 11-1 6-11 9-7SécAVGHRKim Ga-young11691,08342Lee Woo-kyung11170,79231
- 01/03 · 7-11 11-6 9-8SécAVGHRLim Jung-suk71190,73032Kim Myeong-hee11680,69441
- 01/03 · 11-2 6-11 1-9SécAVGHRChoi Hye-mi11610,72041Kim Bo-mi21190,88042
- 01/03 · 11-5 10-11 9-6SécAVGHRChoi Ji-min111090,83342Kim Min-young51160,61141
Vòng 168 trận
- 28/02 · 11-2 9-11 9-0SécAVGHRKim Ga-young11991,61182Choi Eun-jin21100,76521
- 28/02 · 9-11 11-9 2-9Cú sốcSécAVGHRHa Yoon-jung91120,78631Lee Woo-kyung11991,03642
- 28/02 · 11-8 11-5SécAVGHRLim Jung-suk11111,29442Baek Hong-joo850,81340
- 28/02 · 11-1 11-7SécAVGHRKim Myeong-hee11110,61152Go Eun-kyung170,22920
- 28/02 · 6-11 7-11SécAVGHRChoi Bo-bi670,35120Choi Hye-mi11110,57932
- 28/02 · 11-2 9-11 4-9SécAVGHRYong Hyun-ji11940,92351Kim Bo-mi21190,81532
- 28/02 · 7-11 9-11Cú sốcSécAVGHRLee Yu-joo790,61540Choi Ji-min11110,81562
- 28/02 · 11-5 8-11 9-7Cú sốcSécAVGHRKim Min-young11890,84862Seo Han-sol51170,69731