Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,114
- Sruong Pheavy
- HR cao nhất
- 8
- Kim Se-yeon
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 18/07 · 11-10 11-1 7-11 11-9SécAVGHRLim Jung-suk11117110,74143Jang Hye-ri1011190,58561
- 18/07 · 8-11 4-11 11-5 5-11SécAVGHRYoon Kyung-nam841150,70041Kim Min-a11115110,92743
- 18/07 · 3-11 8-11 3-11SécAVGHRPark Ji-hyun3830,48330Sruong Pheavy1111111,10043
- 18/07 · 7-11 8-11 7-11Cú sốcSécAVGHRHida Orie7870,62930Kim Se-yeon1111110,91783
Vòng 168 trận
- 17/07 · 3-11 11-8 5-9SécAVGHRSakai Ayako31150,61351Lim Jung-suk11890,90362
- 17/07 · 8-11 6-11Cú sốcSécAVGHRLee Yu-joo860,53830Jang Hye-ri11110,81552
- 17/07 · 6-11 11-5 9-5Cú sốcSécAVGHRYoon Kyung-nam61190,59132Lee Hwa-yeon11550,48831
- 17/07 · 9-11 11-5 9-3SécAVGHRKim Min-a91190,82942Oh Su-jung11530,55941
- 17/07 · 9-11 3-11SécAVGHROh Do-hee930,46220Park Ji-hyun11110,81532
- 17/07 · 11-10 11-1SécAVGHRSruong Pheavy11110,59532Kim Gap-sun1010,30630
- 17/07 · 6-11 4-11SécAVGHRSong Min-ji640,52620Hida Orie11111,10042
- 17/07 · 1-11 11-5 9-8Cú sốcSécAVGHRKim Se-yeon11190,67732Kim Ga-young11580,77451