Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,423
- Kim Ga-young
- HR cao nhất
- 10
- Baek Min-ju
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 13/12 · 11-8 10-11 11-10 5-11 9-2SécAVGHRHigashiuchi Natsumi111011590,59763Kim Se-yeon811101120,54542
- 13/12 · 11-6 8-11 11-7 2-11 9-5SécAVGHRKim Bo-mi11811290,97653Sakai Ayako61171150,97642
- 13/12 · 11-4 11-9 9-11 5-11 2-9Cú sốcSécAVGHRSruong Pheavy11119520,76042Baek Min-ju49111190,88053
- 13/12 · 11-10 11-2 4-11 11-6SécAVGHRKim Ga-young11114111,42363Kim Jin-ah1021161,16051
Vòng 168 trận
- 12/12 · 10-11 3-11SécAVGHRJun Ae-rin1030,56530Higashiuchi Natsumi11110,91742
- 12/12 · 11-6 10-11 9-8SécAVGHRKim Se-yeon111090,71432Lee Yu-joo61180,59571
- 12/12 · 11-3 3-11 2-9SécAVGHRSong Min-jung11320,72741Kim Bo-mi31191,00062
- 12/12 · 11-8 6-11 3-9SécAVGHRHida Orie11630,87041Sakai Ayako81191,21742
- 12/12 · 2-11 4-11SécAVGHRKang You-jin240,33320Sruong Pheavy11111,15852
- 12/12 · 11-10 9-11 9-3SécAVGHRBaek Min-ju11990,96742Kim Jung-mi101130,82851
- 12/12 · 11-9 11-8SécAVGHRKim Ga-young11111,04862Lim Jung-suk980,85040
- 12/12 · 7-11 11-8 9-0SécAVGHRKim Jin-ah71190,93142Hwang Da-yeon11800,67981