Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 2,200
- Kim Bo-mi
- HR cao nhất
- 10
- Kim Bo-mi
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 21/01 · 11-6 5-11 11-6 11-9SécAVGHRLim Jung-suk11511110,95053Kim Jin-ah611690,82141
- 21/01 · 11-9 7-11 2-11 6-11Cú sốcSécAVGHRYong Hyun-ji117260,51031Kim Gap-sun91111110,80853
- 21/01 · 8-11 11-9 8-11 11-9 2-9SécAVGHRBaek Min-ju81181120,95252Kim Ye-eun11911991,14053
- 21/01 · 7-11 10-11 5-11SécAVGHRJeong Bo-Ra71050,88040Kim Bo-mi1111111,22293
Vòng 168 trận
- 20/01 · 11-6 10-11 9-6SécAVGHRLim Jung-suk111090,96872Song Min-jung61160,74241
- 20/01 · 11-7 11-3Cú sốcSécAVGHRKim Jin-ah11111,00042Hida Orie730,47630
- 20/01 · 11-1 7-11 9-4SécAVGHRYong Hyun-ji11790,79452Jung Eun-young11140,48531
- 20/01 · 11-6 9-11 5-9Cú sốcSécAVGHRKim Min-young11950,67661Kim Gap-sun61190,68442
- 20/01 · 9-11 8-11SécAVGHRJun Ae-rin980,53130Baek Min-ju11110,66732
- 20/01 · 11-0 1-11 2-9Cú sốcSécAVGHRSruong Pheavy11120,82441Kim Ye-eun01191,17662
- 20/01 · 11-7 3-11 5-9Cú sốcSécAVGHRSakai Ayako11350,79261Jeong Bo-Ra71191,12572
- 20/01 · 8-11 9-11SécAVGHRLim Kyoung-jin891,88980Kim Bo-mi11112,20082