Tóm tắt kết quả
- Trận đã đấu
- 15
- Cơ thủ
- 16
- AVG cao nhất
- 1,294
- Baek Min-ju
- HR cao nhất
- 7
- Lim Kyoung-jin
Nhánh đấu
Xem nhánh đấu đầy đủChung kết
Tất cả kết quả
15 trận
Chung kết1 trận
Bán kết2 trận
Tứ kết4 trận
- 05/02 · 11-5 11-0 10-11 11-1SécAVGHRLee Ma-rie111110110,78243Hayashi Namiko501110,31521
- 05/02 · 11-5 8-11 11-6 7-11 9-6SécAVGHRSruong Pheavy11811791,09553Kim Ga-young51161160,95152
- 05/02 · 11-10 11-5 11-5SécAVGHRBaek Min-ju1111110,71743Son Soo-yeon10550,44440
- 05/02 · 7-11 4-11 11-4 1-11SécAVGHRLim Kyoung-jin741110,57551Kim Bo-mi11114110,90253
Vòng 168 trận
- 04/02 · 8-11 7-11SécAVGHRLee Woo-kyung870,75040Lee Ma-rie11111,04852
- 04/02 · 8-11 7-11Cú sốcSécAVGHRRyu Ji-won870,32630Hayashi Namiko11110,46822
- 04/02 · 11-9 11-9SécAVGHRSruong Pheavy11111,00062Park Da-som990,85730
- 04/02 · 3-11 11-4 9-6SécAVGHRKim Ga-young31191,21152Kang Ji-eun11461,10551
- 04/02 · 11-0 11-4Cú sốcSécAVGHRBaek Min-ju11111,29442Lee Mi-rae040,25020
- 04/02 · 8-11 11-10 4-9SécAVGHRLee Yu-joo81140,50061Son Soo-yeon111090,65252
- 04/02 · 11-2 11-6SécAVGHRLim Kyoung-jin11110,75972Hwang Da-yeon260,28620
- 04/02 · 9-11 6-11SécAVGHRChung Su-bin960,83340Kim Bo-mi11111,15862