PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
58 player•88 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12829/64
- Vòng 64Vòng 6428/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 1 · Gyeongju Blueone Resort
Hàn Quốc·19/06/2023
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 1 · Gyeongju Blueone Resort
Hàn Quốc·19/06/2023
M1Kết thúc · 11:16
Seo Han-solAVG 0.828HR 61
Jeon JI-wooAVG 0.241HR 20M2Kết thúc · 08:39
Oh Do-heeAVG 1.136HR 51
Lee Yun-huiAVG 0.667HR 30
M65 · Vòng 64Lee Ji-youn – Oh Do-hee
M3Kết thúc · 11:07
Jung Kyung-okAVG 0.462HR 50
Song Min-jiAVG 0.962HR 41M4Sốc −180 EloKết thúc · 12:20
Han Seul-giAVG 0.655HR 30
Min Jung-heeAVG 0.724HR 61
M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Son Su-min
M5Sốc +16 bậcKết thúc · 12:22
Choi Bo-ramAVG 0.815HR 41
Go Eun-kyungAVG 0.185HR 20M6Sốc +34 bậcKết thúc · 08:49
Kobayashi RyokoAVG 0.656HR 31
Choi Jung-sunAVG 0.250HR 30
M67 · Vòng 64Kim Min-young – Kobayashi Ryoko
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Sốc +62 bậcKết thúc · 08:51M68 · Vòng 64Choi Ji-min – Yun Yeong-mi
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 08:41M69 · Vòng 64Lee Yu-joo – Choi Bo-bi
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 08:28M70 · Vòng 64Baek Min-ju – Kim Da-hee
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 08:51M71 · Vòng 64Kim Ye-eun – Kim Su-youn
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Sốc +109 bậcKết thúc · 08:51M72 · Vòng 64Kim Myeong-hee – Kim Eun-kyung
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Kết thúc · 10:00M73 · Vòng 64Hayashi Namiko – Kim Jeong-Hye
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Sốc +35 bậcKết thúc · 09:59M74 · Vòng 64Hida Orie – Kim Kyung-ja
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 10:00KJKim Jeong-hoAVG 0.414HR 20M75 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Hwang Min-ji
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Sốc +14 bậcKết thúc · 10:03M76 · Vòng 64Yoon Kyung-nam – Jeong Da-hye
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Kết thúc · 10:02M77 · Vòng 64Kim Se-yeon – Jung Bo-yoon
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 09:49M78 · Vòng 64Kim Gap-sun – Kim Bo-song
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30?Chờ xác định?Chờ xác định
M79 · Vòng 64Kim Bo-mi – Lee Da-som
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32?Chờ xác định?Chờ xác định
M80 · Vòng 64Choi Yeon-ju – Jeon Ji-yeon
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 11:10M81 · Vòng 64Jang Hye-ri – Jung Eun-young
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Kết thúc · 11:10LKLee Kum-ranAVG 0.406HR 31M82 · Vòng 64Sruong Pheavy – Lee Kum-ran
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Kết thúc · 11:09M83 · Vòng 64Sakai Ayako – Chung Su-bin
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Kết thúc · 11:17M84 · Vòng 64Oh Su-jung – Ju Mi-kyeong
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42?Chờ xác định?Chờ xác định
M85 · Vòng 64— – —
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44?Chờ xác định?Chờ xác định
M86 · Vòng 64— – —
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Kết thúc · 11:10M87 · Vòng 64Higashiuchi Natsumi – Lee Eun-hee
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Kết thúc · 11:10LYLee Ye-seulAVG 0.424HR 30M88 · Vòng 64Park Ji-hyun – Kim Bo-ra
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50?Chờ xác định?Chờ xác định
M89 · Vòng 64— – —
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52?Chờ xác định?Chờ xác định
M90 · Vòng 64— – —
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Kết thúc · 12:16KJKong Jin-sukAVG 0.481HR 30M91 · Vòng 64Lee Ma-rie – Kwon Bal-hae
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Kết thúc · 12:23M92 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Park Da-som
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 12:22M93 · Vòng 64Kim Jin-ah – Ha Yoon-jung
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 12:14M94 · Vòng 64Kang Ji-eun – Park Soo-hyun
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Kết thúc · 12:25M95 · Vòng 64Lim Jung-suk – Jang Ga-yeon
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64Kết thúc · 12:22M96 · Vòng 64Choi Hye-mi – Oh Ji-youn
M65Kết thúc · 14:03
Lee Ji-younAVG 1.190HR 51
Oh Do-heeAVG 0.571HR 30M66Kết thúc · 14:12
Kim Ga-youngAVG 0.800HR 41
Son Su-minAVG 0.680HR 20
M97 · Vòng 32Lee Ji-youn – Kim Ga-young
M67Kết thúc · 14:11
Kim Min-youngAVG 0.783HR 51
Kobayashi RyokoAVG 0.696HR 50M68Sốc +22 bậcKết thúc · 14:12
Choi Ji-minAVG 0.323HR 20
Yun Yeong-miAVG 0.613HR 31
M98 · Vòng 32Kim Min-young – Yun Yeong-mi
M69Kết thúc · 14:02
Lee Yu-jooAVG 1.250HR 61
Choi Bo-biAVG 0.632HR 50M70Kết thúc · 14:13
Baek Min-juAVG 0.621HR 30
Kim Da-heeAVG 0.793HR 41
M99 · Vòng 32Lee Yu-joo – Kim Da-hee
M71Kết thúc · 14:12
Kim Ye-eunAVG 0.586HR 41
Kim Su-younAVG 0.483HR 70M72Sốc +79 bậcKết thúc · 14:12
Kim Myeong-heeAVG 0.387HR 30
Kim Eun-kyungAVG 0.452HR 21
M100 · Vòng 32Kim Ye-eun – Kim Eun-kyung
M73Kết thúc · 15:21
Hayashi NamikoAVG 0.667HR 41
Kim Jeong-HyeAVG 0.556HR 30M74Sốc +61 bậcKết thúc · 15:20
Hida OrieAVG 0.769HR 50
Kim Kyung-jaAVG 0.923HR 41
M101 · Vòng 32Hayashi Namiko – Kim Kyung-ja
M75Sốc +12 bậcKết thúc · 15:15
Lee Woo-kyungAVG 0.375HR 20
Hwang Min-jiAVG 1.000HR 61M76Kết thúc · 15:21
Yoon Kyung-namAVG 0.870HR 40
Jeong Da-hyeAVG 0.913HR 41
M102 · Vòng 32Hwang Min-ji – Jeong Da-hye
M77Kết thúc · 15:26
Kim Se-yeonAVG 0.893HR 51
Jung Bo-yoonAVG 0.357HR 30M78Kết thúc · 15:17
Kim Gap-sunAVG 0.962HR 41
Kim Bo-songAVG 0.480HR 30
M103 · Vòng 32Kim Se-yeon – Kim Gap-sun
M79Kết thúc · 15:22KBKim Bo-miAVG 0.704HR 51
Lee Da-somAVG 0.667HR 40M80Sốc +11 bậcKết thúc · 15:20
Choi Yeon-juAVG 0.667HR 40
Jeon Ji-yeonAVG 0.704HR 41
M104 · Vòng 32Kim Bo-mi – Jeon Ji-yeon
M81Kết thúc · 16:28
Jang Hye-riAVG 0.735HR 41
Jung Eun-youngAVG 0.303HR 20M82Kết thúc · 16:08
Sruong PheavyAVG 2.778HR 81LKLee Kum-ranAVG 0.667HR 30
M105 · Vòng 32Jang Hye-ri – Sruong Pheavy
M83Sốc −87 EloKết thúc · 16:32
Sakai AyakoAVG 0.808HR 61
Chung Su-binAVG 0.346HR 20M84Kết thúc · 16:33OSOh Su-jungAVG 0.485HR 41
Ju Mi-kyeongAVG 0.303HR 20
M106 · Vòng 32Sakai Ayako – Oh Su-jung
M85?Chờ xác định?Chờ xác định
M86?Chờ xác định?Chờ xác định
M107 · Vòng 32Jun Ae-rin – Lee Mi-rae
M87Kết thúc · 16:30
Higashiuchi NatsumiAVG 1.000HR 41
Lee Eun-heeAVG 0.636HR 50M88Kết thúc · 16:31
Park Ji-hyunAVG 0.808HR 40
Kim Bo-raAVG 0.846HR 51
M108 · Vòng 32Higashiuchi Natsumi – Kim Bo-ra
M89?Chờ xác định?Chờ xác định
M90?Chờ xác định?Chờ xác định
M109 · Vòng 32Yong Hyun-ji – Kim Min-a
M91Sốc +10 bậcKết thúc · 17:32
Lee Ma-rieAVG 1.000HR 81
Kwon Bal-haeAVG 0.583HR 40M92Kết thúc · 17:42
Lim Kyoung-jinAVG 1.000HR 51
Park Da-somAVG 0.545HR 40
M110 · Vòng 32Lee Ma-rie – Lim Kyoung-jin
M93Kết thúc · 17:44
Kim Jin-ahAVG 0.926HR 51
Ha Yoon-jungAVG 0.593HR 20M94Kết thúc · 17:40
Kang Ji-eunAVG 0.857HR 51
Park Soo-hyunAVG 0.571HR 40
M111 · Vòng 32Kim Jin-ah – Kang Ji-eun
M95Sốc +21 bậcKết thúc · 17:42
Lim Jung-sukAVG 0.667HR 30
Jang Ga-yeonAVG 0.917HR 61M96Kết thúc · 17:41
Choi Hye-miAVG 0.633HR 41
Oh Ji-younAVG 0.333HR 20
M112 · Vòng 32Jang Ga-yeon – Choi Hye-mi
M97Kết thúc · 17:32
Lee Ji-younAVG 0.654HR 30
Kim Ga-youngAVG 0.815HR 52M98Sốc +29 bậcKết thúc · 17:27
Kim Min-youngAVG 0.407HR 50
Yun Yeong-miAVG 0.786HR 52
M113 · Vòng 16Kim Ga-young – Yun Yeong-mi
M99Kết thúc · 17:19
Lee Yu-jooAVG 1.438HR 52
Kim Da-heeAVG 1.067HR 51M100Kết thúc · 17:31
Kim Ye-eunAVG 1.034HR 52
Kim Eun-kyungAVG 0.643HR 61
M114 · Vòng 16Lee Yu-joo – Kim Ye-eun
M101Kết thúc · 17:18
Hayashi NamikoAVG 0.846HR 52
Kim Kyung-jaAVG 0.320HR 40M102Kết thúc · 17:04
Hwang Min-jiAVG 1.467HR 62
Jeong Da-hyeAVG 0.286HR 10
M115 · Vòng 16Hayashi Namiko – Hwang Min-ji
M103Kết thúc · 17:51
Kim Se-yeonAVG 0.879HR 42
Kim Gap-sunAVG 0.758HR 81M104Kết thúc · 17:12KBKim Bo-miAVG 1.158HR 42
Jeon Ji-yeonAVG 0.611HR 30
M116 · Vòng 16Kim Se-yeon – Kim Bo-mi
M105Sốc +58 bậcKết thúc · 17:53
Jang Hye-riAVG 0.879HR 42
Sruong PheavyAVG 0.667HR 41M106Kết thúc · 18:00
Sakai AyakoAVG 0.634HR 41OSOh Su-jungAVG 0.732HR 62
M117 · Vòng 16Jang Hye-ri – Oh Su-jung
M107Kết thúc · 17:51
Jun Ae-rinAVG 0.727HR 51
Lee Mi-raeAVG 0.727HR 52M108Sốc +18 bậcKết thúc · 17:36
Higashiuchi NatsumiAVG 0.741HR 81
Kim Bo-raAVG 0.929HR 42
M118 · Vòng 16Lee Mi-rae – Kim Bo-ra
M109Kết thúc · 17:17
Yong Hyun-jiAVG 0.526HR 30
Kim Min-aAVG 1.100HR 62M110Kết thúc · 17:48
Lee Ma-rieAVG 0.781HR 41
Lim Kyoung-jinAVG 0.875HR 42
M119 · Vòng 16Kim Min-a – Lim Kyoung-jin
M111Kết thúc · 17:23
Kim Jin-ahAVG 0.722HR 31
Kang Ji-eunAVG 1.526HR 62M112Sốc +13 bậcKết thúc · 17:19
Jang Ga-yeonAVG 1.100HR 102
Choi Hye-miAVG 0.421HR 20
M120 · Vòng 16Kang Ji-eun – Jang Ga-yeon
M113Kết thúc · 17:49
Kim Ga-youngAVG 0.703HR 52
Yun Yeong-miAVG 0.611HR 41M114Sốc +11 bậcKết thúc · 17:41
Lee Yu-jooAVG 0.611HR 42
Kim Ye-eunAVG 0.486HR 50
M121 · Tứ kếtKim Ga-young – Lee Yu-joo
M115Kết thúc · 17:33
Hayashi NamikoAVG 0.517HR 60
Hwang Min-jiAVG 0.733HR 42M116Kết thúc · 17:20
Kim Se-yeonAVG 1.188HR 81KBKim Bo-miAVG 1.294HR 62
M122 · Tứ kếtHwang Min-ji – Kim Bo-mi
M117Kết thúc · 17:20
Jang Hye-riAVG 0.682HR 30OSOh Su-jungAVG 0.957HR 52M118Kết thúc · 17:13
Lee Mi-raeAVG 1.158HR 32
Kim Bo-raAVG 0.556HR 40
M123 · Tứ kếtOh Su-jung – Lee Mi-rae
M121Kết thúc · 17:06
Kim Ga-youngAVG 1.375HR 83
Lee Yu-jooAVG 0.696HR 30M122Kết thúc · 17:48
Hwang Min-jiAVG 0.542HR 31KBKim Bo-miAVG 0.857HR 43
M125 · Bán kếtKim Ga-young – Kim Bo-mi
M125Kết thúc · 16:18
Kim Ga-youngAVG 0.952HR 43KBKim Bo-miAVG 0.805HR 41M126Kết thúc · 16:33OSOh Su-jungAVG 0.820HR 42
Kim Min-aAVG 0.980HR 43
M127 · Chung kếtKim Ga-young – Kim Min-a
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 85Kết thúc · 11:16
Seo Han-sol#10
AVG 0.828 · HR 6
Jeon JI-woo#63
AVG 0.241 · HR 2
Séc24–7
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 128 · M2 · Số 65Kết thúc · 08:39
Oh Do-hee#58
AVG 1.136 · HR 5
Lee Yun-hui#77
AVG 0.667 · HR 3
Séc25–14
Vòng 64 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 128 · M3 · Số 86Kết thúc · 11:07
Jung Kyung-ok#123
AVG 0.462 · HR 5
Song Min-ji#25
AVG 0.962 · HR 4
Séc12–25
Vòng 64 · gặp Son Su-min
LPBAVòng 128 · M4 · Số 89Kết thúc · 12:20
Han Seul-gi#11
AVG 0.655 · HR 3
Min Jung-hee
AVG 0.724 · HR 6
Séc19–21
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 180Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M5 · Số 90Kết thúc · 12:22
Choi Bo-ram#71
AVG 0.815 · HR 4
Go Eun-kyung#55
AVG 0.185 · HR 2
Séc22–5
⚡ Cú sốc · kém 16 bậc
Vòng 64 · gặp Kobayashi Ryoko
LPBAVòng 128 · M6 · Số 67Kết thúc · 08:49
Kobayashi Ryoko#123
AVG 0.656 · HR 3
Choi Jung-sun#89
AVG 0.250 · HR 3
Séc21–8
⚡ Cú sốc · kém 34 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M8 · Số 68Kết thúc · 08:51
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.406 · HR 4
Lee Hwa-yeon#15
AVG 0.344 · HR 2
Séc13–11
⚡ Cú sốc · kém 62 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Choi Ji-min
LPBAVòng 128 · M10 · Số 69Kết thúc · 08:41
Choi Bo-bi
AVG 0.962 · HR 5
Oh Kyung-hui
AVG 0.423 · HR 4
Séc25–11
Vòng 64 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 128 · M12 · Số 70Kết thúc · 08:28
Im Hye-won#77
AVG 0.818 · HR 5
Kim Da-hee#25
AVG 2.273 · HR 7
Séc9–25
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M14 · Số 71Kết thúc · 08:51
Kim Ji-yeon#84
AVG 0.581 · HR 6
Kim Su-youn
AVG 0.613 · HR 4
Séc18–19
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M16 · Số 72Kết thúc · 08:51
Kim Eun-kyung#131
AVG 0.371 · HR 4
Kim Sang-a#22
AVG 0.314 · HR 4
Séc13–11
⚡ Cú sốc · kém 109 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Myeong-hee
LPBAVòng 128 · M18 · Số 73Kết thúc · 10:00
Song Min-jung
AVG 0.607 · HR 2
Kim Jeong-Hye
AVG 0.750 · HR 3
Séc17–21
Vòng 64 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 128 · M20 · Số 74Kết thúc · 09:59
Jo Ye-eun#42
AVG 0.483 · HR 3
Kim Kyung-ja#77
AVG 0.833 · HR 5
Séc14–25
⚡ Cú sốc · kém 35 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M22 · Số 75Kết thúc · 10:00
KJ
0Kim Jeong-ho
AVG 0.414 · HR 2
Hwang Min-ji#58
AVG 0.793 · HR 4
Séc12–23
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M24 · Số 76Kết thúc · 10:03
Lee Eun-kyoung#44
AVG 0.310 · HR 2
Jeong Da-hye#58
AVG 0.724 · HR 5
Séc9–21
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 64 · gặp Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 128 · M26 · Số 77Kết thúc · 10:02
Park Cho-won
AVG 0.133 · HR 2
Jung Bo-yoon#48
AVG 0.633 · HR 6
Séc4–19
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M28 · Số 78Kết thúc · 09:49
Kim Bo-song
AVG 1.136 · HR 10
Ji-eun Lee#35
AVG 0.500 · HR 4
Séc25–11
Vòng 64 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 128 · M34 · Số 81Kết thúc · 11:10
Jung Eun-young
AVG 0.421 · HR 2
Han Su-a
AVG 0.395 · HR 3
Séc16–15
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 128 · M36 · Số 82Kết thúc · 11:10
LK
1Lee Kum-ran
AVG 0.406 · HR 3
Jeong Ye jin#89
AVG 0.375 · HR 2
Séc13–12
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M38 · Số 83Kết thúc · 11:09
Chung Su-bin#4
AVG 0.679 · HR 5
Hye-in Oh
AVG 0.321 · HR 2
Séc19–9
Vòng 64 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 128 · M40 · Số 84Kết thúc · 11:17
Ju Mi-kyeong
AVG 0.424 · HR 5
Han Jieun
AVG 0.364 · HR 5
Séc14–12
Vòng 64 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 128 · M46 · Số 87Kết thúc · 11:10
Lee Eun-hee
AVG 0.586 · HR 3
Gyeoung Ho-gyeoung
AVG 0.241 · HR 2
Séc17–7
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M48 · Số 88Kết thúc · 11:10
LY
0Lee Ye-seul
AVG 0.424 · HR 3
Kim Bo-ra#48
AVG 0.667 · HR 4
Séc14–22
Vòng 64 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 128 · M54 · Số 91Kết thúc · 12:16
KJ
0Kong Jin-suk
AVG 0.481 · HR 3
Kwon Bal-hae#20
AVG 0.926 · HR 4
Séc13–25
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M56 · Số 92Kết thúc · 12:23
Lee Kun-young
AVG 0.429 · HR 4
Park Da-som#23
AVG 0.643 · HR 4
Séc12–18
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M58 · Số 93Kết thúc · 12:22
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.852 · HR 4
Choi Hye-jung
AVG 0.593 · HR 5
Séc23–16
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M60 · Số 94Kết thúc · 12:14
Park Soo-hyun
AVG 1.190 · HR 6
Won Eun-jung
AVG 1.050 · HR 5
Séc25–21
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M62 · Số 95Kết thúc · 12:25
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.821 · HR 4
Park Ji-Won
AVG 0.179 · HR 2
Séc23–5
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M64 · Số 96Kết thúc · 12:22
Lee Ha-ni#99
AVG 0.577 · HR 5
Oh Ji-youn#52
AVG 0.885 · HR 6
Séc15–23
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M30Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M32Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M42Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M44Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M50Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M52Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 97Kết thúc · 14:03
Lee Ji-youn#39
AVG 1.190 · HR 5
Oh Do-hee#58
AVG 0.571 · HR 3
Séc25–12
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 98Kết thúc · 14:12
Kim Ga-young#1
AVG 0.800 · HR 4
Son Su-min
AVG 0.680 · HR 2
Séc20–17
Vòng 32 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 64 · M67 · Số 99Kết thúc · 14:11
Kim Min-young#48
AVG 0.783 · HR 5
Kobayashi Ryoko#123
AVG 0.696 · HR 5
Séc18–16
Vòng 32 · gặp Yun Yeong-mi
LPBAVòng 64 · M68 · Số 100Kết thúc · 14:12
Choi Ji-min#55
AVG 0.323 · HR 2
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.613 · HR 3
Séc10–19
⚡ Cú sốc · kém 22 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 64 · M69 · Số 101Kết thúc · 14:02
Lee Yu-joo#30
AVG 1.250 · HR 6
Choi Bo-bi
AVG 0.632 · HR 5
Séc25–12
Vòng 32 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 64 · M70 · Số 102Kết thúc · 14:13
Baek Min-ju#27
AVG 0.621 · HR 3
Kim Da-hee#25
AVG 0.793 · HR 4
Séc18–23
Vòng 32 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 64 · M71 · Số 103Kết thúc · 14:12
Kim Ye-eun#19
AVG 0.586 · HR 4
Kim Su-youn
AVG 0.483 · HR 7
Séc17–14
Vòng 32 · gặp Kim Eun-kyung
LPBAVòng 64 · M72 · Số 104Kết thúc · 14:12
Kim Myeong-hee#52
AVG 0.387 · HR 3
Kim Eun-kyung#131
AVG 0.452 · HR 2
Séc12–14
⚡ Cú sốc · kém 79 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M73 · Số 105Kết thúc · 15:21
Hayashi Namiko#77
AVG 0.667 · HR 4
Kim Jeong-Hye
AVG 0.556 · HR 3
Séc18–15
Vòng 32 · gặp Kim Kyung-ja
LPBAVòng 64 · M74 · Số 106Kết thúc · 15:20
Hida Orie#16
AVG 0.769 · HR 5
Kim Kyung-ja#77
AVG 0.923 · HR 4
Séc20–24
⚡ Cú sốc · kém 61 bậc
Vòng 32 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 64 · M75 · Số 107Kết thúc · 15:15
Lee Woo-kyung#46
AVG 0.375 · HR 2
Hwang Min-ji#58
AVG 1.000 · HR 6
Séc9–25
⚡ Cú sốc · kém 12 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 64 · M76 · Số 108Kết thúc · 15:21
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.870 · HR 4
Jeong Da-hye#58
AVG 0.913 · HR 4
Séc20–21
Vòng 32 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 64 · M77 · Số 109Kết thúc · 15:26
Kim Se-yeon#28
AVG 0.893 · HR 5
Jung Bo-yoon#48
AVG 0.357 · HR 3
Séc25–10
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 64 · M78 · Số 110Kết thúc · 15:17
Kim Gap-sun
AVG 0.962 · HR 4
Kim Bo-song
AVG 0.480 · HR 3
Séc25–12
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M79 · Số 111Kết thúc · 15:22
KB
1Kim Bo-mi#3
AVG 0.704 · HR 5
Lee Da-som#99
AVG 0.667 · HR 4
Séc19–18
Vòng 32 · gặp Jeon Ji-yeon
LPBAVòng 64 · M80 · Số 112Kết thúc · 15:20
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.667 · HR 4
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.704 · HR 4
Séc18–19
⚡ Cú sốc · kém 11 bậcĐối đầu 0–2
Vòng 32 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 64 · M81 · Số 113Kết thúc · 16:28
Jang Hye-ri#63
AVG 0.735 · HR 4
Jung Eun-young
AVG 0.303 · HR 2
Séc25–10
Vòng 32 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 64 · M82 · Số 114Kết thúc · 16:08
Sruong Pheavy#5
AVG 2.778 · HR 8
LK
0Lee Kum-ran
AVG 0.667 · HR 3
Séc25–6
Vòng 32 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 64 · M83 · Số 115Kết thúc · 16:32
Sakai Ayako
AVG 0.808 · HR 6
Chung Su-bin#4
AVG 0.346 · HR 2
Séc21–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 87Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 64 · M84 · Số 116Kết thúc · 16:33
OS
1Oh Su-jung#39
AVG 0.485 · HR 4
Ju Mi-kyeong
AVG 0.303 · HR 2
Séc16–10
Vòng 32 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 64 · M87 · Số 119Kết thúc · 16:30
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 1.000 · HR 4
Lee Eun-hee
AVG 0.636 · HR 5
Séc22–14
Vòng 32 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 64 · M88 · Số 120Kết thúc · 16:31
Park Ji-hyun
AVG 0.808 · HR 4
Kim Bo-ra#48
AVG 0.846 · HR 5
Séc21–22
Vòng 32 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 64 · M91 · Số 123Kết thúc · 17:32
Lee Ma-rie#30
AVG 1.000 · HR 8
Kwon Bal-hae#20
AVG 0.583 · HR 4
Séc25–14
⚡ Cú sốc · kém 10 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M92 · Số 124Kết thúc · 17:42
Lim Kyoung-jin#17
AVG 1.000 · HR 5
Park Da-som#23
AVG 0.545 · HR 4
Séc22–12
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 64 · M93 · Số 125Kết thúc · 17:44
Kim Jin-ah#28
AVG 0.926 · HR 5
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.593 · HR 2
Séc25–16
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M94 · Số 126Kết thúc · 17:40
Kang Ji-eun#12
AVG 0.857 · HR 5
Park Soo-hyun
AVG 0.571 · HR 4
Séc24–16
Vòng 32 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 64 · M95 · Số 127Kết thúc · 17:42
Lim Jung-suk#9
AVG 0.667 · HR 3
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.917 · HR 6
Séc16–22
⚡ Cú sốc · kém 21 bậc
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M96 · Số 128Kết thúc · 17:41
Choi Hye-mi#17
AVG 0.633 · HR 4
Oh Ji-youn#52
AVG 0.333 · HR 2
Séc19–10
Vòng 32 · gặp Jang Ga-yeon
M85Chờ xác định vs Chờ xác định
M86Chờ xác định vs Chờ xác định
M89Chờ xác định vs Chờ xác định
M90Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 129Kết thúc · 17:32
Lee Ji-youn#39
AVG 0.654 · HR 3
Kim Ga-young#1
AVG 0.815 · HR 5
Séc7–1110–11
Vòng 16 · gặp Yun Yeong-mi
LPBAVòng 32 · M98 · Số 130Kết thúc · 17:27
Kim Min-young#48
AVG 0.407 · HR 5
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.786 · HR 5
Séc1–1110–11
⚡ Cú sốc · kém 29 bậc
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99 · Số 131Kết thúc · 17:19
Lee Yu-joo#30
AVG 1.438 · HR 5
Kim Da-hee#25
AVG 1.067 · HR 5
Séc11–23–119–3
Vòng 16 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 32 · M100 · Số 132Kết thúc · 17:31
Kim Ye-eun#19
AVG 1.034 · HR 5
Kim Eun-kyung#131
AVG 0.643 · HR 6
Séc11–110–119–6
Vòng 16 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 32 · M101 · Số 133Kết thúc · 17:18
Hayashi Namiko#77
AVG 0.846 · HR 5
Kim Kyung-ja#77
AVG 0.320 · HR 4
Séc11–411–4
Vòng 16 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 32 · M102 · Số 134Kết thúc · 17:04
Hwang Min-ji#58
AVG 1.467 · HR 6
Jeong Da-hye#58
AVG 0.286 · HR 1
Séc11–411–0
Đối đầu 1–1
Vòng 16 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 32 · M103 · Số 135Kết thúc · 17:51
Kim Se-yeon#28
AVG 0.879 · HR 4
Kim Gap-sun
AVG 0.758 · HR 8
Séc11–99–119–5
Đối đầu 1–1
Vòng 16 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 32 · M104 · Số 136Kết thúc · 17:12
KB
2Kim Bo-mi#3
AVG 1.158 · HR 4
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.611 · HR 3
Séc11–111–10
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M105 · Số 137Kết thúc · 17:53
Jang Hye-ri#63
AVG 0.879 · HR 4
Sruong Pheavy#5
AVG 0.667 · HR 4
Séc11–79–119–4
⚡ Cú sốc · kém 58 bậcĐối đầu 0–2
Vòng 16 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 32 · M106 · Số 138Kết thúc · 18:00
Sakai Ayako
AVG 0.634 · HR 4
OS
2Oh Su-jung#39
AVG 0.732 · HR 6
Séc11–108–117–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 32 · M107 · Số 139Kết thúc · 17:51
Jun Ae-rin#41
AVG 0.727 · HR 5
Lee Mi-rae#6
AVG 0.727 · HR 5
Séc11–46–117–9
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 2–1
Vòng 16 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 32 · M108 · Số 140Kết thúc · 17:36
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.741 · HR 8
Kim Bo-ra#48
AVG 0.929 · HR 4
Séc7–1111–62–9
⚡ Cú sốc · kém 18 bậcĐối đầu 2–0
Vòng 16 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 32 · M109 · Số 141Kết thúc · 17:17
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.526 · HR 3
Kim Min-a#8
AVG 1.100 · HR 6
Séc8–112–11
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 32 · M110 · Số 142Kết thúc · 17:48
Lee Ma-rie#30
AVG 0.781 · HR 4
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.875 · HR 4
Séc6–1111–88–9
Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 16 · M113 · Số 145Kết thúc · 17:49
Kim Ga-young#1
AVG 0.703 · HR 5
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.611 · HR 4
Séc6–1111–89–3
Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 16 · M114 · Số 146Kết thúc · 17:41
Lee Yu-joo#30
AVG 0.611 · HR 4
Kim Ye-eun#19
AVG 0.486 · HR 5
Séc11–911–8
⚡ Cú sốc · kém 11 bậcĐối đầu 0–3
Tứ kết · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 16 · M115 · Số 147Kết thúc · 17:33
Hayashi Namiko#77
AVG 0.517 · HR 6
Hwang Min-ji#58
AVG 0.733 · HR 4
Séc10–115–11
Tứ kết · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 16 · M116 · Số 148Kết thúc · 17:20
Kim Se-yeon#28
AVG 1.188 · HR 8
KB
2Kim Bo-mi#3
AVG 1.294 · HR 6
Séc11–26–112–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 16 · M117 · Số 149Kết thúc · 17:20
Jang Hye-ri#63
AVG 0.682 · HR 3
OS
2Oh Su-jung#39
AVG 0.957 · HR 5
Séc8–117–11
Đối đầu 0–1
Tứ kết · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 16 · M118 · Số 150Kết thúc · 17:13
Lee Mi-rae#6
AVG 1.158 · HR 3
Kim Bo-ra#48
AVG 0.556 · HR 4
Séc11–711–3
Tứ kết · gặp Oh Su-jung
LPBATứ kết · M121 · Số 153Kết thúc · 17:06
Kim Ga-young#1
AVG 1.375 · HR 8
Lee Yu-joo#30
AVG 0.696 · HR 3
Séc11–611–611–4
Đối đầu 2–0
Bán kết · gặp Kim Bo-mi
LPBATứ kết · M122 · Số 154Kết thúc · 17:48
Hwang Min-ji#58
AVG 0.542 · HR 3
KB
3Kim Bo-mi#3
AVG 0.857 · HR 4
Séc3–116–1111–96–11
Đối đầu 1–0
Bán kết · gặp Kim Ga-young
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.778
Sruong Pheavy
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
10
Kim Bo-song
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+109bậc
Kim Eun-kyung#131
thắng Kim Sang-a #22 · Vòng 128
Máy banhnho.com đoán đúng
59%
52/88 trận
Brier 0.229 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
6
- Oh Su-jungVòng 32
- Lee Mi-raeVòng 32
- Kim Ga-youngVòng 16
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.619Vòng 128
0.727Vòng 64
0.821Vòng 32
0.776Vòng 16
0.859TK
0.889BK
0.955CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
59%
52/88 trận
Brier
0.229
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 01:02 30/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 26/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính