PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
60 player•91 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12830/64
- Vòng 64Vòng 6430/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 4 · SY
Hàn Quốc·04/09/2023
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 12830/64 xong
Vòng 6430/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 12830/64 xong
Vòng 6430/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 4 · SY
Hàn Quốc·04/09/2023
M1Kết thúc · 11:55
Han Ji-eunAVG 1.316HR 51
Kim Bo-minAVG 0.526HR 30M2Sốc +36 bậcKết thúc · 09:50
Hwang Da-yeonAVG 0.433HR 30
Lee Da-somAVG 0.500HR 31
M65 · Vòng 64Oh Ji-youn – Lee Da-som
M3Sốc −117 EloKết thúc · 13:21
Han Su-aAVG 0.840HR 51
Jeong Da-hyeAVG 0.520HR 50
M4?Chờ xác định?Chờ xác định
M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Ryu Ji-won
M5?Chờ xác định?Chờ xác định
M6Kết thúc · 09:51M67 · Vòng 64Lee Mi-rae – Park Soo-hyun
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Sốc +44 bậcKết thúc · 09:54M68 · Vòng 64Kang Ji-eun – Lee Ha-ni
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 09:51M69 · Vòng 64Hayashi Namiko – Oh Do-hee
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 09:50M70 · Vòng 64Kim Ye-eun – Kim Jin-ah
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 09:46M71 · Vòng 64Higashiuchi Natsumi – Jeon Eo-ram
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Kết thúc · 09:49M72 · Vòng 64Jung Eun-young – Hwang Min-ji
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Sốc −164 EloKết thúc · 11:00M73 · Vòng 64Park Ji-hyun – Lee Da-jeong
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 11:01M74 · Vòng 64Baek Min-ju – Seo Han-sol
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 10:59M75 · Vòng 64Yong Hyun-ji – Lee Yun-ae
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Sốc +8 bậcKết thúc · 11:03M76 · Vòng 64Lee Yu-joo – Choi Bo-ram
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Sốc +80 bậcKết thúc · 11:02M77 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Kim Hyo-ju
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 10:57M78 · Vòng 64Kim Jin-ah – Kim Han-gil
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Kết thúc · 11:00M79 · Vòng 64Kim Min-a – Kim Yul-ri
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Kết thúc · 11:01M80 · Vòng 64Kim Bo-ra – Oh Kyung-hui
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 12:05M81 · Vòng 64Kim Da-hee – Han Seul-gi
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Sốc −75 EloKết thúc · 12:09M82 · Vòng 64Lim Jung-suk – Park Ji-Won
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38?Chờ xác định?Chờ xác định
M83 · Vòng 64— – —
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Sốc +32 bậcKết thúc · 12:13M84 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Lee Joo-hee
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Kết thúc · 12:11LGLee Gyeong-yeonAVG 0.464HR 20M85 · Vòng 64Jun Ae-rin – Min Jung-hee
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44Sốc +38 bậcKết thúc · 12:10M86 · Vòng 64Lee Ma-rie – Seo Jee-yeun
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Sốc +31 bậcKết thúc · 12:10M87 · Vòng 64Kim Bo-mi – Kim Bo-reum
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Kết thúc · 12:10M88 · Vòng 64Kim Min-young – Jang Ga-yeon
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50?Chờ xác định?Chờ xác định
M89 · Vòng 64Jang Hye-ri – Park Da-som
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52Kết thúc · 13:22M90 · Vòng 64Hida Orie – Kwon Bal-hae
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Kết thúc · 13:21M91 · Vòng 64Kim Se-yeon – Go Eun-kyung
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56?Chờ xác định?Chờ xác định
M92 · Vòng 64— – —
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 13:21M93 · Vòng 64Oh Su-jung – Lee Hwa-yeon
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 13:09M94 · Vòng 64Kim Gap-sun – Choi Hye-mi
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Kết thúc · 13:12M95 · Vòng 64Sruong Pheavy – Park Su-hyang
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64Kết thúc · 13:21M96 · Vòng 64Kim Jung-mi – Choi Yeon-ju
M65Sốc +47 bậcKết thúc · 14:39
Oh Ji-younAVG 0.552HR 30
Lee Da-somAVG 0.862HR 61M66Kết thúc · 14:38
Kim Ga-youngAVG 1.087HR 51RJRyu Ji-wonAVG 0.500HR 30
M97 · Vòng 32Lee Da-som – Kim Ga-young
M67Kết thúc · 14:42
Lee Mi-raeAVG 1.091HR 51
Park Soo-hyunAVG 1.045HR 60M68Kết thúc · 14:40
Kang Ji-eunAVG 0.778HR 51
Lee Ha-niAVG 0.370HR 40
M98 · Vòng 32Lee Mi-rae – Kang Ji-eun
M69Kết thúc · 14:42
Hayashi NamikoAVG 0.517HR 40
Oh Do-heeAVG 0.552HR 41M70Sốc +9 bậcKết thúc · 14:38
Kim Ye-eunAVG 0.769HR 40
Kim Jin-ahAVG 0.926HR 61
M99 · Vòng 32Oh Do-hee – Kim Jin-ah
M71Kết thúc · 14:40
Higashiuchi NatsumiAVG 0.640HR 40
Jeon Eo-ramAVG 0.920HR 51M72Sốc −117 EloKết thúc · 14:39
Jung Eun-youngAVG 0.926HR 61
Hwang Min-jiAVG 0.667HR 60
M100 · Vòng 32Jeon Eo-ram – Jung Eun-young
M73Kết thúc · 15:50
Park Ji-hyunAVG 0.821HR 71
Lee Da-jeongAVG 0.393HR 20M74Kết thúc · 15:46
Baek Min-juAVG 0.952HR 50
Seo Han-solAVG 1.190HR 81
M101 · Vòng 32Park Ji-hyun – Seo Han-sol
M75Kết thúc · 15:50
Yong Hyun-jiAVG 0.667HR 41
Lee Yun-aeAVG 0.481HR 20M76Kết thúc · 15:43
Lee Yu-jooAVG 1.087HR 51
Choi Bo-ramAVG 0.409HR 20
M102 · Vòng 32Yong Hyun-ji – Lee Yu-joo
M77Sốc +67 bậcKết thúc · 15:49
Lim Kyoung-jinAVG 0.414HR 40
Kim Hyo-juAVG 0.621HR 31M78Sốc +61 bậcKết thúc · 15:49
Kim Jin-ahAVG 0.586HR 50
Kim Han-gilAVG 0.655HR 51
M103 · Vòng 32Kim Hyo-ju – Kim Han-gil
M79Kết thúc · 15:43
Kim Min-aAVG 1.190HR 51
Kim Yul-riAVG 0.714HR 30M80Kết thúc · 15:51
Kim Bo-raAVG 0.515HR 31
Oh Kyung-huiAVG 0.485HR 40
M104 · Vòng 32Kim Min-a – Kim Bo-ra
M81Kết thúc · 17:00
Kim Da-heeAVG 0.885HR 60
Han Seul-giAVG 0.923HR 61M82Kết thúc · 16:53
Lim Jung-sukAVG 1.190HR 51
Park Ji-WonAVG 0.450HR 30
M105 · Vòng 32Han Seul-gi – Lim Jung-suk
M83?Chờ xác định?Chờ xác định
M84Kết thúc · 17:00M106 · Vòng 32Sakai Ayako – Lee Woo-kyung
M85Sốc −117 EloKết thúc · 17:00
Jun Ae-rinAVG 0.444HR 30
Min Jung-heeAVG 0.667HR 21M86Sốc +33 bậcKết thúc · 17:00
Lee Ma-rieAVG 0.455HR 40
Seo Jee-yeunAVG 0.545HR 71
M107 · Vòng 32Min Jung-hee – Seo Jee-yeun
M87Kết thúc · 16:56KBKim Bo-miAVG 0.962HR 71
Kim Bo-reumAVG 0.440HR 20M88Kết thúc · 17:02
Kim Min-youngAVG 1.000HR 60
Jang Ga-yeonAVG 1.200HR 81
M108 · Vòng 32Kim Bo-mi – Jang Ga-yeon
M89Kết thúc · 18:10
Jang Hye-riAVG 0.440HR 40
Park Da-somAVG 0.800HR 41M90Kết thúc · 18:06
Hida OrieAVG 1.250HR 51
Kwon Bal-haeAVG 0.750HR 30
M109 · Vòng 32Park Da-som – Hida Orie
M91Kết thúc · 18:05
Kim Se-yeonAVG 1.087HR 41
Go Eun-kyungAVG 0.435HR 30
M92?Chờ xác định?Chờ xác định
M110 · Vòng 32Kim Se-yeon – Yoon Kyung-nam
M93Sốc +24 bậcKết thúc · 18:10OSOh Su-jungAVG 0.960HR 51
Lee Hwa-yeonAVG 0.640HR 30M94Kết thúc · 17:47
Kim Gap-sunAVG 0.615HR 30
Choi Hye-miAVG 1.786HR 61
M111 · Vòng 32Oh Su-jung – Choi Hye-mi
M95Kết thúc · 17:49
Sruong PheavyAVG 2.273HR 41
Park Su-hyangAVG 0.545HR 20M96Kết thúc · 18:10
Kim Jung-miAVG 0.538HR 20
Choi Yeon-juAVG 0.926HR 51
M112 · Vòng 32Sruong Pheavy – Choi Yeon-ju
M97Kết thúc · 13:35
Lee Da-somAVG 0.154HR 10
Kim Ga-youngAVG 1.571HR 72M98Kết thúc · 14:00
Lee Mi-raeAVG 0.682HR 20
Kang Ji-eunAVG 0.957HR 42
M113 · Vòng 16Kim Ga-young – Kang Ji-eun
M99Sốc +30 bậcKết thúc · 13:53
Oh Do-heeAVG 0.733HR 42
Kim Jin-ahAVG 0.483HR 30M100Sốc −115 EloKết thúc · 14:33
Jeon Eo-ramAVG 0.500HR 31
Jung Eun-youngAVG 0.547HR 32
M114 · Vòng 16Oh Do-hee – Jung Eun-young
M101Kết thúc · 14:36
Park Ji-hyunAVG 0.480HR 52
Seo Han-solAVG 0.429HR 41M102Kết thúc · 14:20
Yong Hyun-jiAVG 0.512HR 32
Lee Yu-jooAVG 0.357HR 40
M115 · Vòng 16Park Ji-hyun – Yong Hyun-ji
M103Kết thúc · 14:09
Kim Hyo-juAVG 0.500HR 32
Kim Han-gilAVG 0.409HR 31M104Kết thúc · 15:32
Kim Min-aAVG 1.692HR 42
Kim Bo-raAVG 0.500HR 30
M116 · Vòng 16Kim Hyo-ju – Kim Min-a
M105Kết thúc · 16:32
Han Seul-giAVG 0.571HR 31
Lim Jung-sukAVG 0.674HR 42M106Kết thúc · 16:00
Sakai AyakoAVG 0.786HR 52
Lee Woo-kyungAVG 0.556HR 40
M117 · Vòng 16Lim Jung-suk – Sakai Ayako
M107Kết thúc · 15:56
Min Jung-heeAVG 0.643HR 30
Seo Jee-yeunAVG 0.759HR 32M108Kết thúc · 13:50KBKim Bo-miAVG 0.917HR 42
Jang Ga-yeonAVG 0.348HR 20
M118 · Vòng 16Seo Jee-yeun – Kim Bo-mi
M109Kết thúc · 16:15
Park Da-somAVG 0.588HR 22
Hida OrieAVG 0.559HR 71M110Kết thúc · 16:19
Kim Se-yeonAVG 0.684HR 62
Yoon Kyung-namAVG 0.432HR 31
M119 · Vòng 16Park Da-som – Kim Se-yeon
M113Kết thúc · 20:17
Kim Ga-youngAVG 1.294HR 52
Kang Ji-eunAVG 0.375HR 20M114Sốc −76 EloKết thúc · 18:16
Oh Do-heeAVG 0.480HR 51
Jung Eun-youngAVG 0.920HR 42
M121 · Tứ kếtKim Ga-young – Jung Eun-young
M115Kết thúc · 18:20
Park Ji-hyunAVG 1.000HR 81
Yong Hyun-jiAVG 1.667HR 82M116Kết thúc · 18:15
Kim Hyo-juAVG 0.450HR 10
Kim Min-aAVG 1.048HR 22
M122 · Tứ kếtYong Hyun-ji – Kim Min-a
M117Kết thúc · 20:35
Lim Jung-sukAVG 0.571HR 31
Sakai AyakoAVG 0.893HR 82M118Kết thúc · 18:19
Seo Jee-yeunAVG 0.522HR 30KBKim Bo-miAVG 0.917HR 62
M123 · Tứ kếtSakai Ayako – Kim Bo-mi
M119Kết thúc · 20:47
Park Da-somAVG 0.606HR 52
Kim Se-yeonAVG 0.844HR 61M120Sốc +8 bậcKết thúc · 20:32OSOh Su-jungAVG 0.767HR 51
Choi Yeon-juAVG 0.742HR 52
M124 · Tứ kếtPark Da-som – Choi Yeon-ju
M121Kết thúc · 21:32
Kim Ga-youngAVG 0.804HR 43
Jung Eun-youngAVG 0.540HR 41M122Kết thúc · 19:26
Yong Hyun-jiAVG 0.837HR 31
Kim Min-aAVG 0.932HR 83
M125 · Bán kếtKim Ga-young – Kim Min-a
M123Sốc −61 EloKết thúc · 17:14
Sakai AyakoAVG 0.907HR 43KBKim Bo-miAVG 0.778HR 52M124Kết thúc · 14:38
Park Da-somAVG 0.613HR 43
Choi Yeon-juAVG 0.613HR 52
M126 · Bán kếtSakai Ayako – Park Da-som
M125Kết thúc · 15:04
Kim Ga-youngAVG 1.107HR 41
Kim Min-aAVG 1.207HR 63M126Kết thúc · 13:02
Sakai AyakoAVG 0.811HR 43
Park Da-somAVG 0.423HR 31
M127 · Chung kếtKim Min-a – Sakai Ayako
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 83Kết thúc · 11:55
Han Ji-eun#13
AVG 1.316 · HR 5
Kim Bo-min
AVG 0.526 · HR 3
Séc25–10
Vòng 64 · gặp Lee Da-som
LPBAVòng 128 · M2 · Số 65Kết thúc · 09:50
Hwang Da-yeon#63
AVG 0.433 · HR 3
Lee Da-som#99
AVG 0.500 · HR 3
Séc13–15
⚡ Cú sốc · kém 36 bậc
Vòng 64 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 128 · M3 · Số 92Kết thúc · 13:21
Han Su-a
AVG 0.840 · HR 5
Jeong Da-hye#58
AVG 0.520 · HR 5
Séc21–13
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 117
Vòng 64 · gặp Ryu Ji-won
LPBAVòng 128 · M6 · Số 67Kết thúc · 09:51
Kobayashi Ryoko#123
AVG 0.448 · HR 3
Park Soo-hyun
AVG 0.759 · HR 6
Séc13–22
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M8 · Số 68Kết thúc · 09:54
Lee Ha-ni#99
AVG 0.679 · HR 6
Choi Ji-min#55
AVG 0.536 · HR 4
Séc19–15
⚡ Cú sốc · kém 44 bậc
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M10 · Số 69Kết thúc · 09:51
Oh Do-hee#58
AVG 0.786 · HR 6
Lee Mi-jeong
AVG 0.429 · HR 2
Séc22–12
Vòng 64 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 128 · M12 · Số 70Kết thúc · 09:50
Kim Jin-ah#28
AVG 0.690 · HR 4
LS
0Lee Sook-young
AVG 0.517 · HR 3
Séc20–15
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M14 · Số 71Kết thúc · 09:46
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.926 · HR 6
Jung Kyung-ok#123
AVG 0.500 · HR 3
Séc25–13
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M16 · Số 72Kết thúc · 09:49
Choi Jung-sun#89
AVG 0.387 · HR 2
Hwang Min-ji#58
AVG 0.484 · HR 3
Séc12–15
Vòng 64 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 128 · M18 · Số 73Kết thúc · 11:00
Kim Sang-a#22
AVG 0.321 · HR 3
Lee Da-jeong
AVG 0.607 · HR 6
Séc9–17
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 164Đối đầu 1–1
Vòng 64 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 128 · M20 · Số 74Kết thúc · 11:01
Won Eun-jung
AVG 0.625 · HR 4
Seo Han-sol#10
AVG 1.042 · HR 8
Séc15–25
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M22 · Số 75Kết thúc · 10:59
Lee Yun-ae#84
AVG 0.581 · HR 3
Park Jung-min
AVG 0.387 · HR 3
Séc18–12
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M24 · Số 76Kết thúc · 11:03
Choi Bo-ram#71
AVG 0.600 · HR 6
Jeon JI-woo#63
AVG 0.500 · HR 2
Séc18–15
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 128 · M26 · Số 77Kết thúc · 11:02
Chung Su-bin#4
AVG 0.345 · HR 2
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.586 · HR 3
Séc10–17
⚡ Cú sốc · kém 80 bậc
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M28 · Số 78Kết thúc · 10:57
Kim Han-gil#89
AVG 0.862 · HR 3
Choi Bo-bi
AVG 0.517 · HR 4
Séc25–15
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M30 · Số 79Kết thúc · 11:00
Jeong Ye jin#89
AVG 0.640 · HR 4
Kim Yul-ri
AVG 0.840 · HR 3
Séc16–21
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M32 · Số 80Kết thúc · 11:01
Oh Kyung-hui
AVG 0.742 · HR 4
Song Min-jung
AVG 0.677 · HR 3
Séc23–21
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M34 · Số 81Kết thúc · 12:05
Han Seul-gi#11
AVG 1.042 · HR 4
Kim Jeong-Hye
AVG 0.542 · HR 4
Séc25–13
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M36 · Số 82Kết thúc · 12:09
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.519 · HR 4
Park Ji-Won
AVG 0.704 · HR 4
Séc14–19
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 75
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M40 · Số 84Kết thúc · 12:13
Lee Joo-hee#71
AVG 0.655 · HR 5
Lee Ji-youn#39
AVG 0.517 · HR 4
Séc19–15
⚡ Cú sốc · kém 32 bậc
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M42 · Số 85Kết thúc · 12:11
LG
0Lee Gyeong-yeon
AVG 0.464 · HR 2
Min Jung-hee
AVG 0.857 · HR 4
Séc13–24
Vòng 64 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 128 · M44 · Số 86Kết thúc · 12:10
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.742 · HR 3
Song Min-ji#25
AVG 0.419 · HR 3
Séc23–13
⚡ Cú sốc · kém 38 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M46 · Số 87Kết thúc · 12:10
Kim Bo-reum#89
AVG 0.786 · HR 5
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.643 · HR 4
Séc22–18
⚡ Cú sốc · kém 31 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M48 · Số 88Kết thúc · 12:10
Yang Seung-mi
AVG 0.556 · HR 3
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.741 · HR 6
Séc15–20
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M52 · Số 90Kết thúc · 13:22
Im Hye-won#77
AVG 0.875 · HR 4
Kwon Bal-hae#20
AVG 1.000 · HR 6
Séc21–25
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M54 · Số 91Kết thúc · 13:21
Park Ga-eun#84
AVG 0.370 · HR 2
Go Eun-kyung#55
AVG 0.667 · HR 4
Séc10–18
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M58 · Số 93Kết thúc · 13:21
Lee Hwa-yeon#15
AVG 0.885 · HR 4
Jo Ye-eun#42
AVG 0.692 · HR 3
Séc23–18
Vòng 64 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 128 · M60 · Số 94Kết thúc · 13:09
Jung Bo-yoon#48
AVG 1.059 · HR 6
Choi Hye-mi#17
AVG 1.389 · HR 9
Séc18–25
Đối đầu 1–1
Vòng 64 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 128 · M62 · Số 95Kết thúc · 13:12
Lee Eun-hee
AVG 0.684 · HR 3
Park Su-hyang#89
AVG 1.250 · HR 6
Séc13–25
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M64 · Số 96Kết thúc · 13:21
Kim Seong-eun#52
AVG 0.720 · HR 5
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.880 · HR 3
Séc18–22
Vòng 64 · gặp Kim Jung-mi
M4Chờ xác định vs Chờ xác định
M5Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M38Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M50Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M56Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 97Kết thúc · 14:39
Oh Ji-youn#52
AVG 0.552 · HR 3
Lee Da-som#99
AVG 0.862 · HR 6
Séc16–25
⚡ Cú sốc · kém 47 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 98Kết thúc · 14:38
Kim Ga-young#1
AVG 1.087 · HR 5
RJ
0Ryu Ji-won
AVG 0.500 · HR 3
Séc25–11
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Lee Da-som
LPBAVòng 64 · M67 · Số 99Kết thúc · 14:42
Lee Mi-rae#6
AVG 1.091 · HR 5
Park Soo-hyun
AVG 1.045 · HR 6
Séc24–23
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M68 · Số 100Kết thúc · 14:40
Kang Ji-eun#12
AVG 0.778 · HR 5
Lee Ha-ni#99
AVG 0.370 · HR 4
Séc21–10
Vòng 32 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 64 · M69 · Số 101Kết thúc · 14:42
Hayashi Namiko#77
AVG 0.517 · HR 4
Oh Do-hee#58
AVG 0.552 · HR 4
Séc15–16
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 64 · M70 · Số 102Kết thúc · 14:38
Kim Ye-eun#19
AVG 0.769 · HR 4
Kim Jin-ah#28
AVG 0.926 · HR 6
Séc20–25
⚡ Cú sốc · kém 9 bậcĐối đầu 2–1
Vòng 32 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 64 · M71 · Số 103Kết thúc · 14:40
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.640 · HR 4
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.920 · HR 5
Séc16–23
Đối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 64 · M72 · Số 104Kết thúc · 14:39
Jung Eun-young
AVG 0.926 · HR 6
Hwang Min-ji#58
AVG 0.667 · HR 6
Séc25–18
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 117Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 64 · M73 · Số 105Kết thúc · 15:50
Park Ji-hyun
AVG 0.821 · HR 7
Lee Da-jeong
AVG 0.393 · HR 2
Séc23–11
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M74 · Số 106Kết thúc · 15:46
Baek Min-ju#27
AVG 0.952 · HR 5
Seo Han-sol#10
AVG 1.190 · HR 8
Séc20–25
Đối đầu 1–2
Vòng 32 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 64 · M75 · Số 107Kết thúc · 15:50
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.667 · HR 4
Lee Yun-ae#84
AVG 0.481 · HR 2
Séc18–13
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 64 · M76 · Số 108Kết thúc · 15:43
Lee Yu-joo#30
AVG 1.087 · HR 5
Choi Bo-ram#71
AVG 0.409 · HR 2
Séc25–9
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M77 · Số 109Kết thúc · 15:49
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.414 · HR 4
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.621 · HR 3
Séc12–18
⚡ Cú sốc · kém 67 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Han-gil
LPBAVòng 64 · M78 · Số 110Kết thúc · 15:49
Kim Jin-ah#28
AVG 0.586 · HR 5
Kim Han-gil#89
AVG 0.655 · HR 5
Séc17–19
⚡ Cú sốc · kém 61 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Hyo-ju
LPBAVòng 64 · M79 · Số 111Kết thúc · 15:43
Kim Min-a#8
AVG 1.190 · HR 5
Kim Yul-ri
AVG 0.714 · HR 3
Séc25–15
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 64 · M80 · Số 112Kết thúc · 15:51
Kim Bo-ra#48
AVG 0.515 · HR 3
Oh Kyung-hui
AVG 0.485 · HR 4
Séc17–16
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M81 · Số 113Kết thúc · 17:00
Kim Da-hee#25
AVG 0.885 · HR 6
Han Seul-gi#11
AVG 0.923 · HR 6
Séc23–24
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M82 · Số 114Kết thúc · 16:53
Lim Jung-suk#9
AVG 1.190 · HR 5
Park Ji-Won
AVG 0.450 · HR 3
Séc25–9
Vòng 32 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 64 · M84 · Số 116Kết thúc · 17:00
Lee Woo-kyung#46
AVG 0.735 · HR 5
Lee Joo-hee#71
AVG 0.212 · HR 2
Séc25–7
Vòng 32 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 64 · M85 · Số 117Kết thúc · 17:00
Jun Ae-rin#41
AVG 0.444 · HR 3
Min Jung-hee
AVG 0.667 · HR 2
Séc12–18
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 117
Vòng 32 · gặp Seo Jee-yeun
LPBAVòng 64 · M86 · Số 118Kết thúc · 17:00
Lee Ma-rie#30
AVG 0.455 · HR 4
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.545 · HR 7
Séc15–18
⚡ Cú sốc · kém 33 bậc
Vòng 32 · gặp Min Jung-hee
LPBAVòng 64 · M87 · Số 119Kết thúc · 16:56
KB
1Kim Bo-mi#3
AVG 0.962 · HR 7
Kim Bo-reum#89
AVG 0.440 · HR 2
Séc25–11
Vòng 32 · gặp Jang Ga-yeon
LPBAVòng 64 · M88 · Số 120Kết thúc · 17:02
Kim Min-young#48
AVG 1.000 · HR 6
Jang Ga-yeon#30
AVG 1.200 · HR 8
Séc20–24
Vòng 32 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 64 · M89 · Số 121Kết thúc · 18:10
Jang Hye-ri#63
AVG 0.440 · HR 4
Park Da-som#23
AVG 0.800 · HR 4
Séc11–20
Vòng 32 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 64 · M90 · Số 122Kết thúc · 18:06
Hida Orie#16
AVG 1.250 · HR 5
Kwon Bal-hae#20
AVG 0.750 · HR 3
Séc25–15
Vòng 32 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 64 · M91 · Số 123Kết thúc · 18:05
Kim Se-yeon#28
AVG 1.087 · HR 4
Go Eun-kyung#55
AVG 0.435 · HR 3
Séc25–10
Vòng 32 · gặp Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 64 · M93 · Số 125Kết thúc · 18:10
OS
1Oh Su-jung#39
AVG 0.960 · HR 5
Lee Hwa-yeon#15
AVG 0.640 · HR 3
Séc24–16
⚡ Cú sốc · kém 24 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M94 · Số 126Kết thúc · 17:47
Kim Gap-sun
AVG 0.615 · HR 3
Choi Hye-mi#17
AVG 1.786 · HR 6
Séc8–25
Đối đầu 2–1
Vòng 32 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 64 · M95 · Số 127Kết thúc · 17:49
Sruong Pheavy#5
AVG 2.273 · HR 4
Park Su-hyang#89
AVG 0.545 · HR 2
Séc25–6
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 64 · M96 · Số 128Kết thúc · 18:10
Kim Jung-mi#71
AVG 0.538 · HR 2
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.926 · HR 5
Séc14–25
Vòng 32 · gặp Sruong Pheavy
M83Chờ xác định vs Chờ xác định
M92Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 129Kết thúc · 13:35
Lee Da-som#99
AVG 0.154 · HR 1
Kim Ga-young#1
AVG 1.571 · HR 7
Séc0–112–11
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 32 · M98 · Số 130Kết thúc · 14:00
Lee Mi-rae#6
AVG 0.682 · HR 2
Kang Ji-eun#12
AVG 0.957 · HR 4
Séc10–115–11
Đối đầu 2–1
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99 · Số 131Kết thúc · 13:53
Oh Do-hee#58
AVG 0.733 · HR 4
Kim Jin-ah#28
AVG 0.483 · HR 3
Séc11–611–8
⚡ Cú sốc · kém 30 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 32 · M100 · Số 132Kết thúc · 14:33
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.500 · HR 3
Jung Eun-young
AVG 0.547 · HR 3
Séc11–910–115–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 115Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 32 · M101 · Số 133Kết thúc · 14:36
Park Ji-hyun
AVG 0.480 · HR 5
Seo Han-sol#10
AVG 0.429 · HR 4
Séc4–1111–59–5
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 32 · M102 · Số 134Kết thúc · 14:20
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.512 · HR 3
Lee Yu-joo#30
AVG 0.357 · HR 4
Séc11–711–8
Vòng 16 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 32 · M103 · Số 135Kết thúc · 14:09
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.500 · HR 3
Kim Han-gil#89
AVG 0.409 · HR 3
Séc11–62–119–1
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 32 · M104 · Số 136Kết thúc · 15:32
Kim Min-a#8
AVG 1.692 · HR 4
Kim Bo-ra#48
AVG 0.500 · HR 3
Séc11–611–0
Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Kim Hyo-ju
LPBAVòng 32 · M105 · Số 137Kết thúc · 16:32
Han Seul-gi#11
AVG 0.571 · HR 3
Lim Jung-suk#9
AVG 0.674 · HR 4
Séc11–97–116–9
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 32 · M106 · Số 138Kết thúc · 16:00
Sakai Ayako
AVG 0.786 · HR 5
Lee Woo-kyung#46
AVG 0.556 · HR 4
Séc11–1011–5
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 32 · M107 · Số 139Kết thúc · 15:56
Min Jung-hee
AVG 0.643 · HR 3
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.759 · HR 3
Séc10–118–11
Vòng 16 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 32 · M108 · Số 140Kết thúc · 13:50
KB
2Kim Bo-mi#3
AVG 0.917 · HR 4
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.348 · HR 2
Séc11–311–5
Vòng 16 · gặp Seo Jee-yeun
LPBAVòng 32 · M109 · Số 141Kết thúc · 16:15
Park Da-som#23
AVG 0.588 · HR 2
Hida Orie#16
AVG 0.559 · HR 7
Séc11–40–119–4
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M110 · Số 142Kết thúc · 16:19
Kim Se-yeon#28
AVG 0.684 · HR 6
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.432 · HR 3
Séc6–1111–39–2
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 16 · M113 · Số 145Kết thúc · 20:17
Kim Ga-young#1
AVG 1.294 · HR 5
Kang Ji-eun#12
AVG 0.375 · HR 2
Séc11–111–5
Đối đầu 4–0
Tứ kết · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 16 · M114 · Số 146Kết thúc · 18:16
Oh Do-hee#58
AVG 0.480 · HR 5
Jung Eun-young
AVG 0.920 · HR 4
Séc11–31–110–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 76Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 16 · M115 · Số 147Kết thúc · 18:20
Park Ji-hyun
AVG 1.000 · HR 8
Yong Hyun-ji#13
AVG 1.667 · HR 8
Séc11–50–114–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 16 · M116 · Số 148Kết thúc · 18:15
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.450 · HR 1
Kim Min-a#8
AVG 1.048 · HR 2
Séc4–115–11
Tứ kết · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 16 · M117 · Số 149Kết thúc · 20:35
Lim Jung-suk#9
AVG 0.571 · HR 3
Sakai Ayako
AVG 0.893 · HR 8
Séc11–53–112–9
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 2–1
Tứ kết · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 16 · M118 · Số 150Kết thúc · 18:19
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.522 · HR 3
KB
2Kim Bo-mi#3
AVG 0.917 · HR 6
Séc2–1110–11
Tứ kết · gặp Sakai Ayako
LPBATứ kết · M121 · Số 153Kết thúc · 21:32
Kim Ga-young#1
AVG 0.804 · HR 4
Jung Eun-young
AVG 0.540 · HR 4
Séc11–88–1111–011–8
Đối đầu 2–0
Bán kết · gặp Kim Min-a
LPBATứ kết · M122 · Số 154Kết thúc · 19:26
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.837 · HR 3
Kim Min-a#8
AVG 0.932 · HR 8
Séc11–810–117–118–11
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Bán kết · gặp Kim Ga-young
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.273
Sruong Pheavy
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
9
Choi Hye-mi
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+80bậc
Kim Hyo-ju#84
thắng Chung Su-bin #4 · Vòng 128
Máy banhnho.com đoán đúng
58%
53/91 trận
Brier 0.244 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
13
- Jung Eun-youngVòng 32
- Park Ji-hyunVòng 32
- Lim Jung-sukVòng 32
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.680Vòng 128
0.776Vòng 64
0.714Vòng 32
0.819Vòng 16
0.753TK
0.887BK
0.843CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
58%
53/91 trận
Brier
0.244
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 03:43 29/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 26/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính