PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
58 player•91 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12829/64
- Vòng 64Vòng 6431/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 5 · Huons
Hàn Quốc·23/10/2023
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 12829/64 xong
Vòng 6431/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 12829/64 xong
Vòng 6431/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 5 · Huons
Hàn Quốc·23/10/2023
M1Sốc +14 bậcKết thúc · 13:35
Lee Eun-kyoungAVG 0.484HR 30
Oh Do-heeAVG 0.548HR 41M2Kết thúc · 09:50
Oh Ji-younAVG 0.759HR 61
Han Su-aAVG 0.586HR 40
M65 · Vòng 64Kim Da-hee – Oh Ji-youn
M3?Chờ xác định?Chờ xác định
M4Kết thúc · 09:39M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Lee Hwa-yeon
M5?Chờ xác định?Chờ xác định
M6Sốc +42 bậcKết thúc · 09:52M67 · Vòng 64Lee Mi-rae – Go Eun-kyung
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Kết thúc · 09:50M68 · Vòng 64Kim Gap-sun – Choi Hye-mi
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 09:50M69 · Vòng 64Hayashi Namiko – Jeong Da-hye
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 09:48M70 · Vòng 64Higashiuchi Natsumi – Seo Jee-yeun
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 09:50M71 · Vòng 64Hida Orie – Park Ga-eun
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Kết thúc · 09:49M72 · Vòng 64Park Da-som – Hwang Min-ji
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Kết thúc · 11:04M73 · Vòng 64Yoon Kyung-nam – Jang Ga-yeon
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 11:05M74 · Vòng 64Kim Bo-mi – Ha Yoon-jung
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 10:59M75 · Vòng 64Lee Ma-rie – Kwon Bal-hae
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24?Chờ xác định?Chờ xác định
M76 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Kim Myeong-hee
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26?Chờ xác định?Chờ xác định
M77 · Vòng 64Jung Eun-young – Chung Su-bin
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 11:05M78 · Vòng 64Kim Se-yeon – Kang You-jin
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Sốc +14 bậcKết thúc · 10:56M79 · Vòng 64Lim Jung-suk – Kim Kyung-ja
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Kết thúc · 11:06M80 · Vòng 64Kim Bo-ra – Heo Ji-yeon
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 12:19M81 · Vòng 64Park Ji-hyun – Kim Jung-mi
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36?Chờ xác định?Chờ xác định
M82 · Vòng 64Baek Min-ju – Park Sun-kyeung
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Kết thúc · 12:21M83 · Vòng 64Kim Jin-ah – Jeon Eo-ram
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Kết thúc · 12:21M84 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Choi Bo-ram
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Sốc −60 EloKết thúc · 12:21M85 · Vòng 64Jun Ae-rin – Lee Da-jeong
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44Kết thúc · 12:20M86 · Vòng 64Yong Hyun-ji – Im Hye-won
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Kết thúc · 12:20M87 · Vòng 64Kim Min-a – Seo Han-sol
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Kết thúc · 12:07M88 · Vòng 64Choi Yeon-ju – Song Min-jung
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Kết thúc · 13:35M89 · Vòng 64Kim Min-young – Kim Sang-a
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52Kết thúc · 13:35M90 · Vòng 64Sakai Ayako – Yang Hye-young
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Kết thúc · 13:35M91 · Vòng 64Kim Ye-eun – Kim Hyo-ju
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56?Chờ xác định?Chờ xác định
M92 · Vòng 64— – —
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 13:37M93 · Vòng 64Oh Su-jung – Choi Ji-min
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 13:31M94 · Vòng 64Kang Ji-eun – Lee Ji-youn
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Kết thúc · 13:37M95 · Vòng 64Sruong Pheavy – Lee Eun-hee
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64Kết thúc · 13:36M96 · Vòng 64Jang Hye-ri – Han Seul-gi
M65Sốc +27 bậcKết thúc · 14:48
Kim Da-heeAVG 0.741HR 50
Oh Ji-younAVG 0.893HR 51M66Kết thúc · 14:41
Kim Ga-youngAVG 1.471HR 51
Lee Hwa-yeonAVG 0.813HR 40
M97 · Vòng 32Oh Ji-youn – Kim Ga-young
M67Kết thúc · 14:39
Lee Mi-raeAVG 1.563HR 41
Go Eun-kyungAVG 0.625HR 40M68Sốc −128 EloKết thúc · 14:50
Kim Gap-sunAVG 0.880HR 71
Choi Hye-miAVG 0.640HR 40
M98 · Vòng 32Lee Mi-rae – Kim Gap-sun
M69Kết thúc · 14:53
Hayashi NamikoAVG 0.615HR 30
Jeong Da-hyeAVG 0.731HR 41M70Sốc +33 bậcKết thúc · 14:37
Higashiuchi NatsumiAVG 0.778HR 30
Seo Jee-yeunAVG 1.389HR 91
M99 · Vòng 32Jeong Da-hye – Seo Jee-yeun
M71Sốc +68 bậcKết thúc · 14:49
Hida OrieAVG 0.783HR 40
Park Ga-eunAVG 0.870HR 71M72Sốc +35 bậcKết thúc · 14:50
Park Da-somAVG 0.619HR 40
Hwang Min-jiAVG 0.810HR 31
M100 · Vòng 32Park Ga-eun – Hwang Min-ji
M73Sốc +28 bậcKết thúc · 16:07
Yoon Kyung-namAVG 1.000HR 71
Jang Ga-yeonAVG 0.955HR 40M74Sốc +21 bậcKết thúc · 15:52KBKim Bo-miAVG 0.556HR 20
Ha Yoon-jungAVG 1.316HR 71
M101 · Vòng 32Yoon Kyung-nam – Ha Yoon-jung
M75Sốc +10 bậcKết thúc · 16:06
Lee Ma-rieAVG 1.045HR 101
Kwon Bal-haeAVG 0.955HR 50M76Kết thúc · 16:06
Lim Kyoung-jinAVG 1.136HR 81
Kim Myeong-heeAVG 0.500HR 20
M102 · Vòng 32Lee Ma-rie – Lim Kyoung-jin
M77Kết thúc · 16:05
Jung Eun-youngAVG 0.833HR 60
Chung Su-binAVG 1.000HR 61M78Sốc +21 bậcKết thúc · 16:08
Kim Se-yeonAVG 0.962HR 61
Kang You-jinAVG 0.423HR 50
M103 · Vòng 32Chung Su-bin – Kim Se-yeon
M79Kết thúc · 16:06
Lim Jung-sukAVG 0.821HR 51
Kim Kyung-jaAVG 0.714HR 30M80Kết thúc · 16:08
Kim Bo-raAVG 0.704HR 50
Heo Ji-yeonAVG 0.741HR 41
M104 · Vòng 32Lim Jung-suk – Heo Ji-yeon
M81Kết thúc · 17:21
Park Ji-hyunAVG 0.760HR 41
Kim Jung-miAVG 0.720HR 40M82Kết thúc · 17:10
Baek Min-juAVG 1.000HR 31PSPark Sun-kyeungAVG 0.250HR 20
M105 · Vòng 32Park Ji-hyun – Baek Min-ju
M83Sốc +9 bậcKết thúc · 17:09
Kim Jin-ahAVG 1.308HR 60
Jeon Eo-ramAVG 1.786HR 91M84Sốc +25 bậcKết thúc · 17:23
Lee Woo-kyungAVG 0.643HR 40
Choi Bo-ramAVG 0.679HR 31
M106 · Vòng 32Jeon Eo-ram – Choi Bo-ram
M85Kết thúc · 17:20
Jun Ae-rinAVG 0.680HR 31
Lee Da-jeongAVG 0.560HR 40M86Kết thúc · 17:20
Yong Hyun-jiAVG 0.621HR 61
Im Hye-wonAVG 0.483HR 30
M107 · Vòng 32Jun Ae-rin – Yong Hyun-ji
M87Kết thúc · 17:10
Kim Min-aAVG 0.688HR 30
Seo Han-solAVG 1.471HR 51M88Kết thúc · 17:21
Choi Yeon-juAVG 0.625HR 31
Song Min-jungAVG 0.563HR 30
M108 · Vòng 32Seo Han-sol – Choi Yeon-ju
M89Kết thúc · 18:36
Kim Min-youngAVG 0.842HR 70
Kim Sang-aAVG 1.211HR 51M90Kết thúc · 18:32
Sakai AyakoAVG 1.042HR 41
Yang Hye-youngAVG 0.478HR 30
M109 · Vòng 32Kim Sang-a – Sakai Ayako
M91Sốc +65 bậcKết thúc · 18:34
Kim Ye-eunAVG 0.760HR 40
Kim Hyo-juAVG 0.840HR 31
M92?Chờ xác định?Chờ xác định
M110 · Vòng 32Kim Hyo-ju – Oh Do-hee
M93Kết thúc · 18:27OSOh Su-jungAVG 1.250HR 51
Choi Ji-minAVG 0.850HR 90M94Kết thúc · 18:37
Kang Ji-eunAVG 0.958HR 51
Lee Ji-younAVG 0.833HR 40
M111 · Vòng 32Oh Su-jung – Kang Ji-eun
M97Kết thúc · 14:36
Oh Ji-younAVG 0.500HR 20
Kim Ga-youngAVG 1.692HR 72M98Sốc −158 EloKết thúc · 13:23
Lee Mi-raeAVG 0.781HR 41
Kim Gap-sunAVG 0.879HR 42
M113 · Vòng 16Kim Ga-young – Kim Gap-sun
M99Kết thúc · 13:06
Jeong Da-hyeAVG 0.857HR 52
Seo Jee-yeunAVG 0.821HR 41M100Kết thúc · 13:18
Park Ga-eunAVG 0.405HR 40
Hwang Min-jiAVG 0.579HR 42
M114 · Vòng 16Jeong Da-hye – Hwang Min-ji
M101Kết thúc · 13:30
Yoon Kyung-namAVG 0.500HR 41
Ha Yoon-jungAVG 0.682HR 42M102Sốc +13 bậcKết thúc · 13:02
Lee Ma-rieAVG 0.724HR 62
Lim Kyoung-jinAVG 0.655HR 31
M115 · Vòng 16Ha Yoon-jung – Lee Ma-rie
M103Sốc +24 bậcKết thúc · 13:09
Chung Su-binAVG 0.808HR 61
Kim Se-yeonAVG 0.962HR 42M104Kết thúc · 12:45
Lim Jung-sukAVG 1.100HR 42
Heo Ji-yeonAVG 0.368HR 20
M116 · Vòng 16Kim Se-yeon – Lim Jung-suk
M105Kết thúc · 13:21
Park Ji-hyunAVG 0.488HR 41
Baek Min-juAVG 0.636HR 72M106Kết thúc · 15:45
Jeon Eo-ramAVG 0.370HR 32
Choi Bo-ramAVG 0.528HR 31
M117 · Vòng 16Baek Min-ju – Jeon Eo-ram
M107Kết thúc · 15:14
Jun Ae-rinAVG 0.613HR 30
Yong Hyun-jiAVG 0.688HR 42M108Kết thúc · 15:24
Seo Han-solAVG 0.744HR 42
Choi Yeon-juAVG 0.579HR 61
M118 · Vòng 16Yong Hyun-ji – Seo Han-sol
M109Kết thúc · 15:13
Kim Sang-aAVG 0.893HR 52
Sakai AyakoAVG 0.679HR 31M110Kết thúc · 15:08
Kim Hyo-juAVG 0.621HR 41
Oh Do-heeAVG 0.933HR 32
M119 · Vòng 16Kim Sang-a – Oh Do-hee
M111Kết thúc · 15:07OSOh Su-jungAVG 1.167HR 71
Kang Ji-eunAVG 1.160HR 52M112Kết thúc · 14:37
Lee Eun-heeAVG 0.188HR 20
Jang Hye-riAVG 1.294HR 52
M120 · Vòng 16Kang Ji-eun – Jang Hye-ri
M113Kết thúc · 17:47
Kim Ga-youngAVG 0.933HR 52
Kim Gap-sunAVG 0.690HR 31M114Kết thúc · 17:50
Jeong Da-hyeAVG 0.794HR 62
Hwang Min-jiAVG 0.606HR 31
M121 · Tứ kếtKim Ga-young – Jeong Da-hye
M115Kết thúc · 17:46
Ha Yoon-jungAVG 0.700HR 52
Lee Ma-rieAVG 0.359HR 21M116Kết thúc · 17:15
Kim Se-yeonAVG 0.471HR 20
Lim Jung-sukAVG 1.222HR 72
M122 · Tứ kếtHa Yoon-jung – Lim Jung-suk
M117Kết thúc · 19:46
Baek Min-juAVG 0.579HR 52
Jeon Eo-ramAVG 0.622HR 41M118Kết thúc · 19:35
Yong Hyun-jiAVG 1.286HR 52
Seo Han-solAVG 1.000HR 41
M123 · Tứ kếtBaek Min-ju – Yong Hyun-ji
M119Kết thúc · 19:21
Kim Sang-aAVG 1.048HR 42
Oh Do-heeAVG 0.600HR 20M120Kết thúc · 19:40
Kang Ji-eunAVG 0.857HR 52
Jang Hye-riAVG 0.852HR 41
M124 · Tứ kếtKim Sang-a – Kang Ji-eun
M121Kết thúc · 21:16
Kim Ga-youngAVG 1.138HR 73
Jeong Da-hyeAVG 0.593HR 30M122Kết thúc · 13:32
Ha Yoon-jungAVG 0.524HR 20
Lim Jung-sukAVG 1.500HR 63
M125 · Bán kếtKim Ga-young – Lim Jung-suk
M125Kết thúc · 14:17
Kim Ga-youngAVG 0.902HR 63
Lim Jung-sukAVG 0.900HR 51M126Kết thúc · 11:47
Baek Min-juAVG 0.702HR 71
Kim Sang-aAVG 0.854HR 63
M127 · Chung kếtKim Ga-young – Kim Sang-a
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 92Kết thúc · 13:35
Lee Eun-kyoung#44
AVG 0.484 · HR 3
Oh Do-hee#58
AVG 0.548 · HR 4
Séc15–17
⚡ Cú sốc · kém 14 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 128 · M2 · Số 65Kết thúc · 09:50
Oh Ji-youn#52
AVG 0.759 · HR 6
Han Su-a
AVG 0.586 · HR 4
Séc22–17
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M4 · Số 66Kết thúc · 09:39
Lee Hwa-yeon#15
AVG 1.389 · HR 5
Hong Yeon-jeong
AVG 0.706 · HR 3
Séc25–12
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M6 · Số 67Kết thúc · 09:52
Han Ji-eun#13
AVG 0.500 · HR 5
Go Eun-kyung#55
AVG 0.679 · HR 6
Séc14–19
⚡ Cú sốc · kém 42 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M8 · Số 68Kết thúc · 09:50
Kim Eun-kyung#131
AVG 0.552 · HR 4
Choi Hye-mi#17
AVG 0.793 · HR 4
Séc16–23
Vòng 64 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 128 · M10 · Số 69Kết thúc · 09:50
Jeong Da-hye#58
AVG 0.741 · HR 6
Lee Joo-hee#71
AVG 0.593 · HR 4
Séc20–16
Vòng 64 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 128 · M12 · Số 70Kết thúc · 09:48
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.538 · HR 3
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.962 · HR 3
Séc14–25
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M14 · Số 71Kết thúc · 09:50
Park Ga-eun#84
AVG 0.724 · HR 5
Min Jung-hee
AVG 0.345 · HR 2
Séc21–10
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M16 · Số 72Kết thúc · 09:49
Yang Seung-mi
AVG 0.462 · HR 4
Hwang Min-ji#58
AVG 0.615 · HR 4
Séc12–16
Vòng 64 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 128 · M18 · Số 73Kết thúc · 11:04
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.692 · HR 5
Choi Hye-jung
AVG 0.577 · HR 4
Séc18–15
Vòng 64 · gặp Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 128 · M20 · Số 74Kết thúc · 11:05
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.586 · HR 5
Ji-eun Lee#35
AVG 0.448 · HR 3
Séc17–13
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M22 · Số 75Kết thúc · 10:59
Kwon Bal-hae#20
AVG 1.042 · HR 4
Kim Bo-min
AVG 0.458 · HR 3
Séc25–11
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M28 · Số 78Kết thúc · 11:05
Jung Bo-yoon#48
AVG 0.346 · HR 3
Kang You-jin#7
AVG 0.808 · HR 4
Séc9–21
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M30 · Số 79Kết thúc · 10:56
Kim Kyung-ja#77
AVG 1.000 · HR 5
Oh So-yeon#63
AVG 0.520 · HR 4
Séc25–13
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M32 · Số 80Kết thúc · 11:06
Heo Ji-yeon
AVG 0.880 · HR 4
Hwang Da-yeon#63
AVG 0.840 · HR 5
Séc22–21
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M34 · Số 81Kết thúc · 12:19
Kim Jung-mi#71
AVG 0.778 · HR 5
Park Hyo-seon
AVG 0.259 · HR 2
Séc21–7
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 128 · M38 · Số 83Kết thúc · 12:21
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.786 · HR 6
Kim Hyeong-kon
AVG 0.429 · HR 3
Séc22–12
Đối đầu 1–1
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M40 · Số 84Kết thúc · 12:21
Choi Bo-ram#71
AVG 0.607 · HR 4
KS
0Kim Shin-hee
AVG 0.464 · HR 3
Séc17–13
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M42 · Số 85Kết thúc · 12:21
Jeon JI-woo#63
AVG 0.957 · HR 5
Lee Da-jeong
AVG 1.000 · HR 4
Séc22–23
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 60Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 128 · M44 · Số 86Kết thúc · 12:20
Im Hye-won#77
AVG 0.688 · HR 5
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.250 · HR 2
Séc22–8
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M46 · Số 87Kết thúc · 12:20
Seo Han-sol#10
AVG 0.536 · HR 2
Kim Su-youn
AVG 0.250 · HR 2
Séc15–7
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M48 · Số 88Kết thúc · 12:07
Lee Dam
AVG 0.450 · HR 3
Song Min-jung
AVG 1.190 · HR 11
Séc9–25
Vòng 64 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 128 · M50 · Số 89Kết thúc · 13:35
Kim Sang-a#22
AVG 0.700 · HR 6
Choi Jung-sun#89
AVG 0.267 · HR 2
Séc21–8
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M52 · Số 90Kết thúc · 13:35
Yang Hye-young
AVG 0.833 · HR 3
Choi Bo-bi
AVG 0.667 · HR 5
Séc20–16
Vòng 64 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 128 · M54 · Số 91Kết thúc · 13:35
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.828 · HR 5
Son Su-min
AVG 0.552 · HR 4
Séc24–16
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M58 · Số 93Kết thúc · 13:37
Choi Ji-min#55
AVG 0.500 · HR 3
Ryu Se-jeong#63
AVG 0.429 · HR 4
Séc14–12
Vòng 64 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 128 · M60 · Số 94Kết thúc · 13:31
Jo Ye-eun#42
AVG 0.545 · HR 3
Lee Ji-youn#39
AVG 1.136 · HR 4
Séc12–25
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M62 · Số 95Kết thúc · 13:37
Lee Eun-hee
AVG 0.958 · HR 4
Park Su-hyang#89
AVG 0.542 · HR 3
Séc23–13
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M64 · Số 96Kết thúc · 13:36
Seo You-lee#48
AVG 0.452 · HR 4
Han Seul-gi#11
AVG 0.677 · HR 3
Séc14–21
Đối đầu 0–2
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
M3Chờ xác định vs Chờ xác định
M5Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M24Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M26Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M36Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M56Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 97Kết thúc · 14:48
Kim Da-hee#25
AVG 0.741 · HR 5
Oh Ji-youn#52
AVG 0.893 · HR 5
Séc20–25
⚡ Cú sốc · kém 27 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 98Kết thúc · 14:41
Kim Ga-young#1
AVG 1.471 · HR 5
Lee Hwa-yeon#15
AVG 0.813 · HR 4
Séc25–13
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Oh Ji-youn
LPBAVòng 64 · M67 · Số 99Kết thúc · 14:39
Lee Mi-rae#6
AVG 1.563 · HR 4
Go Eun-kyung#55
AVG 0.625 · HR 4
Séc25–10
Vòng 32 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 64 · M68 · Số 100Kết thúc · 14:50
Kim Gap-sun
AVG 0.880 · HR 7
Choi Hye-mi#17
AVG 0.640 · HR 4
Séc22–16
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 128Đối đầu 1–2
Vòng 32 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 64 · M69 · Số 101Kết thúc · 14:53
Hayashi Namiko#77
AVG 0.615 · HR 3
Jeong Da-hye#58
AVG 0.731 · HR 4
Séc16–19
Vòng 32 · gặp Seo Jee-yeun
LPBAVòng 64 · M70 · Số 102Kết thúc · 14:37
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.778 · HR 3
Seo Jee-yeun#63
AVG 1.389 · HR 9
Séc14–25
⚡ Cú sốc · kém 33 bậc
Vòng 32 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 64 · M71 · Số 103Kết thúc · 14:49
Hida Orie#16
AVG 0.783 · HR 4
Park Ga-eun#84
AVG 0.870 · HR 7
Séc18–20
⚡ Cú sốc · kém 68 bậc
Vòng 32 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 64 · M72 · Số 104Kết thúc · 14:50
Park Da-som#23
AVG 0.619 · HR 4
Hwang Min-ji#58
AVG 0.810 · HR 3
Séc13–17
⚡ Cú sốc · kém 35 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Park Ga-eun
LPBAVòng 64 · M73 · Số 105Kết thúc · 16:07
Yoon Kyung-nam#58
AVG 1.000 · HR 7
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.955 · HR 4
Séc22–21
⚡ Cú sốc · kém 28 bậc
Vòng 32 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 64 · M74 · Số 106Kết thúc · 15:52
KB
0Kim Bo-mi#3
AVG 0.556 · HR 2
Ha Yoon-jung#24
AVG 1.316 · HR 7
Séc10–25
⚡ Cú sốc · kém 21 bậcĐối đầu 2–1
Vòng 32 · gặp Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 64 · M75 · Số 107Kết thúc · 16:06
Lee Ma-rie#30
AVG 1.045 · HR 10
Kwon Bal-hae#20
AVG 0.955 · HR 5
Séc23–21
⚡ Cú sốc · kém 10 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M76 · Số 108Kết thúc · 16:06
Lim Kyoung-jin#17
AVG 1.136 · HR 8
Kim Myeong-hee#52
AVG 0.500 · HR 2
Séc25–11
Vòng 32 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 64 · M77 · Số 109Kết thúc · 16:05
Jung Eun-young
AVG 0.833 · HR 6
Chung Su-bin#4
AVG 1.000 · HR 6
Séc20–24
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M78 · Số 110Kết thúc · 16:08
Kim Se-yeon#28
AVG 0.962 · HR 6
Kang You-jin#7
AVG 0.423 · HR 5
Séc25–11
⚡ Cú sốc · kém 21 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Chung Su-bin
LPBAVòng 64 · M79 · Số 111Kết thúc · 16:06
Lim Jung-suk#9
AVG 0.821 · HR 5
Kim Kyung-ja#77
AVG 0.714 · HR 3
Séc23–20
Vòng 32 · gặp Heo Ji-yeon
LPBAVòng 64 · M80 · Số 112Kết thúc · 16:08
Kim Bo-ra#48
AVG 0.704 · HR 5
Heo Ji-yeon
AVG 0.741 · HR 4
Séc19–20
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M81 · Số 113Kết thúc · 17:21
Park Ji-hyun
AVG 0.760 · HR 4
Kim Jung-mi#71
AVG 0.720 · HR 4
Séc19–18
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M82 · Số 114Kết thúc · 17:10
Baek Min-ju#27
AVG 1.000 · HR 3
PS
0Park Sun-kyeung
AVG 0.250 · HR 2
Séc25–6
Vòng 32 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 64 · M83 · Số 115Kết thúc · 17:09
Kim Jin-ah#28
AVG 1.308 · HR 6
Jeon Eo-ram#37
AVG 1.786 · HR 9
Séc17–25
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 32 · gặp Choi Bo-ram
LPBAVòng 64 · M84 · Số 116Kết thúc · 17:23
Lee Woo-kyung#46
AVG 0.643 · HR 4
Choi Bo-ram#71
AVG 0.679 · HR 3
Séc18–19
⚡ Cú sốc · kém 25 bậc
Vòng 32 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 64 · M85 · Số 117Kết thúc · 17:20
Jun Ae-rin#41
AVG 0.680 · HR 3
Lee Da-jeong
AVG 0.560 · HR 4
Séc17–14
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M86 · Số 118Kết thúc · 17:20
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.621 · HR 6
Im Hye-won#77
AVG 0.483 · HR 3
Séc18–14
Vòng 32 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 64 · M87 · Số 119Kết thúc · 17:10
Kim Min-a#8
AVG 0.688 · HR 3
Seo Han-sol#10
AVG 1.471 · HR 5
Séc11–25
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 64 · M88 · Số 120Kết thúc · 17:21
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.625 · HR 3
Song Min-jung
AVG 0.563 · HR 3
Séc20–18
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M89 · Số 121Kết thúc · 18:36
Kim Min-young#48
AVG 0.842 · HR 7
Kim Sang-a#22
AVG 1.211 · HR 5
Séc16–23
Vòng 32 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 64 · M90 · Số 122Kết thúc · 18:32
Sakai Ayako
AVG 1.042 · HR 4
Yang Hye-young
AVG 0.478 · HR 3
Séc25–11
Vòng 32 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 64 · M91 · Số 123Kết thúc · 18:34
Kim Ye-eun#19
AVG 0.760 · HR 4
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.840 · HR 3
Séc19–21
⚡ Cú sốc · kém 65 bậcĐối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 64 · M93 · Số 125Kết thúc · 18:27
OS
1Oh Su-jung#39
AVG 1.250 · HR 5
Choi Ji-min#55
AVG 0.850 · HR 9
Séc25–17
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M94 · Số 126Kết thúc · 18:37
Kang Ji-eun#12
AVG 0.958 · HR 5
Lee Ji-youn#39
AVG 0.833 · HR 4
Séc23–20
Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 64 · M95 · Số 127Kết thúc · 18:36
Sruong Pheavy#5
AVG 0.625 · HR 4
Lee Eun-hee
AVG 0.667 · HR 3
Séc15–16
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 167
Vòng 32 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 64 · M96 · Số 128Kết thúc · 18:32
Jang Hye-ri#63
AVG 1.190 · HR 4
Han Seul-gi#11
AVG 0.810 · HR 3
Séc25–17
⚡ Cú sốc · kém 52 bậcĐối đầu 2–1
Vòng 32 · gặp Lee Eun-hee
M92Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 129Kết thúc · 14:36
Oh Ji-youn#52
AVG 0.500 · HR 2
Kim Ga-young#1
AVG 1.692 · HR 7
Séc2–114–11
Đối đầu 0–3
Vòng 16 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 32 · M98 · Số 130Kết thúc · 13:23
Lee Mi-rae#6
AVG 0.781 · HR 4
Kim Gap-sun
AVG 0.879 · HR 4
Séc9–1111–95–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 158Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99 · Số 131Kết thúc · 13:06
Jeong Da-hye#58
AVG 0.857 · HR 5
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.821 · HR 4
Séc4–1111–99–3
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 32 · M100 · Số 132Kết thúc · 13:18
Park Ga-eun#84
AVG 0.405 · HR 4
Hwang Min-ji#58
AVG 0.579 · HR 4
Séc5–1110–11
Vòng 16 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 32 · M101 · Số 133Kết thúc · 13:30
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.500 · HR 4
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.682 · HR 4
Séc6–1111–105–9
Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 32 · M102 · Số 134Kết thúc · 13:02
Lee Ma-rie#30
AVG 0.724 · HR 6
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.655 · HR 3
Séc1–1111–79–1
⚡ Cú sốc · kém 13 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 32 · M103 · Số 135Kết thúc · 13:09
Chung Su-bin#4
AVG 0.808 · HR 6
Kim Se-yeon#28
AVG 0.962 · HR 4
Séc11–52–118–9
⚡ Cú sốc · kém 24 bậcNgược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 32 · M104 · Số 136Kết thúc · 12:45
Lim Jung-suk#9
AVG 1.100 · HR 4
Heo Ji-yeon
AVG 0.368 · HR 2
Séc11–211–5
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M105 · Số 137Kết thúc · 13:21
Park Ji-hyun
AVG 0.488 · HR 4
Baek Min-ju#27
AVG 0.636 · HR 7
Séc11–84–116–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 32 · M106 · Số 138Kết thúc · 15:45
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.370 · HR 3
Choi Bo-ram#71
AVG 0.528 · HR 3
Séc11–90–119–8
Vòng 16 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 32 · M107 · Số 139Kết thúc · 15:14
Jun Ae-rin#41
AVG 0.613 · HR 3
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.688 · HR 4
Séc9–1110–11
Đối đầu 1–1
Vòng 16 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 32 · M108 · Số 140Kết thúc · 15:24
Seo Han-sol#10
AVG 0.744 · HR 4
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.579 · HR 6
Séc11–89–119–3
Vòng 16 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 32 · M109 · Số 141Kết thúc · 15:13
Kim Sang-a#22
AVG 0.893 · HR 5
Sakai Ayako
AVG 0.679 · HR 3
Séc11–55–119–3
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 32 · M110 · Số 142Kết thúc · 15:08
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.621 · HR 4
Oh Do-hee#58
AVG 0.933 · HR 3
Séc11–84–113–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 16 · M113 · Số 145Kết thúc · 17:47
Kim Ga-young#1
AVG 0.933 · HR 5
Kim Gap-sun
AVG 0.690 · HR 3
Séc8–1111–59–4
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 2–1
Tứ kết · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 16 · M114 · Số 146Kết thúc · 17:50
Jeong Da-hye#58
AVG 0.794 · HR 6
Hwang Min-ji#58
AVG 0.606 · HR 3
Séc11–17–119–8
Đối đầu 0–2
Tứ kết · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 16 · M115 · Số 147Kết thúc · 17:46
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.700 · HR 5
Lee Ma-rie#30
AVG 0.359 · HR 2
Séc8–1111–09–3
Ngược dòng (thua séc 1)
Tứ kết · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 16 · M116 · Số 148Kết thúc · 17:15
Kim Se-yeon#28
AVG 0.471 · HR 2
Lim Jung-suk#9
AVG 1.222 · HR 7
Séc5–113–11
Đối đầu 1–0
Tứ kết · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 16 · M117 · Số 149Kết thúc · 19:46
Baek Min-ju#27
AVG 0.579 · HR 5
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.622 · HR 4
Séc2–1111–109–2
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Tứ kết · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 16 · M118 · Số 150Kết thúc · 19:35
Yong Hyun-ji#13
AVG 1.286 · HR 5
Seo Han-sol#10
AVG 1.000 · HR 4
Séc11–87–119–2
Tứ kết · gặp Baek Min-ju
LPBATứ kết · M121 · Số 153Kết thúc · 21:16
Kim Ga-young#1
AVG 1.138 · HR 7
Jeong Da-hye#58
AVG 0.593 · HR 3
Séc11–611–511–5
Bán kết · gặp Lim Jung-suk
LPBATứ kết · M122 · Số 154Kết thúc · 13:32
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.524 · HR 2
Lim Jung-suk#9
AVG 1.500 · HR 6
Séc3–112–116–11
Bán kết · gặp Kim Ga-young
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
1.786
Jeon Eo-ram
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
11
Song Min-jung
Vòng 128
Cú sốc lớn nhất
+68bậc
Park Ga-eun#84
thắng Hida Orie #16 · Vòng 64
Máy banhnho.com đoán đúng
69%
63/91 trận
Brier 0.206 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
10
- Jeong Da-hyeVòng 32
- Lee Ma-rieVòng 32
- Kim Se-yeonVòng 32
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.653Vòng 128
0.856Vòng 64
0.747Vòng 32
0.789Vòng 16
0.868TK
0.840BK
0.828CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
69%
63/91 trận
Brier
0.206
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 03:40 29/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 26/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính