PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
58 player•89 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12829/64
- Vòng 64Vòng 6429/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 6 · NH Nonghyup Card
Hàn Quốc·08/11/2023
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 12829/64 xong
Vòng 6429/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 12829/64 xong
Vòng 6429/32 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
?Chờ xác định?Chờ xác định
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 6 · NH Nonghyup Card
Hàn Quốc·08/11/2023
M1Kết thúc · 12:22
Park Su-hyangAVG 0.367HR 20
Lee Yu-naAVG 0.767HR 41M2Kết thúc · 13:35
Kim Ji-yeonAVG 0.724HR 41
Kim Myoung-hwaAVG 0.621HR 20
M65 · Vòng 64Park Ji-hyun – Kim Da-hee
M3Kết thúc · 13:41
So Ji-hyeAVG 0.905HR 50
Choi Hye-miAVG 1.136HR 51M4Kết thúc · 09:52
Choi Ji-minAVG 0.419HR 30
Gyeoung Ho-gyeoungAVG 0.645HR 61
M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Gyeoung Ho-gyeoung
M5?Chờ xác định?Chờ xác định
M6Kết thúc · 09:33M67 · Vòng 64Lee Mi-rae – Han Ji-eun
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Kết thúc · 09:52M68 · Vòng 64Kim Sang-a – Lee Hee-sun
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 09:51M69 · Vòng 64Lee Yu-joo – Yoon Kyung-nam
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 09:50M70 · Vòng 64Kim Ye-eun – Jung Bo-yoon
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 09:50M71 · Vòng 64Higashiuchi Natsumi – Kim Yul-ri
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16?Chờ xác định?Chờ xác định
M72 · Vòng 64Park Da-som – Lee Dam
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Sốc −196 EloKết thúc · 11:05M73 · Vòng 64Jang Hye-ri – Kim Bo-min
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 11:06M74 · Vòng 64Kim Min-a – Choi Bo-bi
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 11:06M75 · Vòng 64Kang Ji-eun – Lee Ji-youn
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Kết thúc · 11:07M76 · Vòng 64Jung Eun-young – Ha Yoon-jung
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Kết thúc · 11:08M77 · Vòng 64Lee Ma-rie – Jo Ye-eun
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Sốc +21 bậcKết thúc · 11:06M78 · Vòng 64Kim Jin-ah – Kim Hyo-ju
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Kết thúc · 11:07M79 · Vòng 64Lim Jung-suk – Hye-in Oh
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Kết thúc · 11:07M80 · Vòng 64Choi Yeon-ju – Han Seul-gi
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 12:22M81 · Vòng 64Kim Bo-ra – Oh Do-hee
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Kết thúc · 12:17M82 · Vòng 64Sruong Pheavy – Won Eun-jung
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38?Chờ xác định?Chờ xác định
M83 · Vòng 64Kim Gap-sun – Kobayashi Ryoko
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Sốc +21 bậcKết thúc · 12:21M84 · Vòng 64Oh Su-jung – Song Min-ji
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Kết thúc · 12:23M85 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Jeon Eo-ram
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44?Chờ xác định?Chờ xác định
M86 · Vòng 64— – —
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Sốc +31 bậcKết thúc · 12:17M87 · Vòng 64Kim Bo-mi – Jeong Ye jin
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Sốc +8 bậcKết thúc · 12:21M88 · Vòng 64Kim Min-young – Oh Ji-youn
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Kết thúc · 13:30M89 · Vòng 64Jun Ae-rin – Jang Ga-yeon
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52?Chờ xác định?Chờ xác định
M90 · Vòng 64— – —
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Sốc −96 EloKết thúc · 13:32M91 · Vòng 64Yong Hyun-ji – Park Sun-kyeung
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Kết thúc · 13:36M92 · Vòng 64Hayashi Namiko – Ryu Se-jeong
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 13:36M93 · Vòng 64Hida Orie – Seo Han-sol
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60?Chờ xác định?Chờ xác định
M94 · Vòng 64— – —
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Kết thúc · 13:35M95 · Vòng 64Baek Min-ju – Lee Hwa-yeon
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64Kết thúc · 13:35M96 · Vòng 64Jeong Da-hye – Hwang Min-ji
M65Sốc −82 EloKết thúc · 14:46
Park Ji-hyunAVG 1.000HR 61
Kim Da-heeAVG 0.708HR 30M66Kết thúc · 14:54
Kim Ga-youngAVG 1.000HR 31
Gyeoung Ho-gyeoungAVG 0.667HR 40
M97 · Vòng 32Park Ji-hyun – Kim Ga-young
M67Kết thúc · 14:54
Lee Mi-raeAVG 0.905HR 40
Han Ji-eunAVG 1.048HR 81M68Kết thúc · 14:52
Kim Sang-aAVG 0.786HR 41
Lee Hee-sunAVG 0.536HR 40
M98 · Vòng 32Han Ji-eun – Kim Sang-a
M69Kết thúc · 14:50
Lee Yu-jooAVG 1.042HR 41
Yoon Kyung-namAVG 0.652HR 20M70Kết thúc · 14:50
Kim Ye-eunAVG 0.840HR 31
Jung Bo-yoonAVG 0.720HR 30
M99 · Vòng 32Lee Yu-joo – Kim Ye-eun
M71Kết thúc · 14:51
Higashiuchi NatsumiAVG 0.414HR 20
Kim Yul-riAVG 0.517HR 31M72Sốc −69 EloKết thúc · 14:51
Park Da-somAVG 0.345HR 20
Lee DamAVG 0.586HR 51
M100 · Vòng 32Kim Yul-ri – Lee Dam
M73Sốc −116 EloKết thúc · 16:06
Jang Hye-riAVG 0.621HR 30
Kim Bo-minAVG 0.828HR 61M74Kết thúc · 16:06
Kim Min-aAVG 0.786HR 41
Choi Bo-biAVG 0.464HR 30
M101 · Vòng 32Kim Bo-min – Kim Min-a
M75Kết thúc · 16:06
Kang Ji-eunAVG 1.043HR 71
Lee Ji-younAVG 0.826HR 50M76Sốc −159 EloKết thúc · 16:05
Jung Eun-youngAVG 0.630HR 41
Ha Yoon-jungAVG 0.593HR 30
M102 · Vòng 32Kang Ji-eun – Jung Eun-young
M77Sốc +12 bậcKết thúc · 16:05
Lee Ma-rieAVG 0.808HR 50
Jo Ye-eunAVG 0.846HR 61M78Kết thúc · 16:05
Kim Jin-ahAVG 1.000HR 51
Kim Hyo-juAVG 0.739HR 60
M103 · Vòng 32Jo Ye-eun – Kim Jin-ah
M79Kết thúc · 16:06
Lim Jung-sukAVG 0.852HR 51
Hye-in OhAVG 0.222HR 30M80Kết thúc · 16:05
Choi Yeon-juAVG 0.273HR 20
Han Seul-giAVG 0.727HR 51
M104 · Vòng 32Lim Jung-suk – Han Seul-gi
M81Sốc +10 bậcKết thúc · 17:22
Kim Bo-raAVG 0.517HR 30
Oh Do-heeAVG 0.655HR 41M82Sốc −202 EloKết thúc · 17:22
Sruong PheavyAVG 0.577HR 40
Won Eun-jungAVG 0.923HR 51
M105 · Vòng 32Oh Do-hee – Won Eun-jung
M83Kết thúc · 17:13
Kim Gap-sunAVG 1.389HR 101
Kobayashi RyokoAVG 0.529HR 30M84Sốc +14 bậcKết thúc · 17:22OSOh Su-jungAVG 0.880HR 61
Song Min-jiAVG 0.840HR 60
M106 · Vòng 32Kim Gap-sun – Oh Su-jung
M85Kết thúc · 17:22
Lim Kyoung-jinAVG 0.913HR 61
Jeon Eo-ramAVG 0.609HR 30
M86?Chờ xác định?Chờ xác định
M107 · Vòng 32Lim Kyoung-jin – Kim Se-yeon
M87Sốc +86 bậcKết thúc · 17:20KBKim Bo-miAVG 0.500HR 20
Jeong Ye jinAVG 0.962HR 91M88Kết thúc · 17:22
Kim Min-youngAVG 0.875HR 31
Oh Ji-younAVG 0.792HR 50
M108 · Vòng 32Jeong Ye jin – Kim Min-young
M89Kết thúc · 18:37
Jun Ae-rinAVG 0.850HR 40
Jang Ga-yeonAVG 1.050HR 41
M90?Chờ xác định?Chờ xác định
M109 · Vòng 32Jang Ga-yeon – Sakai Ayako
M91Kết thúc · 18:14
Yong Hyun-jiAVG 1.923HR 61PSPark Sun-kyeungAVG 0.500HR 30M92Sốc +14 bậcKết thúc · 18:37
Hayashi NamikoAVG 0.957HR 51
Ryu Se-jeongAVG 0.478HR 30
M110 · Vòng 32Yong Hyun-ji – Hayashi Namiko
M93Kết thúc · 18:36
Hida OrieAVG 0.864HR 61
Seo Han-solAVG 0.773HR 40
M94?Chờ xác định?Chờ xác định
M111 · Vòng 32Hida Orie – Choi Hye-mi
M95Sốc +12 bậcKết thúc · 18:34
Baek Min-juAVG 0.875HR 41
Lee Hwa-yeonAVG 0.833HR 40M96Kết thúc · 18:36
Jeong Da-hyeAVG 0.625HR 60
Hwang Min-jiAVG 0.875HR 71
M112 · Vòng 32Baek Min-ju – Hwang Min-ji
M97Kết thúc · 16:18
Park Ji-hyunAVG 0.933HR 40
Kim Ga-youngAVG 1.375HR 62M98Sốc +9 bậcKết thúc · 16:45
Han Ji-eunAVG 0.828HR 41
Kim Sang-aAVG 0.931HR 52
M113 · Vòng 16Kim Ga-young – Kim Sang-a
M99Kết thúc · 14:42
Lee Yu-jooAVG 0.588HR 70
Kim Ye-eunAVG 0.629HR 42M100Sốc −108 EloKết thúc · 14:34
Kim Yul-riAVG 0.548HR 41
Lee DamAVG 0.935HR 52
M114 · Vòng 16Kim Ye-eun – Lee Dam
M101Sốc −240 EloKết thúc · 14:21
Kim Bo-minAVG 0.846HR 62
Kim Min-aAVG 0.560HR 30M102Sốc −247 EloKết thúc · 14:24
Kang Ji-eunAVG 0.952HR 41
Jung Eun-youngAVG 1.182HR 52
M115 · Vòng 16Kim Bo-min – Jung Eun-young
M103Kết thúc · 14:35
Jo Ye-eunAVG 0.889HR 41
Kim Jin-ahAVG 0.786HR 52M104Kết thúc · 14:19
Lim Jung-sukAVG 0.455HR 30
Han Seul-giAVG 0.957HR 52
M116 · Vòng 16Kim Jin-ah – Han Seul-gi
M105Kết thúc · 14:52
Oh Do-heeAVG 0.561HR 72
Won Eun-jungAVG 0.600HR 31M106Sốc −92 EloKết thúc · 16:31
Kim Gap-sunAVG 0.885HR 32OSOh Su-jungAVG 0.680HR 41
M117 · Vòng 16Oh Do-hee – Kim Gap-sun
M107Sốc +11 bậcKết thúc · 16:37
Lim Kyoung-jinAVG 0.484HR 40
Kim Se-yeonAVG 0.688HR 62M108Kết thúc · 16:43
Jeong Ye jinAVG 0.429HR 40
Kim Min-youngAVG 0.611HR 52
M118 · Vòng 16Kim Se-yeon – Kim Min-young
M109Kết thúc · 14:14
Jang Ga-yeonAVG 0.333HR 20
Sakai AyakoAVG 1.158HR 52M110Kết thúc · 17:04
Yong Hyun-jiAVG 0.763HR 42
Hayashi NamikoAVG 0.632HR 31
M119 · Vòng 16Sakai Ayako – Yong Hyun-ji
M111Kết thúc · 16:27
Hida OrieAVG 0.720HR 30
Choi Hye-miAVG 0.846HR 42M112Sốc +31 bậcKết thúc · 16:30
Baek Min-juAVG 0.792HR 51
Hwang Min-jiAVG 1.167HR 62
M120 · Vòng 16Choi Hye-mi – Hwang Min-ji
M113Sốc +21 bậcKết thúc · 20:57
Kim Ga-youngAVG 1.353HR 61
Kim Sang-aAVG 1.294HR 42M114Kết thúc · 18:42
Kim Ye-eunAVG 1.100HR 52
Lee DamAVG 0.368HR 40
M121 · Tứ kếtKim Sang-a – Kim Ye-eun
M115Kết thúc · 18:43
Kim Bo-minAVG 0.696HR 50
Jung Eun-youngAVG 0.917HR 72M116Sốc +17 bậcKết thúc · 19:19
Kim Jin-ahAVG 0.600HR 52
Han Seul-giAVG 0.676HR 41
M122 · Tứ kếtJung Eun-young – Kim Jin-ah
M117Kết thúc · 21:13
Oh Do-heeAVG 0.897HR 61
Kim Gap-sunAVG 0.967HR 52M118Sốc +20 bậcKết thúc · 18:55
Kim Se-yeonAVG 0.636HR 40
Kim Min-youngAVG 0.957HR 62
M123 · Tứ kếtKim Gap-sun – Kim Min-young
M119Kết thúc · 21:32
Sakai AyakoAVG 0.658HR 61
Yong Hyun-jiAVG 0.718HR 32M120Kết thúc · 21:18
Choi Hye-miAVG 0.719HR 42
Hwang Min-jiAVG 0.813HR 71
M124 · Tứ kếtYong Hyun-ji – Choi Hye-mi
M121Kết thúc · 18:36
Kim Sang-aAVG 0.667HR 41
Kim Ye-eunAVG 1.025HR 53M122Kết thúc · 13:40
Jung Eun-youngAVG 0.756HR 51
Kim Jin-ahAVG 0.929HR 53
M125 · Bán kếtKim Ye-eun – Kim Jin-ah
M123Kết thúc · 16:27
Kim Gap-sunAVG 0.907HR 82
Kim Min-youngAVG 0.841HR 43M124Kết thúc · 21:00
Yong Hyun-jiAVG 0.629HR 51
Choi Hye-miAVG 1.167HR 93
M126 · Bán kếtKim Min-young – Choi Hye-mi
M125Kết thúc · 11:27
Kim Ye-eunAVG 0.868HR 33
Kim Jin-ahAVG 0.583HR 40M126Kết thúc · 14:08
Kim Min-youngAVG 0.676HR 41
Choi Hye-miAVG 0.974HR 63
M127 · Chung kếtKim Ye-eun – Choi Hye-mi
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 86Kết thúc · 12:22
Park Su-hyang#89
AVG 0.367 · HR 2
Lee Yu-na
AVG 0.767 · HR 4
Séc11–23
Vòng 64 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 128 · M2 · Số 90Kết thúc · 13:35
Kim Ji-yeon#84
AVG 0.724 · HR 4
Kim Myoung-hwa
AVG 0.621 · HR 2
Séc21–18
Vòng 64 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 128 · M3 · Số 94Kết thúc · 13:41
So Ji-hye
AVG 0.905 · HR 5
Choi Hye-mi#17
AVG 1.136 · HR 5
Séc19–25
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Gyeoung Ho-gyeoung
LPBAVòng 128 · M4 · Số 66Kết thúc · 09:52
Choi Ji-min#55
AVG 0.419 · HR 3
Gyeoung Ho-gyeoung
AVG 0.645 · HR 6
Séc13–20
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M6 · Số 67Kết thúc · 09:33
Han Ji-eun#13
AVG 1.471 · HR 8
Lee Da-jeong
AVG 0.059 · HR 1
Séc25–1
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M8 · Số 68Kết thúc · 09:52
Lee Hee-sun
AVG 0.724 · HR 3
Kim Myeong-hee#52
AVG 0.552 · HR 3
Séc21–16
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M10 · Số 69Kết thúc · 09:51
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.484 · HR 3
Jung Kyung-ok#123
AVG 0.387 · HR 2
Séc15–12
Vòng 64 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 128 · M12 · Số 70Kết thúc · 09:50
Jung Bo-yoon#48
AVG 0.438 · HR 2
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.375 · HR 4
Séc14–12
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M14 · Số 71Kết thúc · 09:50
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.394 · HR 2
Kim Yul-ri
AVG 0.455 · HR 3
Séc13–15
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M18 · Số 73Kết thúc · 11:05
Lee Shin-young#35
AVG 0.536 · HR 5
Kim Bo-min
AVG 0.607 · HR 4
Séc15–17
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 196
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 128 · M20 · Số 74Kết thúc · 11:06
Im Hye-won#77
AVG 0.607 · HR 4
Choi Bo-bi
AVG 0.643 · HR 6
Séc17–18
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M22 · Số 75Kết thúc · 11:06
Lee Ji-youn#39
AVG 0.750 · HR 3
Lee Kun-young
AVG 0.250 · HR 2
Séc21–7
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M24 · Số 76Kết thúc · 11:07
Seo You-lee#48
AVG 0.323 · HR 3
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.710 · HR 4
Séc10–22
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 128 · M26 · Số 77Kết thúc · 11:08
Jeon JI-woo#63
AVG 0.581 · HR 4
Jo Ye-eun#42
AVG 0.613 · HR 6
Séc18–19
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M28 · Số 78Kết thúc · 11:06
Oh So-yeon#63
AVG 0.571 · HR 3
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.679 · HR 7
Séc16–19
⚡ Cú sốc · kém 21 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M30 · Số 79Kết thúc · 11:07
Kim Bo-reum#89
AVG 0.333 · HR 3
Hye-in Oh
AVG 0.367 · HR 3
Séc10–11
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M32 · Số 80Kết thúc · 11:07
Lee Joo-hee#71
AVG 0.333 · HR 3
Han Seul-gi#11
AVG 0.633 · HR 4
Séc10–19
Vòng 64 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 128 · M34 · Số 81Kết thúc · 12:22
Oh Do-hee#58
AVG 0.371 · HR 4
Choi Jung-sun#89
AVG 0.343 · HR 3
Séc13–12
Vòng 64 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 128 · M36 · Số 82Kết thúc · 12:17
Won Eun-jung
AVG 0.962 · HR 6
Kim Kyung-ja#77
AVG 0.808 · HR 4
Séc25–21
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M40 · Số 84Kết thúc · 12:21
Song Min-ji#25
AVG 0.552 · HR 4
Chung Su-bin#4
AVG 0.448 · HR 3
Séc16–13
⚡ Cú sốc · kém 21 bậc
Vòng 64 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 128 · M42 · Số 85Kết thúc · 12:23
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.643 · HR 6
Heo Ji-yeon
AVG 0.571 · HR 2
Séc18–16
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M46 · Số 87Kết thúc · 12:17
Jeong Ye jin#89
AVG 0.962 · HR 3
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.400 · HR 2
Séc25–10
⚡ Cú sốc · kém 31 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M48 · Số 88Kết thúc · 12:21
Lee Eun-kyoung#44
AVG 0.344 · HR 2
Oh Ji-youn#52
AVG 0.688 · HR 4
Séc11–22
⚡ Cú sốc · kém 8 bậc
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M50 · Số 89Kết thúc · 13:30
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.962 · HR 6
LY
0Lee Ye-seul
AVG 0.600 · HR 2
Séc25–15
Vòng 64 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 128 · M54 · Số 91Kết thúc · 13:32
Kang You-jin#7
AVG 0.545 · HR 3
PS
1Park Sun-kyeung
AVG 1.087 · HR 6
Séc12–25
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 96
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M56 · Số 92Kết thúc · 13:36
Ryu Se-jeong#63
AVG 0.679 · HR 6
Song Min-jung
AVG 0.464 · HR 2
Séc19–13
Vòng 64 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 128 · M58 · Số 93Kết thúc · 13:36
Seo Han-sol#10
AVG 0.793 · HR 5
Ju Mi-kyeong
AVG 0.172 · HR 2
Séc23–5
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M62 · Số 95Kết thúc · 13:35
Lee Hwa-yeon#15
AVG 0.520 · HR 5
Choi Bo-ram#71
AVG 0.480 · HR 4
Séc13–12
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M64 · Số 96Kết thúc · 13:35
Lee Ji-yeon#71
AVG 0.810 · HR 5
Hwang Min-ji#58
AVG 0.905 · HR 6
Séc17–19
Vòng 64 · gặp Jeong Da-hye
M5Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M16Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M38Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M44Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M52Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M60Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 97Kết thúc · 14:46
Park Ji-hyun
AVG 1.000 · HR 6
Kim Da-hee#25
AVG 0.708 · HR 3
Séc25–17
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 82
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 98Kết thúc · 14:54
Kim Ga-young#1
AVG 1.000 · HR 3
Gyeoung Ho-gyeoung
AVG 0.667 · HR 4
Séc25–16
Vòng 32 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 64 · M67 · Số 99Kết thúc · 14:54
Lee Mi-rae#6
AVG 0.905 · HR 4
Han Ji-eun#13
AVG 1.048 · HR 8
Séc19–22
Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 64 · M68 · Số 100Kết thúc · 14:52
Kim Sang-a#22
AVG 0.786 · HR 4
Lee Hee-sun
AVG 0.536 · HR 4
Séc22–15
Vòng 32 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 64 · M69 · Số 101Kết thúc · 14:50
Lee Yu-joo#30
AVG 1.042 · HR 4
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.652 · HR 2
Séc25–15
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M70 · Số 102Kết thúc · 14:50
Kim Ye-eun#19
AVG 0.840 · HR 3
Jung Bo-yoon#48
AVG 0.720 · HR 3
Séc21–18
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 64 · M71 · Số 103Kết thúc · 14:51
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.414 · HR 2
Kim Yul-ri
AVG 0.517 · HR 3
Séc12–15
Vòng 32 · gặp Lee Dam
LPBAVòng 64 · M72 · Số 104Kết thúc · 14:51
Park Da-som#23
AVG 0.345 · HR 2
Lee Dam
AVG 0.586 · HR 5
Séc10–17
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 69
Vòng 32 · gặp Kim Yul-ri
LPBAVòng 64 · M73 · Số 105Kết thúc · 16:06
Jang Hye-ri#63
AVG 0.621 · HR 3
Kim Bo-min
AVG 0.828 · HR 6
Séc18–24
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 116Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M74 · Số 106Kết thúc · 16:06
Kim Min-a#8
AVG 0.786 · HR 4
Choi Bo-bi
AVG 0.464 · HR 3
Séc22–13
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Bo-min
LPBAVòng 64 · M75 · Số 107Kết thúc · 16:06
Kang Ji-eun#12
AVG 1.043 · HR 7
Lee Ji-youn#39
AVG 0.826 · HR 5
Séc24–19
Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 64 · M76 · Số 108Kết thúc · 16:05
Jung Eun-young
AVG 0.630 · HR 4
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.593 · HR 3
Séc17–16
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 159
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M77 · Số 109Kết thúc · 16:05
Lee Ma-rie#30
AVG 0.808 · HR 5
Jo Ye-eun#42
AVG 0.846 · HR 6
Séc21–22
⚡ Cú sốc · kém 12 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 64 · M78 · Số 110Kết thúc · 16:05
Kim Jin-ah#28
AVG 1.000 · HR 5
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.739 · HR 6
Séc23–17
Vòng 32 · gặp Jo Ye-eun
LPBAVòng 64 · M79 · Số 111Kết thúc · 16:06
Lim Jung-suk#9
AVG 0.852 · HR 5
Hye-in Oh
AVG 0.222 · HR 3
Séc23–6
Vòng 32 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 64 · M80 · Số 112Kết thúc · 16:05
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.273 · HR 2
Han Seul-gi#11
AVG 0.727 · HR 5
Séc9–24
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M81 · Số 113Kết thúc · 17:22
Kim Bo-ra#48
AVG 0.517 · HR 3
Oh Do-hee#58
AVG 0.655 · HR 4
Séc15–19
⚡ Cú sốc · kém 10 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Won Eun-jung
LPBAVòng 64 · M82 · Số 114Kết thúc · 17:22
Sruong Pheavy#5
AVG 0.577 · HR 4
Won Eun-jung
AVG 0.923 · HR 5
Séc15–24
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 202
Vòng 32 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 64 · M83 · Số 115Kết thúc · 17:13
Kim Gap-sun
AVG 1.389 · HR 10
Kobayashi Ryoko#123
AVG 0.529 · HR 3
Séc25–9
Vòng 32 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 64 · M84 · Số 116Kết thúc · 17:22
OS
1Oh Su-jung#39
AVG 0.880 · HR 6
Song Min-ji#25
AVG 0.840 · HR 6
Séc22–21
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 64 · M85 · Số 117Kết thúc · 17:22
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.913 · HR 6
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.609 · HR 3
Séc21–14
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M87 · Số 119Kết thúc · 17:20
KB
0Kim Bo-mi#3
AVG 0.500 · HR 2
Jeong Ye jin#89
AVG 0.962 · HR 9
Séc13–25
⚡ Cú sốc · kém 86 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 64 · M88 · Số 120Kết thúc · 17:22
Kim Min-young#48
AVG 0.875 · HR 3
Oh Ji-youn#52
AVG 0.792 · HR 5
Séc21–19
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Jeong Ye jin
LPBAVòng 64 · M89 · Số 121Kết thúc · 18:37
Jun Ae-rin#41
AVG 0.850 · HR 4
Jang Ga-yeon#30
AVG 1.050 · HR 4
Séc17–21
Vòng 32 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 64 · M91 · Số 123Kết thúc · 18:14
Yong Hyun-ji#13
AVG 1.923 · HR 6
PS
0Park Sun-kyeung
AVG 0.500 · HR 3
Séc25–6
Vòng 32 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 64 · M92 · Số 124Kết thúc · 18:37
Hayashi Namiko#77
AVG 0.957 · HR 5
Ryu Se-jeong#63
AVG 0.478 · HR 3
Séc22–11
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M93 · Số 125Kết thúc · 18:36
Hida Orie#16
AVG 0.864 · HR 6
Seo Han-sol#10
AVG 0.773 · HR 4
Séc19–17
Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M95 · Số 127Kết thúc · 18:34
Baek Min-ju#27
AVG 0.875 · HR 4
Lee Hwa-yeon#15
AVG 0.833 · HR 4
Séc21–20
⚡ Cú sốc · kém 12 bậcĐối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 64 · M96 · Số 128Kết thúc · 18:36
Jeong Da-hye#58
AVG 0.625 · HR 6
Hwang Min-ji#58
AVG 0.875 · HR 7
Séc15–21
Đối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
M86Chờ xác định vs Chờ xác định
M90Chờ xác định vs Chờ xác định
M94Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 129Kết thúc · 16:18
Park Ji-hyun
AVG 0.933 · HR 4
Kim Ga-young#1
AVG 1.375 · HR 6
Séc9–115–11
Đối đầu 0–3
Vòng 16 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 32 · M98 · Số 130Kết thúc · 16:45
Han Ji-eun#13
AVG 0.828 · HR 4
Kim Sang-a#22
AVG 0.931 · HR 5
Séc7–1111–76–9
⚡ Cú sốc · kém 9 bậcĐối đầu 0–2
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99 · Số 131Kết thúc · 14:42
Lee Yu-joo#30
AVG 0.588 · HR 7
Kim Ye-eun#19
AVG 0.629 · HR 4
Séc10–1110–11
Đối đầu 1–2
Vòng 16 · gặp Lee Dam
LPBAVòng 32 · M100 · Số 132Kết thúc · 14:34
Kim Yul-ri
AVG 0.548 · HR 4
Lee Dam
AVG 0.935 · HR 5
Séc11–92–114–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 108Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 32 · M101 · Số 133Kết thúc · 14:21
Kim Bo-min
AVG 0.846 · HR 6
Kim Min-a#8
AVG 0.560 · HR 3
Séc11–511–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 240
Vòng 16 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 32 · M102 · Số 134Kết thúc · 14:24
Kang Ji-eun#12
AVG 0.952 · HR 4
Jung Eun-young
AVG 1.182 · HR 5
Séc3–1111–66–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 247
Vòng 16 · gặp Kim Bo-min
LPBAVòng 32 · M103 · Số 135Kết thúc · 14:35
Jo Ye-eun#42
AVG 0.889 · HR 4
Kim Jin-ah#28
AVG 0.786 · HR 5
Séc11–210–113–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 32 · M104 · Số 136Kết thúc · 14:19
Lim Jung-suk#9
AVG 0.455 · HR 3
Han Seul-gi#11
AVG 0.957 · HR 5
Séc7–113–11
Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 32 · M105 · Số 137Kết thúc · 14:52
Oh Do-hee#58
AVG 0.561 · HR 7
Won Eun-jung
AVG 0.600 · HR 3
Séc3–1111–109–3
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 32 · M106 · Số 138Kết thúc · 16:31
Kim Gap-sun
AVG 0.885 · HR 3
OS
1Oh Su-jung#39
AVG 0.680 · HR 4
Séc3–1111–49–2
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 92Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 32 · M107 · Số 139Kết thúc · 16:37
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.484 · HR 4
Kim Se-yeon#28
AVG 0.688 · HR 6
Séc9–116–11
⚡ Cú sốc · kém 11 bậcĐối đầu 1–2
Vòng 16 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 32 · M108 · Số 140Kết thúc · 16:43
Jeong Ye jin#89
AVG 0.429 · HR 4
Kim Min-young#48
AVG 0.611 · HR 5
Séc6–119–11
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M109 · Số 141Kết thúc · 14:14
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.333 · HR 2
Sakai Ayako
AVG 1.158 · HR 5
Séc3–113–11
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 32 · M110 · Số 142Kết thúc · 17:04
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.763 · HR 4
Hayashi Namiko#77
AVG 0.632 · HR 3
Séc9–1111–79–6
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–1
Vòng 16 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 16 · M113 · Số 145Kết thúc · 20:57
Kim Ga-young#1
AVG 1.353 · HR 6
Kim Sang-a#22
AVG 1.294 · HR 4
Séc9–1111–23–9
⚡ Cú sốc · kém 21 bậcĐối đầu 3–0
Tứ kết · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 16 · M114 · Số 146Kết thúc · 18:42
Kim Ye-eun#19
AVG 1.100 · HR 5
Lee Dam
AVG 0.368 · HR 4
Séc11–011–7
Đối đầu 0–1
Tứ kết · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 16 · M115 · Số 147Kết thúc · 18:43
Kim Bo-min
AVG 0.696 · HR 5
Jung Eun-young
AVG 0.917 · HR 7
Séc8–118–11
Tứ kết · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 16 · M116 · Số 148Kết thúc · 19:19
Kim Jin-ah#28
AVG 0.600 · HR 5
Han Seul-gi#11
AVG 0.676 · HR 4
Séc11–71–119–5
⚡ Cú sốc · kém 17 bậc
Tứ kết · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 16 · M117 · Số 149Kết thúc · 21:13
Oh Do-hee#58
AVG 0.897 · HR 6
Kim Gap-sun
AVG 0.967 · HR 5
Séc7–1111–98–9
Tứ kết · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 16 · M118 · Số 150Kết thúc · 18:55
Kim Se-yeon#28
AVG 0.636 · HR 4
Kim Min-young#48
AVG 0.957 · HR 6
Séc9–115–11
⚡ Cú sốc · kém 20 bậcĐối đầu 1–0
Tứ kết · gặp Kim Gap-sun
LPBATứ kết · M121 · Số 153Kết thúc · 18:36
Kim Sang-a#22
AVG 0.667 · HR 4
Kim Ye-eun#19
AVG 1.025 · HR 5
Séc1–117–1111–87–11
Bán kết · gặp Kim Jin-ah
LPBATứ kết · M122 · Số 154Kết thúc · 13:40
Jung Eun-young
AVG 0.756 · HR 5
Kim Jin-ah#28
AVG 0.929 · HR 5
Séc8–114–1111–68–11
Bán kết · gặp Kim Ye-eun
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
1.923
Yong Hyun-ji
Vòng 64
Loạt cao nhất (HR)
10
Kim Gap-sun
Vòng 64
Cú sốc lớn nhất
+86bậc
Jeong Ye jin#89
thắng Kim Bo-mi #3 · Vòng 64
Máy banhnho.com đoán đúng
62%
55/89 trận
Brier 0.245 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
9
- Lee DamVòng 32
- Kim Jin-ahVòng 32
- Oh Do-heeVòng 32
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.596Vòng 128
0.769Vòng 64
0.773Vòng 32
0.836Vòng 16
0.865TK
0.775BK
0.737CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
62%
55/89 trận
Brier
0.245
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 03:38 29/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 26/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính