PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
62 player•92 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12831/64
- Vòng 64Vòng 6430/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 7 · High1 Resort
Hàn Quốc·21/11/2023 – 29/11/2023
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 7 · High1 Resort
Hàn Quốc·21/11/2023 – 29/11/2023
M1Kết thúc · 11:04
So Ji-hyeAVG 0.565HR 40
Lee Ji-younAVG 0.913HR 81M2Sốc +22 bậcKết thúc · 09:50
Hayashi NamikoAVG 0.833HR 61
Go Eun-kyungAVG 0.458HR 20
M65 · Vòng 64Choi Yeon-ju – Hayashi Namiko
M3Kết thúc · 13:36
Im Hye-wonAVG 0.800HR 51LSLee Sook-youngAVG 0.680HR 30M4Kết thúc · 09:51
Park Cho-wonAVG 0.593HR 31
Lee Yun-aeAVG 0.370HR 20
M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Park Cho-won
M5?Chờ xác định?Chờ xác định
M6Sốc −60 EloKết thúc · 09:49M67 · Vòng 64Kim Sang-a – Lee Da-jeong
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8Kết thúc · 09:50M68 · Vòng 64Jung Eun-young – Han Ji-eun
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 09:51M69 · Vòng 64Lee Yu-joo – Song Min-jung
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 09:50M70 · Vòng 64Yong Hyun-ji – Kim Hyeong-kon
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 09:50M71 · Vòng 64Sakai Ayako – Park Su-ah
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Kết thúc · 09:50M72 · Vòng 64Lee Ma-rie – Yoon Kyung-nam
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Kết thúc · 10:54M73 · Vòng 64Jang Hye-ri – Park Ji-hyun
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 10:58M74 · Vòng 64Kim Min-a – Kim Kyung-ja
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 11:07M75 · Vòng 64Kim Se-yeon – Song Min-ji
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Kết thúc · 11:04M76 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Chung Su-bin
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Sốc −113 EloKết thúc · 10:49M77 · Vòng 64Lee Mi-rae – Olivia Lee
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28?Chờ xác định?Chờ xác định
M78 · Vòng 64— – —
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Kết thúc · 11:05M79 · Vòng 64Lim Jung-suk – Choi Ji-min
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Sốc +19 bậcKết thúc · 11:05M80 · Vòng 64Hwang Min-ji – Lee Joo-hee
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34Kết thúc · 12:21M81 · Vòng 64Han Seul-gi – Jang Ga-yeon
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Sốc −66 EloKết thúc · 12:22M82 · Vòng 64Baek Min-ju – Choi Bo-bi
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Kết thúc · 12:22M83 · Vòng 64Kang Ji-eun – Kim Hyo-ju
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Kết thúc · 12:30M84 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Seo Han-sol
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Sốc +52 bậcKết thúc · 12:21M85 · Vòng 64Oh Su-jung – Lee Yun-hui
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44Sốc −86 EloKết thúc · 12:19M86 · Vòng 64Choi Hye-mi – Park Ji-Won
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46?Chờ xác định?Chờ xác định
M87 · Vòng 64Kim Ye-eun – Lee Kyoung-hee
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Kết thúc · 12:17M88 · Vòng 64Jun Ae-rin – Kim Jung-mi
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Kết thúc · 13:36M89 · Vòng 64Park Da-som – Hwang Da-yeon
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52?Chờ xác định?Chờ xác định
M90 · Vòng 64— – —
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54Kết thúc · 13:37M91 · Vòng 64Higashiuchi Natsumi – Kim Min-jeong
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Kết thúc · 13:34M92 · Vòng 64Hida Orie – Kim Bo-ra
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 13:35M93 · Vòng 64Kim Min-young – Jeon Eo-ram
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 13:36M94 · Vòng 64Kim Gap-sun – Park Jung-min
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Sốc +13 bậcKết thúc · 13:36M95 · Vòng 64Sruong Pheavy – Choi Bo-ram
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64Kết thúc · 13:35M96 · Vòng 64Oh Do-hee – Jeong Da-hye
M65Kết thúc · 14:52
Choi Yeon-juAVG 0.643HR 61
Hayashi NamikoAVG 0.429HR 30M66Kết thúc · 14:44
Kim Ga-youngAVG 1.136HR 61
Park Cho-wonAVG 0.619HR 40
M97 · Vòng 32Choi Yeon-ju – Kim Ga-young
M67Sốc −164 EloKết thúc · 14:49
Kim Sang-aAVG 0.233HR 30
Lee Da-jeongAVG 0.667HR 31M68Kết thúc · 14:41
Jung Eun-youngAVG 0.947HR 70
Han Ji-eunAVG 1.250HR 101
M98 · Vòng 32Lee Da-jeong – Han Ji-eun
M69Sốc −78 EloKết thúc · 14:46
Lee Yu-jooAVG 0.667HR 40
Song Min-jungAVG 1.136HR 81M70Sốc −155 EloKết thúc · 14:50
Yong Hyun-jiAVG 0.400HR 20
Kim Hyeong-konAVG 0.433HR 31
M99 · Vòng 32Song Min-jung – Kim Hyeong-kon
M71Kết thúc · 14:51
Sakai AyakoAVG 0.833HR 31
Park Su-ahAVG 0.583HR 40M72Sốc +28 bậcKết thúc · 14:49
Lee Ma-rieAVG 0.387HR 20
Yoon Kyung-namAVG 0.452HR 21
M100 · Vòng 32Sakai Ayako – Yoon Kyung-nam
M73Kết thúc · 16:03
Jang Hye-riAVG 0.600HR 30
Park Ji-hyunAVG 1.000HR 71M74Kết thúc · 16:04
Kim Min-aAVG 0.750HR 41
Kim Kyung-jaAVG 0.429HR 40
M101 · Vòng 32Park Ji-hyun – Kim Min-a
M75Kết thúc · 16:02
Kim Se-yeonAVG 1.000HR 61
Song Min-jiAVG 0.480HR 30M76Sốc +13 bậcKết thúc · 16:06
Lim Kyoung-jinAVG 0.481HR 21
Chung Su-binAVG 0.444HR 30
M102 · Vòng 32Kim Se-yeon – Lim Kyoung-jin
M77Kết thúc · 16:04
Lee Mi-raeAVG 0.815HR 31
Olivia LeeAVG 0.556HR 40
M78?Chờ xác định?Chờ xác định
M103 · Vòng 32Lee Mi-rae – Lee Ji-youn
M79Kết thúc · 16:07
Lim Jung-sukAVG 1.150HR 91
Choi Ji-minAVG 1.100HR 70M80Kết thúc · 16:04
Hwang Min-jiAVG 1.000HR 51
Lee Joo-heeAVG 0.720HR 40
M104 · Vòng 32Lim Jung-suk – Hwang Min-ji
M81Kết thúc · 17:20
Han Seul-giAVG 0.630HR 51
Jang Ga-yeonAVG 0.556HR 40M82Kết thúc · 17:17
Baek Min-juAVG 1.042HR 61
Choi Bo-biAVG 0.875HR 60
M105 · Vòng 32Han Seul-gi – Baek Min-ju
M83Sốc +72 bậcKết thúc · 17:21
Kang Ji-eunAVG 0.593HR 30
Kim Hyo-juAVG 0.778HR 21M84Kết thúc · 17:09
Lee Woo-kyungAVG 0.353HR 20
Seo Han-solAVG 1.471HR 41
M106 · Vòng 32Kim Hyo-ju – Seo Han-sol
M85Sốc +38 bậcKết thúc · 17:19OSOh Su-jungAVG 0.600HR 40
Lee Yun-huiAVG 0.733HR 41M86Kết thúc · 17:20
Choi Hye-miAVG 0.733HR 51
Park Ji-WonAVG 0.367HR 40
M107 · Vòng 32Lee Yun-hui – Choi Hye-mi
M87Kết thúc · 17:20
Kim Ye-eunAVG 0.733HR 41LKLee Kyoung-heeAVG 0.400HR 40M88Sốc +30 bậcKết thúc · 17:20
Jun Ae-rinAVG 0.591HR 20
Kim Jung-miAVG 0.864HR 51
M108 · Vòng 32Kim Ye-eun – Kim Jung-mi
M89Sốc +40 bậcKết thúc · 18:36
Park Da-somAVG 0.783HR 40
Hwang Da-yeonAVG 0.870HR 41
M90?Chờ xác định?Chờ xác định
M109 · Vòng 32Hwang Da-yeon – Im Hye-won
M91Kết thúc · 18:34
Higashiuchi NatsumiAVG 0.455HR 41
Kim Min-jeongAVG 0.303HR 30M92Sốc +32 bậcKết thúc · 18:35
Hida OrieAVG 0.792HR 40
Kim Bo-raAVG 0.833HR 41
M110 · Vòng 32Higashiuchi Natsumi – Kim Bo-ra
M93Kết thúc · 18:36
Kim Min-youngAVG 0.500HR 30
Jeon Eo-ramAVG 0.731HR 41M94Kết thúc · 18:19
Kim Gap-sunAVG 1.389HR 111
Park Jung-minAVG 0.167HR 10
M111 · Vòng 32Jeon Eo-ram – Kim Gap-sun
M95Kết thúc · 18:35
Sruong PheavyAVG 1.043HR 51
Choi Bo-ramAVG 0.435HR 20M96Kết thúc · 18:34
Oh Do-heeAVG 0.923HR 41
Jeong Da-hyeAVG 0.462HR 40
M112 · Vòng 32Sruong Pheavy – Oh Do-hee
M97Kết thúc · 15:35
Choi Yeon-juAVG 0.545HR 70
Kim Ga-youngAVG 0.647HR 42M98Kết thúc · 15:33
Lee Da-jeongAVG 0.778HR 40
Han Ji-eunAVG 2.200HR 72
M113 · Vòng 16Kim Ga-young – Han Ji-eun
M99Kết thúc · 16:11
Song Min-jungAVG 0.564HR 32
Kim Hyeong-konAVG 0.316HR 30M100Kết thúc · 16:12
Sakai AyakoAVG 0.897HR 42
Yoon Kyung-namAVG 0.679HR 51
M114 · Vòng 16Song Min-jung – Sakai Ayako
M101Sốc −127 EloKết thúc · 15:30
Park Ji-hyunAVG 1.000HR 32
Kim Min-aAVG 0.750HR 51M102Sốc +11 bậcKết thúc · 16:42
Kim Se-yeonAVG 0.643HR 42
Lim Kyoung-jinAVG 0.690HR 61
M115 · Vòng 16Park Ji-hyun – Kim Se-yeon
M103Kết thúc · 15:51
Lee Mi-raeAVG 1.222HR 62
Lee Ji-younAVG 0.706HR 30M104Kết thúc · 15:42
Lim Jung-sukAVG 1.100HR 82
Hwang Min-jiAVG 0.263HR 20
M116 · Vòng 16Lee Mi-rae – Lim Jung-suk
M105Sốc +16 bậcKết thúc · 16:24
Han Seul-giAVG 0.615HR 31
Baek Min-juAVG 0.667HR 42M106Kết thúc · 16:00
Kim Hyo-juAVG 0.590HR 41
Seo Han-solAVG 0.750HR 52
M117 · Vòng 16Baek Min-ju – Seo Han-sol
M107Kết thúc · 15:26
Lee Yun-huiAVG 0.393HR 30
Choi Hye-miAVG 0.759HR 42M108Sốc +52 bậcKết thúc · 16:04
Kim Ye-eunAVG 0.571HR 41
Kim Jung-miAVG 0.690HR 32
M118 · Vòng 16Choi Hye-mi – Kim Jung-mi
M109Sốc +14 bậcKết thúc · 15:12
Hwang Da-yeonAVG 0.588HR 20
Im Hye-wonAVG 1.222HR 62M110Kết thúc · 15:18
Higashiuchi NatsumiAVG 1.158HR 62
Kim Bo-raAVG 0.833HR 30
M119 · Vòng 16Im Hye-won – Higashiuchi Natsumi
M111Kết thúc · 15:18
Jeon Eo-ramAVG 0.400HR 20
Kim Gap-sunAVG 1.048HR 62M112Kết thúc · 15:50
Sruong PheavyAVG 1.000HR 52
Oh Do-heeAVG 0.429HR 20
M120 · Vòng 16Kim Gap-sun – Sruong Pheavy
M113Sốc +12 bậcKết thúc · 15:45
Kim Ga-youngAVG 0.964HR 81
Han Ji-eunAVG 0.857HR 42M114Kết thúc · 15:23
Song Min-jungAVG 0.417HR 20
Sakai AyakoAVG 0.880HR 42
M121 · Tứ kếtHan Ji-eun – Sakai Ayako
M115Kết thúc · 15:19
Park Ji-hyunAVG 0.882HR 51
Kim Se-yeonAVG 1.444HR 42M116Kết thúc · 15:30
Lee Mi-raeAVG 1.333HR 82
Lim Jung-sukAVG 1.111HR 61
M122 · Tứ kếtKim Se-yeon – Lee Mi-rae
M125Sốc −86 EloKết thúc · 15:42
Sakai AyakoAVG 1.320HR 73
Kim Se-yeonAVG 0.958HR 60M126Kết thúc · 16:14
Kim Jung-miAVG 0.500HR 31
Im Hye-wonAVG 0.778HR 43
M127 · Chung kếtSakai Ayako – Im Hye-won
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 78Kết thúc · 11:04
So Ji-hye
AVG 0.565 · HR 4
Lee Ji-youn#39
AVG 0.913 · HR 8
Séc13–21
Vòng 64 · gặp Hayashi Namiko
LPBAVòng 128 · M2 · Số 65Kết thúc · 09:50
Hayashi Namiko#77
AVG 0.833 · HR 6
Go Eun-kyung#55
AVG 0.458 · HR 2
Séc20–11
⚡ Cú sốc · kém 22 bậc
Vòng 64 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 128 · M3 · Số 90Kết thúc · 13:36
Im Hye-won#77
AVG 0.800 · HR 5
LS
0Lee Sook-young
AVG 0.680 · HR 3
Séc20–17
Vòng 64 · gặp Park Cho-won
LPBAVòng 128 · M4 · Số 66Kết thúc · 09:51
Park Cho-won
AVG 0.593 · HR 3
Lee Yun-ae#84
AVG 0.370 · HR 2
Séc16–10
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M6 · Số 67Kết thúc · 09:49
Jeon JI-woo#63
AVG 0.464 · HR 5
Lee Da-jeong
AVG 0.821 · HR 3
Séc13–23
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 60Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M8 · Số 68Kết thúc · 09:50
Lee Kun-young
AVG 0.250 · HR 2
Han Ji-eun#13
AVG 0.531 · HR 4
Séc8–17
Vòng 64 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 128 · M10 · Số 69Kết thúc · 09:51
Song Min-jung
AVG 0.852 · HR 4
Choi Hye-jung
AVG 0.481 · HR 2
Séc23–13
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 128 · M12 · Số 70Kết thúc · 09:50
Kim Hyeong-kon
AVG 0.690 · HR 4
CJ
0Choi Ji-yeong
AVG 0.276 · HR 2
Séc20–8
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M14 · Số 71Kết thúc · 09:50
Kim Sa-rang#63
AVG 0.355 · HR 2
Park Su-ah
AVG 0.613 · HR 5
Séc11–19
Vòng 64 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 128 · M16 · Số 72Kết thúc · 09:50
Kim Ji-yeon#84
AVG 0.448 · HR 3
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.483 · HR 5
Séc13–14
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M18 · Số 73Kết thúc · 10:54
Park Ji-hyun
AVG 1.042 · HR 5
Choi Jung-sun#89
AVG 0.333 · HR 3
Séc25–8
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 128 · M20 · Số 74Kết thúc · 10:58
Lee Yu-na
AVG 0.609 · HR 6
Kim Kyung-ja#77
AVG 1.042 · HR 5
Séc14–25
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M22 · Số 75Kết thúc · 11:07
Kwon Bal-hae#20
AVG 0.680 · HR 4
Song Min-ji#25
AVG 0.720 · HR 4
Séc17–18
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 128 · M24 · Số 76Kết thúc · 11:04
Park Hyo-seon
AVG 0.480 · HR 3
Chung Su-bin#4
AVG 0.640 · HR 7
Séc12–16
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M26 · Số 77Kết thúc · 10:49
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.368 · HR 2
Olivia Lee
AVG 1.250 · HR 4
Séc7–25
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 113
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M30 · Số 79Kết thúc · 11:05
Han Jieun
AVG 0.625 · HR 4
Choi Ji-min#55
AVG 0.917 · HR 3
Séc15–22
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M32 · Số 80Kết thúc · 11:05
Lee Joo-hee#71
AVG 0.690 · HR 6
Oh Ji-youn#52
AVG 0.655 · HR 4
Séc20–19
⚡ Cú sốc · kém 19 bậc
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M34 · Số 81Kết thúc · 12:21
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.767 · HR 5
Lee Hee-sun
AVG 0.367 · HR 5
Séc23–11
Vòng 64 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 128 · M36 · Số 82Kết thúc · 12:22
Jung Bo-yoon#48
AVG 0.517 · HR 3
Choi Bo-bi
AVG 0.621 · HR 3
Séc15–18
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 66Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M38 · Số 83Kết thúc · 12:22
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.889 · HR 4
Min Jung-hee
AVG 0.556 · HR 3
Séc24–15
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M40 · Số 84Kết thúc · 12:30
Park Ga-eun#84
AVG 0.440 · HR 2
Seo Han-sol#10
AVG 0.880 · HR 5
Séc11–22
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M42 · Số 85Kết thúc · 12:21
Kim Da-hee#25
AVG 0.516 · HR 4
Lee Yun-hui#77
AVG 0.710 · HR 3
Séc16–22
⚡ Cú sốc · kém 52 bậc
Vòng 64 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 128 · M44 · Số 86Kết thúc · 12:19
Park Ji-Won
AVG 1.000 · HR 4
Kang You-jin#7
AVG 0.667 · HR 4
Séc25–16
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 86
Vòng 64 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 128 · M48 · Số 88Kết thúc · 12:17
Park Soo-hyun
AVG 0.458 · HR 3
Kim Jung-mi#71
AVG 1.042 · HR 6
Séc11–25
Đối đầu 1–1
Vòng 64 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 128 · M50 · Số 89Kết thúc · 13:36
Hwang Da-yeon#63
AVG 0.917 · HR 3
Jeong Ye jin#89
AVG 0.625 · HR 6
Séc22–15
Vòng 64 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 128 · M54 · Số 91Kết thúc · 13:37
Kim Da-in
AVG 0.355 · HR 2
Kim Min-jeong
AVG 0.613 · HR 4
Séc11–19
Vòng 64 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 128 · M56 · Số 92Kết thúc · 13:34
Lee Ji-yeon#71
AVG 0.296 · HR 3
Kim Bo-ra#48
AVG 0.667 · HR 2
Séc8–18
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M58 · Số 93Kết thúc · 13:35
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.808 · HR 4
Heo Ji-yeon
AVG 0.308 · HR 2
Séc21–8
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M60 · Số 94Kết thúc · 13:36
Park Jung-min
AVG 0.613 · HR 3
Kobayashi Ryoko#123
AVG 0.387 · HR 4
Séc19–12
Vòng 64 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 128 · M62 · Số 95Kết thúc · 13:36
Choi Bo-ram#71
AVG 0.556 · HR 4
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.296 · HR 3
Séc15–8
⚡ Cú sốc · kém 13 bậc
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M64 · Số 96Kết thúc · 13:35
Ryu Se-jeong#63
AVG 0.667 · HR 6
Jeong Da-hye#58
AVG 1.143 · HR 6
Séc14–24
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Oh Do-hee
M5Chờ xác định vs Chờ xác định
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M28Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M46Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M52Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 97Kết thúc · 14:52
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.643 · HR 6
Hayashi Namiko#77
AVG 0.429 · HR 3
Séc18–12
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 98Kết thúc · 14:44
Kim Ga-young#1
AVG 1.136 · HR 6
Park Cho-won
AVG 0.619 · HR 4
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 64 · M67 · Số 99Kết thúc · 14:49
Kim Sang-a#22
AVG 0.233 · HR 3
Lee Da-jeong
AVG 0.667 · HR 3
Séc7–20
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 164Đối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 64 · M68 · Số 100Kết thúc · 14:41
Jung Eun-young
AVG 0.947 · HR 7
Han Ji-eun#13
AVG 1.250 · HR 10
Séc18–25
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Lee Da-jeong
LPBAVòng 64 · M69 · Số 101Kết thúc · 14:46
Lee Yu-joo#30
AVG 0.667 · HR 4
Song Min-jung
AVG 1.136 · HR 8
Séc14–25
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 78
Vòng 32 · gặp Kim Hyeong-kon
LPBAVòng 64 · M70 · Số 102Kết thúc · 14:50
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.400 · HR 2
Kim Hyeong-kon
AVG 0.433 · HR 3
Séc12–13
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 155
Vòng 32 · gặp Song Min-jung
LPBAVòng 64 · M71 · Số 103Kết thúc · 14:51
Sakai Ayako
AVG 0.833 · HR 3
Park Su-ah
AVG 0.583 · HR 4
Séc20–14
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Yoon Kyung-nam
LPBAVòng 64 · M72 · Số 104Kết thúc · 14:49
Lee Ma-rie#30
AVG 0.387 · HR 2
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.452 · HR 2
Séc12–14
⚡ Cú sốc · kém 28 bậcĐối đầu 1–1
Vòng 32 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 64 · M73 · Số 105Kết thúc · 16:03
Jang Hye-ri#63
AVG 0.600 · HR 3
Park Ji-hyun
AVG 1.000 · HR 7
Séc15–25
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M74 · Số 106Kết thúc · 16:04
Kim Min-a#8
AVG 0.750 · HR 4
Kim Kyung-ja#77
AVG 0.429 · HR 4
Séc21–12
Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 64 · M75 · Số 107Kết thúc · 16:02
Kim Se-yeon#28
AVG 1.000 · HR 6
Song Min-ji#25
AVG 0.480 · HR 3
Séc25–12
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 64 · M76 · Số 108Kết thúc · 16:06
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.481 · HR 2
Chung Su-bin#4
AVG 0.444 · HR 3
Séc13–12
⚡ Cú sốc · kém 13 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M77 · Số 109Kết thúc · 16:04
Lee Mi-rae#6
AVG 0.815 · HR 3
Olivia Lee
AVG 0.556 · HR 4
Séc22–15
Vòng 32 · gặp Lee Ji-youn
LPBAVòng 64 · M79 · Số 111Kết thúc · 16:07
Lim Jung-suk#9
AVG 1.150 · HR 9
Choi Ji-min#55
AVG 1.100 · HR 7
Séc23–22
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 64 · M80 · Số 112Kết thúc · 16:04
Hwang Min-ji#58
AVG 1.000 · HR 5
Lee Joo-hee#71
AVG 0.720 · HR 4
Séc25–18
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M81 · Số 113Kết thúc · 17:20
Han Seul-gi#11
AVG 0.630 · HR 5
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.556 · HR 4
Séc17–15
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M82 · Số 114Kết thúc · 17:17
Baek Min-ju#27
AVG 1.042 · HR 6
Choi Bo-bi
AVG 0.875 · HR 6
Séc25–21
Vòng 32 · gặp Han Seul-gi
LPBAVòng 64 · M83 · Số 115Kết thúc · 17:21
Kang Ji-eun#12
AVG 0.593 · HR 3
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.778 · HR 2
Séc16–21
⚡ Cú sốc · kém 72 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 64 · M84 · Số 116Kết thúc · 17:09
Lee Woo-kyung#46
AVG 0.353 · HR 2
Seo Han-sol#10
AVG 1.471 · HR 4
Séc6–25
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Kim Hyo-ju
LPBAVòng 64 · M85 · Số 117Kết thúc · 17:19
OS
0Oh Su-jung#39
AVG 0.600 · HR 4
Lee Yun-hui#77
AVG 0.733 · HR 4
Séc18–22
⚡ Cú sốc · kém 38 bậc
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M86 · Số 118Kết thúc · 17:20
Choi Hye-mi#17
AVG 0.733 · HR 5
Park Ji-Won
AVG 0.367 · HR 4
Séc22–11
Vòng 32 · gặp Lee Yun-hui
LPBAVòng 64 · M87 · Số 119Kết thúc · 17:20
Kim Ye-eun#19
AVG 0.733 · HR 4
LK
0Lee Kyoung-hee
AVG 0.400 · HR 4
Séc22–12
Vòng 32 · gặp Kim Jung-mi
LPBAVòng 64 · M88 · Số 120Kết thúc · 17:20
Jun Ae-rin#41
AVG 0.591 · HR 2
Kim Jung-mi#71
AVG 0.864 · HR 5
Séc13–19
⚡ Cú sốc · kém 30 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 64 · M89 · Số 121Kết thúc · 18:36
Park Da-som#23
AVG 0.783 · HR 4
Hwang Da-yeon#63
AVG 0.870 · HR 4
Séc18–20
⚡ Cú sốc · kém 40 bậc
Vòng 32 · gặp Im Hye-won
LPBAVòng 64 · M91 · Số 123Kết thúc · 18:34
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.455 · HR 4
Kim Min-jeong
AVG 0.303 · HR 3
Séc15–10
Vòng 32 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 64 · M92 · Số 124Kết thúc · 18:35
Hida Orie#16
AVG 0.792 · HR 4
Kim Bo-ra#48
AVG 0.833 · HR 4
Séc19–20
⚡ Cú sốc · kém 32 bậc
Vòng 32 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 64 · M93 · Số 125Kết thúc · 18:36
Kim Min-young#48
AVG 0.500 · HR 3
Jeon Eo-ram#37
AVG 0.731 · HR 4
Séc13–19
Vòng 32 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 64 · M94 · Số 126Kết thúc · 18:19
Kim Gap-sun
AVG 1.389 · HR 11
Park Jung-min
AVG 0.167 · HR 1
Séc25–3
Vòng 32 · gặp Jeon Eo-ram
LPBAVòng 64 · M95 · Số 127Kết thúc · 18:35
Sruong Pheavy#5
AVG 1.043 · HR 5
Choi Bo-ram#71
AVG 0.435 · HR 2
Séc24–10
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 64 · M96 · Số 128Kết thúc · 18:34
Oh Do-hee#58
AVG 0.923 · HR 4
Jeong Da-hye#58
AVG 0.462 · HR 4
Séc24–12
Vòng 32 · gặp Sruong Pheavy
M78Chờ xác định vs Chờ xác định
M90Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 129Kết thúc · 15:35
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.545 · HR 7
Kim Ga-young#1
AVG 0.647 · HR 4
Séc8–1110–11
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 32 · M98 · Số 130Kết thúc · 15:33
Lee Da-jeong
AVG 0.778 · HR 4
Han Ji-eun#13
AVG 2.200 · HR 7
Séc2–115–11
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99 · Số 131Kết thúc · 16:11
Song Min-jung
AVG 0.564 · HR 3
Kim Hyeong-kon
AVG 0.316 · HR 3
Séc11–511–7
Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 32 · M100 · Số 132Kết thúc · 16:12
Sakai Ayako
AVG 0.897 · HR 4
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.679 · HR 5
Séc6–1111–59–3
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Song Min-jung
LPBAVòng 32 · M101 · Số 133Kết thúc · 15:30
Park Ji-hyun
AVG 1.000 · HR 3
Kim Min-a#8
AVG 0.750 · HR 5
Séc11–54–119–2
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 127
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M102 · Số 134Kết thúc · 16:42
Kim Se-yeon#28
AVG 0.643 · HR 4
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.690 · HR 6
Séc11–107–119–8
⚡ Cú sốc · kém 11 bậcĐối đầu 2–1
Vòng 16 · gặp Park Ji-hyun
LPBAVòng 32 · M103 · Số 135Kết thúc · 15:51
Lee Mi-rae#6
AVG 1.222 · HR 6
Lee Ji-youn#39
AVG 0.706 · HR 3
Séc11–911–3
Đối đầu 1–1
Vòng 16 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 32 · M104 · Số 136Kết thúc · 15:42
Lim Jung-suk#9
AVG 1.100 · HR 8
Hwang Min-ji#58
AVG 0.263 · HR 2
Séc11–411–1
Vòng 16 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 32 · M105 · Số 137Kết thúc · 16:24
Han Seul-gi#11
AVG 0.615 · HR 3
Baek Min-ju#27
AVG 0.667 · HR 4
Séc10–1111–63–9
⚡ Cú sốc · kém 16 bậc
Vòng 16 · gặp Seo Han-sol
LPBAVòng 32 · M106 · Số 138Kết thúc · 16:00
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.590 · HR 4
Seo Han-sol#10
AVG 0.750 · HR 5
Séc4–1111–108–9
Vòng 16 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 32 · M107 · Số 139Kết thúc · 15:26
Lee Yun-hui#77
AVG 0.393 · HR 3
Choi Hye-mi#17
AVG 0.759 · HR 4
Séc1–1110–11
Vòng 16 · gặp Kim Jung-mi
LPBAVòng 32 · M108 · Số 140Kết thúc · 16:04
Kim Ye-eun#19
AVG 0.571 · HR 4
Kim Jung-mi#71
AVG 0.690 · HR 3
Séc7–1111–96–9
⚡ Cú sốc · kém 52 bậc
Vòng 16 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 32 · M109 · Số 141Kết thúc · 15:12
Hwang Da-yeon#63
AVG 0.588 · HR 2
Im Hye-won#77
AVG 1.222 · HR 6
Séc5–115–11
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 16 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 32 · M110 · Số 142Kết thúc · 15:18
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 1.158 · HR 6
Kim Bo-ra#48
AVG 0.833 · HR 3
Séc11–811–7
Đối đầu 1–1
Vòng 16 · gặp Im Hye-won
LPBAVòng 16 · M113 · Số 145Kết thúc · 15:45
Kim Ga-young#1
AVG 0.964 · HR 8
Han Ji-eun#13
AVG 0.857 · HR 4
Séc11–49–117–9
⚡ Cú sốc · kém 12 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 5–2
Tứ kết · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 16 · M114 · Số 146Kết thúc · 15:23
Song Min-jung
AVG 0.417 · HR 2
Sakai Ayako
AVG 0.880 · HR 4
Séc3–117–11
Tứ kết · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 16 · M115 · Số 147Kết thúc · 15:19
Park Ji-hyun
AVG 0.882 · HR 5
Kim Se-yeon#28
AVG 1.444 · HR 4
Séc4–1111–60–9
Tứ kết · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 16 · M116 · Số 148Kết thúc · 15:30
Lee Mi-rae#6
AVG 1.333 · HR 8
Lim Jung-suk#9
AVG 1.111 · HR 6
Séc4–1111–29–7
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 1–4
Tứ kết · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 16 · M117 · Số 149Kết thúc · 16:01
Baek Min-ju#27
AVG 0.581 · HR 3
Seo Han-sol#10
AVG 0.667 · HR 4
Séc11–95–119–8
⚡ Cú sốc · kém 17 bậcĐối đầu 0–3
Tứ kết · gặp Kim Jung-mi
LPBAVòng 16 · M118 · Số 150Kết thúc · 15:26
Choi Hye-mi#17
AVG 0.652 · HR 3
Kim Jung-mi#71
AVG 0.917 · HR 5
Séc9–116–11
⚡ Cú sốc · kém 54 bậcĐối đầu 0–1
Tứ kết · gặp Baek Min-ju
LPBATứ kết · M121 · Số 153Kết thúc · 16:06
Han Ji-eun#13
AVG 0.970 · HR 6
Sakai Ayako
AVG 1.121 · HR 5
Séc11–411–25–112–113–9
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 113Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Bán kết · gặp Kim Se-yeon
LPBATứ kết · M122 · Số 154Kết thúc · 16:36
Kim Se-yeon#28
AVG 0.774 · HR 4
Lee Mi-rae#6
AVG 0.692 · HR 5
Séc11–611–108–1111–9
⚡ Cú sốc · kém 22 bậcĐối đầu 3–1
Bán kết · gặp Sakai Ayako
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
2.200
Han Ji-eun
Vòng 32
Loạt cao nhất (HR)
11
Kim Gap-sun
Vòng 64
Cú sốc lớn nhất
+72bậc
Kim Hyo-ju#84
thắng Kang Ji-eun #12 · Vòng 64
Máy banhnho.com đoán đúng
54%
50/92 trận
Brier 0.248 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
9
- Sakai AyakoVòng 32
- Han Ji-eunVòng 16
- Lee Mi-raeVòng 16
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.632Vòng 128
0.706Vòng 64
0.772Vòng 32
0.848Vòng 16
0.897TK
0.889BK
0.672CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
54%
50/92 trận
Brier
0.248
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 03:05 29/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 26/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính