PBA · Nhánh đấu
Nhánh đấu loại trực tiếp
62 player•91 trận•Đã kết thúc
- Vòng 128Vòng 12831/64
- Vòng 64Vòng 6429/32
- Vòng 32Vòng 3216/16
- Vòng 16Vòng 168/8
- TKTứ kết4/4
- BKBán kết2/2
- CKChung kết1/1
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 8 · Welcome Savings Bank Welbank
Hàn Quốc·11/02/2024
Nhánh đấu loại trực tiếp
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
Chung kết1/1 xong
Vòng 3216/16 xong
Vòng 168/8 xong
Tứ kết4/4 xong
Bán kết2/2 xong
LPBA
LPBA Tour 2023-24 · Chặng 8 · Welcome Savings Bank Welbank
Hàn Quốc·11/02/2024
M1Kết thúc · 09:52
Hwang Jin-seonAVG 0.452HR 30
Kim Hye-jungAVG 0.516HR 41M2Kết thúc · 09:46
Choi Yeon-juAVG 1.042HR 31
Park Su-hyangAVG 0.783HR 80
M65 · Vòng 64Jeong Da-hye – Choi Yeon-ju
M3Sốc +9 bậcKết thúc · 12:23
Jung Bo-yoonAVG 0.692HR 41
Lee Ji-younAVG 0.654HR 60M4Kết thúc · 09:51
Lee Yun-aeAVG 0.462HR 30
Choi Bo-ramAVG 0.923HR 61
M66 · Vòng 64Kim Ga-young – Choi Bo-ram
M5Kết thúc · 13:36
Seo Jee-yeunAVG 0.250HR 40
Park Su-ahAVG 0.719HR 51M6Kết thúc · 09:51
Jeon JI-wooAVG 0.792HR 51
Lee Ha-niAVG 0.625HR 30
M67 · Vòng 64Lee Mi-rae – Jeon JI-woo
M7?Chờ xác định?Chờ xác định
M8?Chờ xác định?Chờ xác định
M68 · Vòng 64— – —
M9?Chờ xác định?Chờ xác định
M10Kết thúc · 09:52M69 · Vòng 64Park Da-som – Cha Yu-ram
M11?Chờ xác định?Chờ xác định
M12Kết thúc · 09:51M70 · Vòng 64Yong Hyun-ji – Yun Yeong-mi
M13?Chờ xác định?Chờ xác định
M14Kết thúc · 09:52M71 · Vòng 64Kim Bo-mi – Kim Bo-min
M15?Chờ xác định?Chờ xác định
M16Kết thúc · 09:41M72 · Vòng 64Hwang Min-ji – Kang Min-jung
M17?Chờ xác định?Chờ xác định
M18Kết thúc · 11:04M73 · Vòng 64Kim Jung-mi – Han Ji-eun
M19?Chờ xác định?Chờ xác định
M20Kết thúc · 11:04M74 · Vòng 64Baek Min-ju – Jeon Ji-yeon
M21?Chờ xác định?Chờ xác định
M22Kết thúc · 11:04CJChoi Ji-yeongAVG 0.296HR 20M75 · Vòng 64Kim Gap-sun – Jo Ye-eun
M23?Chờ xác định?Chờ xác định
M24Kết thúc · 11:04M76 · Vòng 64Im Hye-won – Kim Bo-ra
M25?Chờ xác định?Chờ xác định
M26Sốc −235 EloKết thúc · 11:06M77 · Vòng 64Lim Kyoung-jin – Heo Ji-yeon
M27?Chờ xác định?Chờ xác định
M28Kết thúc · 11:06M78 · Vòng 64Kim Jin-ah – Kang You-jin
M29?Chờ xác định?Chờ xác định
M30Kết thúc · 11:07LKLee Kyoung-heeAVG 0.700HR 61EHEun-hee KimAVG 0.467HR 20M79 · Vòng 64Lim Jung-suk – Lee Kyoung-hee
M31?Chờ xác định?Chờ xác định
M32Sốc −69 EloKết thúc · 11:05M80 · Vòng 64Lee Yu-joo – Choi Hye-jung
M33?Chờ xác định?Chờ xác định
M34?Chờ xác định?Chờ xác định
M81 · Vòng 64Han Seul-gi – Jun Ae-rin
M35?Chờ xác định?Chờ xác định
M36Kết thúc · 12:21M82 · Vòng 64Sruong Pheavy – Kim Myeong-hee
M37?Chờ xác định?Chờ xác định
M38Kết thúc · 12:22M83 · Vòng 64Kang Ji-eun – Kim Hyo-ju
M39?Chờ xác định?Chờ xác định
M40Kết thúc · 12:21M84 · Vòng 64Lee Woo-kyung – Kim Da-hee
M41?Chờ xác định?Chờ xác định
M42Kết thúc · 12:23M85 · Vòng 64Oh Su-jung – Seo You-lee
M43?Chờ xác định?Chờ xác định
M44?Chờ xác định?Chờ xác định
M86 · Vòng 64— – —
M45?Chờ xác định?Chờ xác định
M46Kết thúc · 12:21M87 · Vòng 64Kim Min-a – Kim Yul-ri
M47?Chờ xác định?Chờ xác định
M48Sốc +33 bậcKết thúc · 12:21M88 · Vòng 64Jang Hye-ri – Ryu Se-jeong
M49?Chờ xác định?Chờ xác định
M50Kết thúc · 13:35M89 · Vòng 64Hida Orie – Higashiuchi Natsumi
M51?Chờ xác định?Chờ xác định
M52Sốc −90 EloKết thúc · 13:36M90 · Vòng 64Kim Ye-eun – Lee Dam
M53?Chờ xác định?Chờ xác định
M54?Chờ xác định?Chờ xác định
M91 · Vòng 64— – —
M55?Chờ xác định?Chờ xác định
M56Kết thúc · 13:37M92 · Vòng 64Lee Ma-rie – Yoon Kyung-nam
M57?Chờ xác định?Chờ xác định
M58Kết thúc · 13:35M93 · Vòng 64Kim Min-young – Ha Yoon-jung
M59?Chờ xác định?Chờ xác định
M60Kết thúc · 13:36M94 · Vòng 64Kim Sang-a – Hwang Da-yeon
M61?Chờ xác định?Chờ xác định
M62Sốc +62 bậcKết thúc · 13:17M95 · Vòng 64Sakai Ayako – Kim Kyung-ja
M63?Chờ xác định?Chờ xác định
M64Kết thúc · 13:39M96 · Vòng 64Oh Do-hee – Park Soo-hyun
M65Kết thúc · 14:50
Jeong Da-hyeAVG 0.242HR 20
Choi Yeon-juAVG 0.576HR 51M66Kết thúc · 14:51
Kim Ga-youngAVG 1.150HR 51
Choi Bo-ramAVG 0.900HR 50
M97 · Vòng 32Choi Yeon-ju – Kim Ga-young
M67Kết thúc · 14:45
Lee Mi-raeAVG 1.250HR 41
Jeon JI-wooAVG 0.789HR 60
M68?Chờ xác định?Chờ xác định
M98 · Vòng 32Lee Mi-rae – Jung Eun-young
M69Kết thúc · 14:50
Park Da-somAVG 1.111HR 90
Cha Yu-ramAVG 1.389HR 61M70Kết thúc · 14:50
Yong Hyun-jiAVG 0.741HR 31
Yun Yeong-miAVG 0.593HR 30
M99 · Vòng 32Cha Yu-ram – Yong Hyun-ji
M71Kết thúc · 14:41KBKim Bo-miAVG 1.250HR 51
Kim Bo-minAVG 0.684HR 60M72Kết thúc · 14:51
Hwang Min-jiAVG 0.690HR 40KMKang Min-jungAVG 0.724HR 31
M100 · Vòng 32Kim Bo-mi – Kang Min-jung
M73Kết thúc · 16:08
Kim Jung-miAVG 0.346HR 10
Han Ji-eunAVG 0.923HR 71M74Kết thúc · 16:07
Baek Min-juAVG 0.613HR 81
Jeon Ji-yeonAVG 0.323HR 20
M101 · Vòng 32Han Ji-eun – Baek Min-ju
M75Kết thúc · 16:06
Kim Gap-sunAVG 0.852HR 41
Jo Ye-eunAVG 0.704HR 50M76Kết thúc · 16:10
Im Hye-wonAVG 0.500HR 50
Kim Bo-raAVG 0.923HR 51
M102 · Vòng 32Kim Gap-sun – Kim Bo-ra
M77Sốc −139 EloKết thúc · 16:04
Lim Kyoung-jinAVG 0.455HR 30
Heo Ji-yeonAVG 1.087HR 31M78Kết thúc · 16:05
Kim Jin-ahAVG 0.560HR 60
Kang You-jinAVG 0.720HR 31
M103 · Vòng 32Heo Ji-yeon – Kang You-jin
M79Kết thúc · 15:59
Lim Jung-sukAVG 1.316HR 61LKLee Kyoung-heeAVG 0.833HR 40M80Kết thúc · 16:10
Lee Yu-jooAVG 0.367HR 30
Choi Hye-jungAVG 0.567HR 41
M104 · Vòng 32Lim Jung-suk – Choi Hye-jung
M81Sốc +30 bậcKết thúc · 17:23
Han Seul-giAVG 0.957HR 90
Jun Ae-rinAVG 1.043HR 61M82Kết thúc · 17:15
Sruong PheavyAVG 1.389HR 71
Kim Myeong-heeAVG 0.611HR 30
M105 · Vòng 32Jun Ae-rin – Sruong Pheavy
M83Kết thúc · 17:21
Kang Ji-eunAVG 0.704HR 71
Kim Hyo-juAVG 0.667HR 30M84Kết thúc · 17:21
Lee Woo-kyungAVG 0.643HR 40
Kim Da-heeAVG 0.786HR 41
M106 · Vòng 32Kang Ji-eun – Kim Da-hee
M85Sốc +9 bậcKết thúc · 17:23OSOh Su-jungAVG 0.793HR 60
Seo You-leeAVG 0.862HR 51
M86?Chờ xác định?Chờ xác định
M107 · Vòng 32Seo You-lee – Kim Se-yeon
M87Kết thúc · 17:11
Kim Min-aAVG 1.316HR 61
Kim Yul-riAVG 0.667HR 40M88Kết thúc · 17:20
Jang Hye-riAVG 0.955HR 51
Ryu Se-jeongAVG 0.864HR 80
M108 · Vòng 32Kim Min-a – Jang Hye-ri
M89Sốc +14 bậcKết thúc · 18:38
Hida OrieAVG 0.708HR 50
Higashiuchi NatsumiAVG 0.792HR 51M90Sốc −221 EloKết thúc · 18:27
Kim Ye-eunAVG 1.000HR 30
Lee DamAVG 1.389HR 51
M109 · Vòng 32Higashiuchi Natsumi – Lee Dam
M91?Chờ xác định?Chờ xác định
M92Kết thúc · 18:35M110 · Vòng 32Choi Hye-mi – Lee Ma-rie
M93Kết thúc · 18:36
Kim Min-youngAVG 0.667HR 40
Ha Yoon-jungAVG 0.875HR 51M94Sốc +41 bậcKết thúc · 18:36
Kim Sang-aAVG 0.308HR 20
Hwang Da-yeonAVG 0.808HR 51
M111 · Vòng 32Ha Yoon-jung – Hwang Da-yeon
M95Sốc −115 EloKết thúc · 18:36
Sakai AyakoAVG 0.654HR 30
Kim Kyung-jaAVG 0.962HR 61M96Kết thúc · 18:36
Oh Do-heeAVG 0.545HR 21
Park Soo-hyunAVG 0.303HR 20
M112 · Vòng 32Kim Kyung-ja – Oh Do-hee
M97Kết thúc · 15:57
Choi Yeon-juAVG 0.826HR 61
Kim Ga-youngAVG 0.958HR 52M98Sốc −227 EloKết thúc · 15:49
Lee Mi-raeAVG 0.684HR 50
Jung Eun-youngAVG 1.100HR 42
M113 · Vòng 16Kim Ga-young – Jung Eun-young
M99Kết thúc · 15:56
Cha Yu-ramAVG 0.391HR 20
Yong Hyun-jiAVG 0.917HR 32M100Kết thúc · 16:24KBKim Bo-miAVG 0.698HR 52KMKang Min-jungAVG 0.548HR 51
M114 · Vòng 16Yong Hyun-ji – Kim Bo-mi
M101Sốc +14 bậcKết thúc · 15:56
Han Ji-eunAVG 0.429HR 40
Baek Min-juAVG 0.759HR 32M102Kết thúc · 16:07
Kim Gap-sunAVG 0.800HR 41
Kim Bo-raAVG 1.038HR 62
M115 · Vòng 16Baek Min-ju – Kim Bo-ra
M103Kết thúc · 16:25
Heo Ji-yeonAVG 0.788HR 41
Kang You-jinAVG 0.909HR 72M104Kết thúc · 16:09
Lim Jung-sukAVG 1.071HR 52
Choi Hye-jungAVG 0.852HR 51
M116 · Vòng 16Kang You-jin – Lim Jung-suk
M105Kết thúc · 16:33
Jun Ae-rinAVG 0.514HR 61
Sruong PheavyAVG 0.737HR 42M106Sốc +13 bậcKết thúc · 16:14
Kang Ji-eunAVG 0.818HR 51
Kim Da-heeAVG 0.618HR 52
M117 · Vòng 16Sruong Pheavy – Kim Da-hee
M107Kết thúc · 15:58
Seo You-leeAVG 0.840HR 51
Kim Se-yeonAVG 1.200HR 62M108Sốc +55 bậcKết thúc · 16:01
Kim Min-aAVG 1.095HR 51
Jang Hye-riAVG 1.143HR 42
M118 · Vòng 16Kim Se-yeon – Jang Hye-ri
M109Kết thúc · 16:32
Higashiuchi NatsumiAVG 0.644HR 42
Lee DamAVG 0.500HR 41M110Sốc +13 bậcKết thúc · 15:43
Choi Hye-miAVG 0.600HR 30
Lee Ma-rieAVG 1.048HR 82
M119 · Vòng 16Higashiuchi Natsumi – Lee Ma-rie
M111Sốc +39 bậcKết thúc · 16:25
Ha Yoon-jungAVG 0.590HR 51
Hwang Da-yeonAVG 0.750HR 42M112Sốc +19 bậcKết thúc · 15:44
Kim Kyung-jaAVG 1.048HR 52
Oh Do-heeAVG 0.800HR 40
M120 · Vòng 16Hwang Da-yeon – Kim Kyung-ja
M113Kết thúc · 15:39
Kim Ga-youngAVG 1.222HR 42
Jung Eun-youngAVG 0.471HR 40M114Kết thúc · 16:13
Yong Hyun-jiAVG 0.800HR 41KBKim Bo-miAVG 0.710HR 32
M121 · Tứ kếtKim Ga-young – Kim Bo-mi
M115Kết thúc · 15:51
Baek Min-juAVG 1.000HR 52
Kim Bo-raAVG 0.667HR 30M116Kết thúc · 15:42
Kang You-jinAVG 0.933HR 60
Lim Jung-sukAVG 1.375HR 82
M122 · Tứ kếtBaek Min-ju – Lim Jung-suk
M117Kết thúc · 16:06
Sruong PheavyAVG 1.167HR 32
Kim Da-heeAVG 0.783HR 51M118Sốc +35 bậcKết thúc · 15:28
Kim Se-yeonAVG 0.500HR 30
Jang Hye-riAVG 1.692HR 72
M123 · Tứ kếtSruong Pheavy – Jang Hye-ri
M119Kết thúc · 15:56
Higashiuchi NatsumiAVG 0.880HR 32
Lee Ma-rieAVG 0.708HR 40M120Sốc +14 bậcKết thúc · 15:26
Hwang Da-yeonAVG 0.455HR 20
Kim Kyung-jaAVG 1.833HR 102
M124 · Tứ kếtHigashiuchi Natsumi – Kim Kyung-ja
M121Kết thúc · 16:20
Kim Ga-youngAVG 1.073HR 72KBKim Bo-miAVG 0.976HR 63M122Kết thúc · 15:35
Baek Min-juAVG 0.864HR 40
Lim Jung-sukAVG 1.375HR 63
M125 · Bán kếtKim Bo-mi – Lim Jung-suk
M123Kết thúc · 15:53
Sruong PheavyAVG 0.943HR 53
Jang Hye-riAVG 0.500HR 40M124Sốc +47 bậcKết thúc · 15:39
Higashiuchi NatsumiAVG 0.594HR 40
Kim Kyung-jaAVG 0.971HR 53
M126 · Bán kếtSruong Pheavy – Kim Kyung-ja
M125Kết thúc · 16:25KBKim Bo-miAVG 0.617HR 41
Lim Jung-sukAVG 0.813HR 53M126Kết thúc · 16:35
Sruong PheavyAVG 0.768HR 63
Kim Kyung-jaAVG 0.875HR 72
M127 · Chung kếtLim Jung-suk – Sruong Pheavy
Từng trận
Chi tiết từng trận
LPBAVòng 128 · M1 · Số 68Kết thúc · 09:52
Hwang Jin-seon
AVG 0.452 · HR 3
Kim Hye-jung#115
AVG 0.516 · HR 4
Séc14–16
Vòng 64 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 128 · M2 · Số 65Kết thúc · 09:46
Choi Yeon-ju#47
AVG 1.042 · HR 3
Park Su-hyang#89
AVG 0.783 · HR 8
Séc25–18
Vòng 64 · gặp Jeong Da-hye
LPBAVòng 128 · M3 · Số 86Kết thúc · 12:23
Jung Bo-yoon#48
AVG 0.692 · HR 4
Lee Ji-youn#39
AVG 0.654 · HR 6
Séc18–17
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 64 · gặp Choi Bo-ram
LPBAVòng 128 · M4 · Số 66Kết thúc · 09:51
Lee Yun-ae#84
AVG 0.462 · HR 3
Choi Bo-ram#71
AVG 0.923 · HR 6
Séc12–24
Vòng 64 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 128 · M5 · Số 91Kết thúc · 13:36
Seo Jee-yeun#63
AVG 0.250 · HR 4
Park Su-ah
AVG 0.719 · HR 5
Séc8–23
Vòng 64 · gặp Jeon JI-woo
LPBAVòng 128 · M6 · Số 67Kết thúc · 09:51
Jeon JI-woo#63
AVG 0.792 · HR 5
Lee Ha-ni#99
AVG 0.625 · HR 3
Séc19–15
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Lee Mi-rae
LPBAVòng 128 · M10 · Số 69Kết thúc · 09:52
Cha Yu-ram
AVG 0.741 · HR 6
Park Ga-eun#84
AVG 0.185 · HR 2
Séc20–5
Vòng 64 · gặp Park Da-som
LPBAVòng 128 · M12 · Số 70Kết thúc · 09:51
Yang Hye-young
AVG 0.162 · HR 2
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.351 · HR 3
Séc6–13
Vòng 64 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 128 · M14 · Số 71Kết thúc · 09:52
Kim Bo-min
AVG 0.750 · HR 5
Kim Bo-reum#89
AVG 0.563 · HR 4
Séc24–18
Vòng 64 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 128 · M16 · Số 72Kết thúc · 09:41
Lee Hee-sun
AVG 0.538 · HR 6
KM
1Kang Min-jung
AVG 0.926 · HR 6
Séc14–25
Vòng 64 · gặp Hwang Min-ji
LPBAVòng 128 · M18 · Số 73Kết thúc · 11:04
Han Ji-eun#13
AVG 1.136 · HR 5
Jeong Ye jin#89
AVG 0.773 · HR 4
Séc25–17
Vòng 64 · gặp Kim Jung-mi
LPBAVòng 128 · M20 · Số 74Kết thúc · 11:04
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.710 · HR 4
LS
0Lee Sook-young
AVG 0.258 · HR 2
Séc22–8
Vòng 64 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 128 · M22 · Số 75Kết thúc · 11:04
CJ
0Choi Ji-yeong
AVG 0.296 · HR 2
Jo Ye-eun#42
AVG 0.893 · HR 5
Séc8–25
Vòng 64 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 128 · M24 · Số 76Kết thúc · 11:04
Oh Kyung-hui
AVG 0.400 · HR 3
Kim Bo-ra#48
AVG 0.806 · HR 6
Séc12–25
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Im Hye-won
LPBAVòng 128 · M26 · Số 77Kết thúc · 11:06
Chung Su-bin#4
AVG 0.310 · HR 3
Heo Ji-yeon
AVG 0.414 · HR 3
Séc9–12
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 235
Vòng 64 · gặp Lim Kyoung-jin
LPBAVòng 128 · M28 · Số 78Kết thúc · 11:06
Kang You-jin#7
AVG 0.917 · HR 7
Kobayashi Ryoko#123
AVG 0.417 · HR 2
Séc22–10
Vòng 64 · gặp Kim Jin-ah
LPBAVòng 128 · M30 · Số 79Kết thúc · 11:07
LK
1Lee Kyoung-hee
AVG 0.700 · HR 6
EH
0Eun-hee Kim
AVG 0.467 · HR 2
Séc21–14
Vòng 64 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 128 · M32 · Số 80Kết thúc · 11:05
Choi Hye-jung
AVG 0.630 · HR 3
Park Ji-hyun
AVG 0.481 · HR 3
Séc17–13
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 69Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Lee Yu-joo
LPBAVòng 128 · M36 · Số 82Kết thúc · 12:21
Choi Bo-bi
AVG 0.323 · HR 3
Kim Myeong-hee#52
AVG 0.516 · HR 3
Séc10–16
Vòng 64 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 128 · M38 · Số 83Kết thúc · 12:22
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.846 · HR 6
Min Jung-hee
AVG 0.692 · HR 4
Séc22–18
Đối đầu 1–0
Vòng 64 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 128 · M40 · Số 84Kết thúc · 12:21
So Ji-hye
AVG 0.429 · HR 3
Kim Da-hee#25
AVG 0.893 · HR 6
Séc12–25
Vòng 64 · gặp Lee Woo-kyung
LPBAVòng 128 · M42 · Số 85Kết thúc · 12:23
Song Min-jung
AVG 0.586 · HR 3
Seo You-lee#48
AVG 0.793 · HR 7
Séc17–23
Vòng 64 · gặp Oh Su-jung
LPBAVòng 128 · M46 · Số 87Kết thúc · 12:21
Kim Bo-song
AVG 0.519 · HR 3
Kim Yul-ri
AVG 0.704 · HR 3
Séc14–19
Vòng 64 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 128 · M48 · Số 88Kết thúc · 12:21
Ryu Se-jeong#63
AVG 0.692 · HR 8
Jang Ga-yeon#30
AVG 0.615 · HR 4
Séc18–16
⚡ Cú sốc · kém 33 bậcĐối đầu 1–1
Vòng 64 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 128 · M50 · Số 89Kết thúc · 13:35
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.750 · HR 6
Lee Joo-hee#71
AVG 0.250 · HR 2
Séc21–7
Đối đầu 0–1
Vòng 64 · gặp Hida Orie
LPBAVòng 128 · M52 · Số 90Kết thúc · 13:36
Ji-eun Lee#35
AVG 0.273 · HR 2
Lee Dam
AVG 0.727 · HR 5
Séc9–24
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 90Đối đầu 2–0
Vòng 64 · gặp Kim Ye-eun
LPBAVòng 128 · M56 · Số 92Kết thúc · 13:37
Han Su-a
AVG 0.400 · HR 2
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.667 · HR 3
Séc12–20
Vòng 64 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 128 · M58 · Số 93Kết thúc · 13:35
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.667 · HR 5
Lee Eun-hee
AVG 0.444 · HR 3
Séc18–12
Vòng 64 · gặp Kim Min-young
LPBAVòng 128 · M60 · Số 94Kết thúc · 13:36
Hong Yeon-jeong
AVG 0.393 · HR 2
Hwang Da-yeon#63
AVG 0.821 · HR 3
Séc11–23
Vòng 64 · gặp Kim Sang-a
LPBAVòng 128 · M62 · Số 95Kết thúc · 13:17
Kim Kyung-ja#77
AVG 1.563 · HR 5
Lee Hwa-yeon#15
AVG 0.563 · HR 5
Séc25–9
⚡ Cú sốc · kém 62 bậc
Vòng 64 · gặp Sakai Ayako
LPBAVòng 128 · M64 · Số 96Kết thúc · 13:39
Park Soo-hyun
AVG 0.586 · HR 3
Hayashi Namiko#77
AVG 0.483 · HR 2
Séc17–14
Vòng 64 · gặp Oh Do-hee
M7Chờ xác định vs Chờ xác định
M8Chờ xác định vs Chờ xác định
M9Chờ xác định vs Chờ xác định
M11Chờ xác định vs Chờ xác định
M13Chờ xác định vs Chờ xác định
M15Chờ xác định vs Chờ xác định
M17Chờ xác định vs Chờ xác định
M19Chờ xác định vs Chờ xác định
M21Chờ xác định vs Chờ xác định
M23Chờ xác định vs Chờ xác định
M25Chờ xác định vs Chờ xác định
M27Chờ xác định vs Chờ xác định
M29Chờ xác định vs Chờ xác định
M31Chờ xác định vs Chờ xác định
M33Chờ xác định vs Chờ xác định
M34Chờ xác định vs Chờ xác định
M35Chờ xác định vs Chờ xác định
M37Chờ xác định vs Chờ xác định
M39Chờ xác định vs Chờ xác định
M41Chờ xác định vs Chờ xác định
M43Chờ xác định vs Chờ xác định
M44Chờ xác định vs Chờ xác định
M45Chờ xác định vs Chờ xác định
M47Chờ xác định vs Chờ xác định
M49Chờ xác định vs Chờ xác định
M51Chờ xác định vs Chờ xác định
M53Chờ xác định vs Chờ xác định
M54Chờ xác định vs Chờ xác định
M55Chờ xác định vs Chờ xác định
M57Chờ xác định vs Chờ xác định
M59Chờ xác định vs Chờ xác định
M61Chờ xác định vs Chờ xác định
M63Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 64 · M65 · Số 97Kết thúc · 14:50
Jeong Da-hye#58
AVG 0.242 · HR 2
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.576 · HR 5
Séc8–19
Vòng 32 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 64 · M66 · Số 98Kết thúc · 14:51
Kim Ga-young#1
AVG 1.150 · HR 5
Choi Bo-ram#71
AVG 0.900 · HR 5
Séc23–18
Vòng 32 · gặp Choi Yeon-ju
LPBAVòng 64 · M67 · Số 99Kết thúc · 14:45
Lee Mi-rae#6
AVG 1.250 · HR 4
Jeon JI-woo#63
AVG 0.789 · HR 6
Séc25–15
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 64 · M69 · Số 101Kết thúc · 14:50
Park Da-som#23
AVG 1.111 · HR 9
Cha Yu-ram
AVG 1.389 · HR 6
Séc20–25
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 64 · M70 · Số 102Kết thúc · 14:50
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.741 · HR 3
Yun Yeong-mi#77
AVG 0.593 · HR 3
Séc20–16
Vòng 32 · gặp Cha Yu-ram
LPBAVòng 64 · M71 · Số 103Kết thúc · 14:41
KB
1Kim Bo-mi#3
AVG 1.250 · HR 5
Kim Bo-min
AVG 0.684 · HR 6
Séc25–13
Vòng 32 · gặp Kang Min-jung
LPBAVòng 64 · M72 · Số 104Kết thúc · 14:51
Hwang Min-ji#58
AVG 0.690 · HR 4
KM
1Kang Min-jung
AVG 0.724 · HR 3
Séc20–21
Vòng 32 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 64 · M73 · Số 105Kết thúc · 16:08
Kim Jung-mi#71
AVG 0.346 · HR 1
Han Ji-eun#13
AVG 0.923 · HR 7
Séc9–24
Vòng 32 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 64 · M74 · Số 106Kết thúc · 16:07
Baek Min-ju#27
AVG 0.613 · HR 8
Jeon Ji-yeon#58
AVG 0.323 · HR 2
Séc19–10
Vòng 32 · gặp Han Ji-eun
LPBAVòng 64 · M75 · Số 107Kết thúc · 16:06
Kim Gap-sun
AVG 0.852 · HR 4
Jo Ye-eun#42
AVG 0.704 · HR 5
Séc23–19
Vòng 32 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 64 · M76 · Số 108Kết thúc · 16:10
Im Hye-won#77
AVG 0.500 · HR 5
Kim Bo-ra#48
AVG 0.923 · HR 5
Séc13–24
Vòng 32 · gặp Kim Gap-sun
LPBAVòng 64 · M77 · Số 109Kết thúc · 16:04
Lim Kyoung-jin#17
AVG 0.455 · HR 3
Heo Ji-yeon
AVG 1.087 · HR 3
Séc10–25
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 139
Vòng 32 · gặp Kang You-jin
LPBAVòng 64 · M78 · Số 110Kết thúc · 16:05
Kim Jin-ah#28
AVG 0.560 · HR 6
Kang You-jin#7
AVG 0.720 · HR 3
Séc14–18
Vòng 32 · gặp Heo Ji-yeon
LPBAVòng 64 · M79 · Số 111Kết thúc · 15:59
Lim Jung-suk#9
AVG 1.316 · HR 6
LK
0Lee Kyoung-hee
AVG 0.833 · HR 4
Séc25–15
Vòng 32 · gặp Choi Hye-jung
LPBAVòng 64 · M80 · Số 112Kết thúc · 16:10
Lee Yu-joo#30
AVG 0.367 · HR 3
Choi Hye-jung
AVG 0.567 · HR 4
Séc11–17
Vòng 32 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 64 · M81 · Số 113Kết thúc · 17:23
Han Seul-gi#11
AVG 0.957 · HR 9
Jun Ae-rin#41
AVG 1.043 · HR 6
Séc22–24
⚡ Cú sốc · kém 30 bậc
Vòng 32 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 64 · M82 · Số 114Kết thúc · 17:15
Sruong Pheavy#5
AVG 1.389 · HR 7
Kim Myeong-hee#52
AVG 0.611 · HR 3
Séc25–11
Đối đầu 3–0
Vòng 32 · gặp Jun Ae-rin
LPBAVòng 64 · M83 · Số 115Kết thúc · 17:21
Kang Ji-eun#12
AVG 0.704 · HR 7
Kim Hyo-ju#84
AVG 0.667 · HR 3
Séc19–18
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 64 · M84 · Số 116Kết thúc · 17:21
Lee Woo-kyung#46
AVG 0.643 · HR 4
Kim Da-hee#25
AVG 0.786 · HR 4
Séc18–22
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kang Ji-eun
LPBAVòng 64 · M85 · Số 117Kết thúc · 17:23
OS
0Oh Su-jung#39
AVG 0.793 · HR 6
Seo You-lee#48
AVG 0.862 · HR 5
Séc23–25
⚡ Cú sốc · kém 9 bậc
Vòng 32 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 64 · M87 · Số 119Kết thúc · 17:11
Kim Min-a#8
AVG 1.316 · HR 6
Kim Yul-ri
AVG 0.667 · HR 4
Séc25–12
Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 64 · M88 · Số 120Kết thúc · 17:20
Jang Hye-ri#63
AVG 0.955 · HR 5
Ryu Se-jeong#63
AVG 0.864 · HR 8
Séc21–19
Đối đầu 0–1
Vòng 32 · gặp Kim Min-a
LPBAVòng 64 · M89 · Số 121Kết thúc · 18:38
Hida Orie#16
AVG 0.708 · HR 5
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.792 · HR 5
Séc17–19
⚡ Cú sốc · kém 14 bậc
Vòng 32 · gặp Lee Dam
LPBAVòng 64 · M90 · Số 122Kết thúc · 18:27
Kim Ye-eun#19
AVG 1.000 · HR 3
Lee Dam
AVG 1.389 · HR 5
Séc18–25
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 221Đối đầu 1–0
Vòng 32 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 64 · M92 · Số 124Kết thúc · 18:35
Lee Ma-rie#30
AVG 0.852 · HR 4
Yoon Kyung-nam#58
AVG 0.778 · HR 3
Séc23–21
Đối đầu 0–2
Vòng 32 · gặp Choi Hye-mi
LPBAVòng 64 · M93 · Số 125Kết thúc · 18:36
Kim Min-young#48
AVG 0.667 · HR 4
Ha Yoon-jung#24
AVG 0.875 · HR 5
Séc16–21
Đối đầu 2–0
Vòng 32 · gặp Hwang Da-yeon
LPBAVòng 64 · M94 · Số 126Kết thúc · 18:36
Kim Sang-a#22
AVG 0.308 · HR 2
Hwang Da-yeon#63
AVG 0.808 · HR 5
Séc8–21
⚡ Cú sốc · kém 41 bậc
Vòng 32 · gặp Ha Yoon-jung
LPBAVòng 64 · M95 · Số 127Kết thúc · 18:36
Sakai Ayako
AVG 0.654 · HR 3
Kim Kyung-ja#77
AVG 0.962 · HR 6
Séc17–25
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 115
Vòng 32 · gặp Oh Do-hee
LPBAVòng 64 · M96 · Số 128Kết thúc · 18:36
Oh Do-hee#58
AVG 0.545 · HR 2
Park Soo-hyun
AVG 0.303 · HR 2
Séc18–10
Vòng 32 · gặp Kim Kyung-ja
M68Chờ xác định vs Chờ xác định
M86Chờ xác định vs Chờ xác định
M91Chờ xác định vs Chờ xác định
LPBAVòng 32 · M97 · Số 129Kết thúc · 15:57
Choi Yeon-ju#47
AVG 0.826 · HR 6
Kim Ga-young#1
AVG 0.958 · HR 5
Séc11–36–112–9
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Jung Eun-young
LPBAVòng 32 · M98 · Số 130Kết thúc · 15:49
Lee Mi-rae#6
AVG 0.684 · HR 5
Jung Eun-young
AVG 1.100 · HR 4
Séc6–117–11
⚡ Cú sốc · Elo thấp hơn 227Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 32 · M99 · Số 131Kết thúc · 15:56
Cha Yu-ram
AVG 0.391 · HR 2
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.917 · HR 3
Séc4–115–11
Đối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 32 · M100 · Số 132Kết thúc · 16:24
KB
2Kim Bo-mi#3
AVG 0.698 · HR 5
KM
1Kang Min-jung
AVG 0.548 · HR 5
Séc11–810–119–4
Vòng 16 · gặp Yong Hyun-ji
LPBAVòng 32 · M101 · Số 133Kết thúc · 15:56
Han Ji-eun#13
AVG 0.429 · HR 4
Baek Min-ju#27
AVG 0.759 · HR 3
Séc3–119–11
⚡ Cú sốc · kém 14 bậcĐối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Kim Bo-ra
LPBAVòng 32 · M102 · Số 134Kết thúc · 16:07
Kim Gap-sun
AVG 0.800 · HR 4
Kim Bo-ra#48
AVG 1.038 · HR 6
Séc7–1111–72–9
Vòng 16 · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 32 · M103 · Số 135Kết thúc · 16:25
Heo Ji-yeon
AVG 0.788 · HR 4
Kang You-jin#7
AVG 0.909 · HR 7
Séc11–107–118–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 32 · M104 · Số 136Kết thúc · 16:09
Lim Jung-suk#9
AVG 1.071 · HR 5
Choi Hye-jung
AVG 0.852 · HR 5
Séc10–1111–69–6
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Kang You-jin
LPBAVòng 32 · M105 · Số 137Kết thúc · 16:33
Jun Ae-rin#41
AVG 0.514 · HR 6
Sruong Pheavy#5
AVG 0.737 · HR 4
Séc11–80–118–9
Ngược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–2
Vòng 16 · gặp Kim Da-hee
LPBAVòng 32 · M106 · Số 138Kết thúc · 16:14
Kang Ji-eun#12
AVG 0.818 · HR 5
Kim Da-hee#25
AVG 0.618 · HR 5
Séc11–19–117–9
⚡ Cú sốc · kém 13 bậcNgược dòng (thua séc 1)Đối đầu 0–1
Vòng 16 · gặp Sruong Pheavy
LPBAVòng 32 · M107 · Số 139Kết thúc · 15:58
Seo You-lee#48
AVG 0.840 · HR 5
Kim Se-yeon#28
AVG 1.200 · HR 6
Séc11–107–113–9
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 32 · M108 · Số 140Kết thúc · 16:01
Kim Min-a#8
AVG 1.095 · HR 5
Jang Hye-ri#63
AVG 1.143 · HR 4
Séc7–1111–45–9
⚡ Cú sốc · kém 55 bậcĐối đầu 2–0
Vòng 16 · gặp Kim Se-yeon
LPBAVòng 32 · M109 · Số 141Kết thúc · 16:32
Higashiuchi Natsumi#30
AVG 0.644 · HR 4
Lee Dam
AVG 0.500 · HR 4
Séc9–1111–79–4
Ngược dòng (thua séc 1)
Vòng 16 · gặp Lee Ma-rie
LPBAVòng 32 · M110 · Số 142Kết thúc · 15:43
Choi Hye-mi#17
AVG 0.600 · HR 3
Lee Ma-rie#30
AVG 1.048 · HR 8
Séc5–117–11
⚡ Cú sốc · kém 13 bậcĐối đầu 1–0
Vòng 16 · gặp Higashiuchi Natsumi
LPBAVòng 16 · M113 · Số 145Kết thúc · 15:39
Kim Ga-young#1
AVG 1.222 · HR 4
Jung Eun-young
AVG 0.471 · HR 4
Séc11–711–1
Đối đầu 2–0
Tứ kết · gặp Kim Bo-mi
LPBAVòng 16 · M114 · Số 146Kết thúc · 16:13
Yong Hyun-ji#13
AVG 0.800 · HR 4
KB
2Kim Bo-mi#3
AVG 0.710 · HR 3
Séc9–1111–24–9
Đối đầu 0–2
Tứ kết · gặp Kim Ga-young
LPBAVòng 16 · M115 · Số 147Kết thúc · 15:51
Baek Min-ju#27
AVG 1.000 · HR 5
Kim Bo-ra#48
AVG 0.667 · HR 3
Séc11–511–9
Đối đầu 1–0
Tứ kết · gặp Lim Jung-suk
LPBAVòng 16 · M116 · Số 148Kết thúc · 15:42
Kang You-jin#7
AVG 0.933 · HR 6
Lim Jung-suk#9
AVG 1.375 · HR 8
Séc9–115–11
Đối đầu 0–1
Tứ kết · gặp Baek Min-ju
LPBAVòng 16 · M117 · Số 149Kết thúc · 16:06
Sruong Pheavy#5
AVG 1.167 · HR 3
Kim Da-hee#25
AVG 0.783 · HR 5
Séc11–48–119–3
Tứ kết · gặp Jang Hye-ri
LPBAVòng 16 · M118 · Số 150Kết thúc · 15:28
Kim Se-yeon#28
AVG 0.500 · HR 3
Jang Hye-ri#63
AVG 1.692 · HR 7
Séc3–113–11
⚡ Cú sốc · kém 35 bậc
Tứ kết · gặp Sruong Pheavy
LPBATứ kết · M121 · Số 153Kết thúc · 16:20
Kim Ga-young#1
AVG 1.073 · HR 7
KB
3Kim Bo-mi#3
AVG 0.976 · HR 6
Séc9–119–1111–711–24–9
Đối đầu 4–1
Bán kết · gặp Lim Jung-suk
LPBATứ kết · M122 · Số 154Kết thúc · 15:35
Baek Min-ju#27
AVG 0.864 · HR 4
Lim Jung-suk#9
AVG 1.375 · HR 6
Séc10–115–114–11
Đối đầu 1–1
Bán kết · gặp Kim Bo-mi
Số liệu nổi bật
Điểm nhấn giải
AVG trận cao nhất
1.833
Kim Kyung-ja
Vòng 16
Loạt cao nhất (HR)
10
Kim Kyung-ja
Vòng 16
Cú sốc lớn nhất
+62bậc
Kim Kyung-ja#77
thắng Lee Hwa-yeon #15 · Vòng 128
Máy banhnho.com đoán đúng
59%
54/91 trận
Brier 0.237 · 0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Ngược dòng
10
- Kim Ga-youngVòng 32
- Kang You-jinVòng 32
- Lim Jung-sukVòng 32
Top 8 rời giải sớm
AVG trung bình theo vòng
AVG trung bình của mọi player trong các trận đã xong
0.612Vòng 128
0.794Vòng 64
0.804Vòng 32
0.950Vòng 16
0.912TK
0.768BK
0.666CK
Dự đoán
Bảng dự đoán
Đoán người thắng trước mỗi trận; khi trận xong, banhnho.com chấm điểm. Bảng xếp hạng người đoán đúng nhiều nhất giải này.
Lượt dự đoán
0
Máy đúng
59%
54/91 trận
Brier
0.237
0 là hoàn hảo · 0,25 = tung đồng xu
Chưa ai dự đoán ở giải này
Chọn người thắng ở các trận sắp đánh (cần đăng nhập) — bạn có thể đứng đầu bảng.
Phương pháp
Cách đọc số liệu
- Cú sốc — người thắng kém hơn ≥ 8 bậc trên BXH trước giải (thiếu hạng: theo S của giải; thiếu cả hai: Elo thấp hơn ≥ 60). Số trên ô = số bậc chênh.
- AVG cao nhất vòng — điểm trung bình mỗi lượt cao nhất trong các trận đã xong của vòng.
- HR cao nhất giải — loạt điểm liên tiếp dài nhất trong một lượt cơ, toàn nhánh.
- Ngược dòng — thắng sau khi thua séc 1, hoặc từng bị dẫn ≥ 10 điểm (khi nguồn có từng lượt).
- Đối đầu — thành tích gặp nhau trước giải này trong kho banhnho.com.
- %
- Xác suất máy — mô hình công khai của banhnho.com (Elo, phong độ, đối đầu, sân nhà) — chỉ hiện khi đủ Elo hai bên.
Nguồn trận đấu: PBA•cập nhật 02:43 29/10/2026•Hạng: BXH thế giới PBA ngày 26/10/2026•Elo-3C do banhnho.com tính